WorksheetsKT Tiếng Nhật lớp 6 - Hiragana
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Viết chữ a

2.
Viết chữ i

3.
Viết chữ u

4.
Viết chữ e

5.
Viết chữ o

6.
Viết chữ ka

7.
Viết chữ ki

8.
Viết chữ ku

9.
Viết chữ ke

10.
Viết chữ ko

11.
Viết chữ sa

12.
Viết chữ shi

13.
Viết chữ su

14.
Viết chữ se

15.
Viết chữ so

16.
Viết chữ ta

17.
Viết chữ chi

18.
Viết chữ tsu

19.
Viết chữ te

20.
Viết chữ to

21.
Viết chữ na

22.
Viết chữ ni

23.
Viết chữ nu

24.
Viết chữ ne

25.
Viết chữ no

26.
Viết chữ ha

27.
Viết chữ hi

28.
Viết chữ fu

29.
Viết chữ he

30.
Viết chữ ho

31.
Viết chữ ma

32.
Viết chữ mi

33.
Viết chữ mu

34.
Viết chữ me

35.
Viết chữ mo

36.
Viết chữ ya

37.
Viết chữ yu

38.
Viết chữ yo

39.
Viết chữ ra

40.
Viết chữ ri

41.
Viết chữ ru

42.
Viết chữ re

43.
Viết chữ ro

44.
Viết chữ wa

45.
Viết chữ wo

46.
Viết chữ n

100 %
