NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSJ1_TEST BUỔI 4
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Đây là gì?
a)
수박
b)
박수
c)
오랜지
d)
딸기
2.
Đây là gì?
a)
입
b)
웃
c)
옷
d)
잎
3.
Đây là gì?
a)
짓
b)
잎
c)
입
d)
집
4.
Đây là gì?
a)
방
b)
빵
c)
벙
d)
뻥
5.
Đây là gì?
a)
뺨
b)
밤
c)
봄
d)
비
6.
Chọn hình ảnh phù hợp với ý nghĩa của từ trong ngoặc
[ 배 ]
a)
b)
c)
d)
7.
Chọn hình ảnh phù hợp với ý nghĩa của từ trong ngoặc
[ 베개 ]
a)
b)
c)
d)
8.
Chọn hình ảnh phù hợp với ý nghĩa của từ trong ngoặc
[ 떼다 ]
a)
b)
c)
d)
9.
Chọn hình ảnh phù hợp với ý nghĩa của từ trong ngoặc
[ 쬐다 ]
a)
b)
c)
d)
10.
Chọn hình ảnh phù hợp với ý nghĩa của từ trong ngoặc
[ 깨다 ]
a)
b)
c)
d)
11.
Phụ âm cuối <patchim> sau được phát âm như thế nào?
[ ㄱ, ㄲ, ㅋ ]
a)
t
b)
k
c)
kh
d)
n
12.
Phụ âm cuối <patchim> sau được phát âm như thế nào?
[ ㄹ ]
a)
n
b)
p
c)
m
d)
l
13.
Phụ âm cuối <patchim> sau được phát âm như thế nào?
[ ㅂ, ㅍ ]
a)
n
b)
p
c)
m
d)
l
14.
Phụ âm cuối <patchim> sau được phát âm như thế nào?
[ ㅇ ]
a)
ng
b)
n
c)
m
d)
l
15.
Phụ âm cuối <patchim> sau được phát âm như thế nào?
[ ㅅ, ㅆ ]
a)
p
b)
n
c)
m
d)
t
Reset
