Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제6과 공공기관

Total questions: 14

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

대출하다

a)

cho mượn

b)

trả lại

c)

phí nộp trễ

d)

thẻ sinh viên, thẻ học sinh

2.

학생증

a)

cho mượn

b)

trả lại

c)

phí nộp trễ

d)

thẻ sinh viên, thẻ học sinh

3.

연체료

a)

cho mượn

b)

trả lại

c)

phí nộp trễ

d)

thẻ sinh viên, thẻ học sinh

4.

열람실

a)

khoảng cách, cự ly

b)

phòng đọc

c)

tìm kiếm tài liệu

d)

tiền lãi, tiền lời

5.

이자

a)

khoảng cách, cự ly

b)

phòng đọc

c)

tìm kiếm tài liệu

d)

tiền lãi, tiền lời

6.

자료를 찾다

a)

khoảng cách, cự ly

b)

phòng đọc

c)

tìm kiếm tài liệu

d)

tiền lãi, tiền lời

7.

거리

a)

khoảng cách, cự ly

b)

phòng đọc

c)

tìm kiếm tài liệu

d)

tiền lãi, tiền lời

8.

환율

a)

tỷ giá hối đoái

b)

Đô la

c)

bán

d)

phí chuyển tiền

9.

달러

a)

tỷ giá hối đoái

b)

Đô la

c)

bán

d)

phí chuyển tiền

10.

송금 수수료

a)

tỷ giá hối đoái

b)

Đô la

c)

bán

d)

phí chuyển tiền

11.

송금하다

a)

chuyển khoản, chuyển tiền

b)

đổi tiền

c)

chi phí tiện ích

d)

Phần trăm

12.

환전하다

a)

chuyển khoản, chuyển tiền

b)

đổi tiền

c)

chi phí tiện ích

d)

Phần trăm

13.

공과금

a)

chuyển khoản, chuyển tiền

b)

đổi tiền

c)

chi phí tiện ích

d)

Phần trăm

14.

예금하다

a)

chuyển khoản, chuyển tiền

b)

đổi tiền

c)

gửi tiền (ngân hàng,...)

d)

Phần trăm