Worksheets제6과 공공기관
Total questions: 14
Worksheet time: 2mins
대출하다
cho mượn
trả lại
phí nộp trễ
thẻ sinh viên, thẻ học sinh
학생증
cho mượn
trả lại
phí nộp trễ
thẻ sinh viên, thẻ học sinh
연체료
cho mượn
trả lại
phí nộp trễ
thẻ sinh viên, thẻ học sinh
열람실
khoảng cách, cự ly
phòng đọc
tìm kiếm tài liệu
tiền lãi, tiền lời
이자
khoảng cách, cự ly
phòng đọc
tìm kiếm tài liệu
tiền lãi, tiền lời
자료를 찾다
khoảng cách, cự ly
phòng đọc
tìm kiếm tài liệu
tiền lãi, tiền lời
거리
khoảng cách, cự ly
phòng đọc
tìm kiếm tài liệu
tiền lãi, tiền lời
환율
tỷ giá hối đoái
Đô la
bán
phí chuyển tiền
달러
tỷ giá hối đoái
Đô la
bán
phí chuyển tiền
송금 수수료
tỷ giá hối đoái
Đô la
bán
phí chuyển tiền
송금하다
chuyển khoản, chuyển tiền
đổi tiền
chi phí tiện ích
Phần trăm
환전하다
chuyển khoản, chuyển tiền
đổi tiền
chi phí tiện ích
Phần trăm
공과금
chuyển khoản, chuyển tiền
đổi tiền
chi phí tiện ích
Phần trăm
예금하다
chuyển khoản, chuyển tiền
đổi tiền
gửi tiền (ngân hàng,...)
Phần trăm
