wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 9

Total questions: 59

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

分かります(わかります)

a)

Hiểu

b)

c)

Kém

d)

Ghét

2.

あります

a)

Hiểu

b)

c)

Kém

d)

Ghét

3.

嫌い(きらい)

a)

Hiểu

b)

c)

Kém

d)

Ghét

4.

下手(へた)

a)

Hiểu

b)

c)

Kém

d)

Ghét

5.

好き(すき)

a)

Thích

b)

Giỏi

c)

Chữ hán

d)

Món ăn

6.

上手(じょうず)

a)

Thích

b)

Giỏi

c)

Chữ hán

d)

Món ăn

7.

漢字(かんじ)

a)

Thích

b)

Giỏi

c)

Chữ hán

d)

Món ăn

8.

料理(りょうり)

a)

Thích

b)

Giỏi

c)

Chữ hán

d)

Món ăn

9.

ローマじ

a)

Chữ Romaji

b)

Chữ Hiragana

c)

Chữ Kanji

d)

Chữ Katakana

10.

ひらがな

a)

Chữ Romaji

b)

Chữ Hiragana

c)

Chữ Kanji

d)

Chữ Katakana

11.

カタカナ

a)

Chữ Romaji

b)

Chữ Hiragana

c)

Chữ Kanji

d)

Chữ Katakana

12.

果物(くだもの)

a)

Hoa quả

b)

Đồ uống

c)

Thịt lợn

d)

Thịt gà

13.

飲み物(のみもの)

a)

Hoa quả

b)

Đồ uống

c)

Thịt lợn

d)

Thịt gà

14.

豚肉(ぶたにく)

a)

Hoa quả

b)

Đồ uống

c)

Thịt lợn

d)

Thịt gà

15.

鶏肉(とりにく)

a)

Hoa quả

b)

Đồ uống

c)

Thịt lợn

d)

Thịt gà

16.

牛肉(ぎゅうにく)

a)

Thịt bò

b)

Quả quýt

c)

Quả chuối

d)

Âm nhạc

17.

みかん

a)

Thịt bò

b)

Quả quýt

c)

Quả chuối

d)

Âm nhạc

18.

バナナ

a)

Thịt bò

b)

Quả quýt

c)

Quả chuối

d)

Âm nhạc

19.

音楽(おんがく)

a)

Thịt bò

b)

Quả quýt

c)

Quả chuối

d)

Âm nhạc

20.

歌(うた)

a)

Bài hát

b)

Nhảy, khiêu vũ

c)

Đàn(ghi ta)

d)

Thể thao

21.

ダンス

a)

Bài hát

b)

Nhảy, khiêu vũ

c)

Đàn(ghi ta)

d)

Thể thao

22.

ギター

a)

Bài hát

b)

Nhảy, khiêu vũ

c)

Đàn ghi ta

d)

Thể thao

23.

スポーツ

a)

Bài hát

b)

Nhảy, khiêu vũ

c)

Đàn ghi ta

d)

Thể thao

24.

サッカー

a)

Bóng đá

b)

Tennis

c)

Thời gian

d)

Nhiều

25.

テニス

a)

Bóng đá

b)

Tennis

c)

Thời gian

d)

Nhiều

26.

時間(じかん)

a)

Bóng đá

b)

Tennis

c)

Thời gian

d)

Nhiều

27.

たくさん

a)

Bóng đá

b)

Tennis

c)

Thời gian

d)

Nhiều

28.

よく

a)

Thường, hay

b)

Đại khái, khoảng

c)

Hoàn toàn...không

d)

Tất nhiên

29.

だいたい

a)

Thường, hay

b)

Đại khái, khoảng

c)

Hoàn toàn...không

d)

Tất nhiên

30.

ぜんぜん

a)

Thường, hay

b)

Đại khái, khoảng

c)

Hoàn toàn...không

d)

Tất nhiên

31.

もちろん

a)

Thường, hay

b)

Đại khái, khoảng

c)

Hoàn toàn...không

d)

Tất nhiên

32.

どうして

a)

Tại sao

b)

Ít

c)

d)

Bị ốm

33.

すこし

a)

Tại sao

b)

Ít

c)

d)

Bị ốm

34.

~から

a)

Tại sao

b)

Ít

c)

d)

Bị ốm

35.

病気(びょうき)

a)

Tại sao

b)

Ít

c)

d)

Bị ốm

36.

薬(くすり)

a)

Thuốc

b)

Đầu

c)

Bụng

d)

Đau

37.

頭(あたま)

a)

Thuốc

b)

Đầu

c)

Bụng

d)

Đau

38.

お腹(おなか)

a)

Thuốc

b)

Đầu

c)

Bụng

d)

Đau

39.

痛い(いたい)

a)

Thuốc

b)

Đầu

c)

Bụng

d)

Đau

40.

ねつ が あります

a)

Bị sốt

b)

Đau đầu

c)

Bị cảm

d)

Nghỉ

41.

あたま が いたい

a)

Bị sốt

b)

Đau đầu

c)

Bị cảm

d)

Nghỉ

42.

かぜ を ひきました

a)

Bị sốt

b)

Đau đầu

c)

Bị cảm

d)

Nghỉ

43.

休みます(やすみます)

a)

Bị sốt

b)

Đau đầu

c)

Bị cảm

d)

Nghỉ

44.

会社を休みます(かいしゃ を やすみます)

a)

Nghỉ( không đến công ty)

b)

Có việc gì đấy

c)

Xin lỗi( dùng trong nhờ vả)

d)

Anh/ Chị bị làm sao vậy

45.

なんですか

a)

Nghỉ( không đến công ty)

b)

Có việc gì đấy

c)

Xin lỗi( dùng trong nhờ vả)

d)

Anh/ Chị bị làm sao vậy

46.

すみませんが

a)

Nghỉ( không đến công ty)

b)

Có việc gì đấy

c)

Xin lỗi( dùng trong nhờ vả)

d)

Anh/ Chị bị làm sao vậy

47.

どうしましたか。

a)

Nghỉ( không đến công ty)

b)

Có việc gì đấy

c)

Xin lỗi( dùng trong nhờ vả)

d)

Anh/ Chị bị làm sao vậy

48.

クラシック

a)

Nhạc cổ điển

b)

Nhạc jazz

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Tiền lẻ

49.

ジャズ

a)

Nhạc cổ điển

b)

Nhạc jazz

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Tiền lẻ

50.

コンサート

a)

Nhạc cổ điển

b)

Nhạc jazz

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Tiền lẻ

51.

こまかいおかね

a)

Nhạc cổ điển

b)

Nhạc jazz

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Tiền lẻ

52.

カラオケ

a)

Karaoke

b)

Kịch kabuki

c)

d)

Việc bận

53.

歌舞伎(かぶき)

a)

Karaoke

b)

Kịch kabuki

c)

d)

Việc bận

54.

チケット

a)

Karaoke

b)

Kịch kabuki

c)

d)

Việc bận

55.

ようじ

a)

Karaoke

b)

Kịch kabuki

c)

d)

Việc bận

56.

約束(やくそく)

a)

Cuộc hẹn, lời hứa

b)

Nhanh, sớm

c)

Không được à

d)

Thật đáng tiếc

57.

はやく

a)

Cuộc hẹn, lời hứa

b)

Nhanh, sớm

c)

Không được à

d)

Thật đáng tiếc

58.

だめですか。

a)

Cuộc hẹn, lời hứa

b)

Nhanh, sớm

c)

Không được à

d)

Thật đáng tiếc

59.

残念ですね。(ざんねんですね)

a)

Cuộc hẹn, lời hứa

b)

Nhanh, sớm

c)

Không được à

d)

Thật đáng tiếc