wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Maths

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

divisible

a)

chia

b)

bị chia

c)

chia hết

d)

được chia

2.

Đáp án nào là chữ số?

a)

number

b)

digit

c)

decimal

d)

fraction

3.
a)

triangle

b)

rectangle

c)

diamond

d)

trapezoid

4.
a)

triangle

b)

rectangle

c)

diamond

d)

parallelogram

5.
a)

rectangle

b)

parallelogram

c)

rhombus

d)

square

6.
a)

square

b)

triangle

c)

rectangle

d)

circle

7.
a)

square

b)

circle

c)

triangle

d)

rectangle

8.
a)

square

b)

rhombus

c)

parallelogram

d)

diamond

9.

1,3,5,7,9,11,13,15,17,... được gọi là?

a)

even numbers

b)

odd numbers

c)

decimal numbers

d)

fractions

10.

2,4,6,8,10,12,14,16,... được gọi là?

a)

even numbers

b)

odd numbers

c)

decimal numbers

d)

fractions

11.

AB là gì?

a)

length

b)

width

c)

height

d)

long

12.

AD là gì?

a)

length

b)

width

c)

height

d)

wide

13.

AE là gì?

a)

length

b)

width

c)

height

d)

high

14.
a)

square

b)

triangle

c)

rhombus

d)

trapezoid

15.

C là gì?

a)

side

b)

center

c)

base

d)

angle

16.

AB, BC, CD, DA, AE, EF, EH, HG,... được gọi chung là gì?

a)

center

b)

base

c)

side

d)

angle

17.

AC được gọi là gì?

a)

side

b)

angle

c)

base

d)

width

18.

m2

a)

metre square

b)

square metre

c)

square centimetre

d)

metre2

19.

S là kí hiệu của...?

a)

diameter

b)

radius

c)

centimetre

d)

area

20.

perimeter là gì?

a)

diện tích

b)

đường kính

c)

chu vi

d)

bán kính

21.

r là kí hiệu của...?

a)

rhombus

b)

reduce

c)

radius

d)

diameter

22.

diameter có kí hiệu là...?

a)

C

b)

S

c)

d

d)

r

23.

Tên gọi của góc này trong tiếng Anh?

a)

angle

b)

right angle

c)

acute angle

d)

obtuse angle

24.
a)

increase

b)

decrease

c)

reduce

d)

height

25.
a)

increase

b)

decrease

c)

high

d)

side

26.

How many...?

(a)  

27.

How long...?

(a)  

28.

Calculate

(a)  

29.

find

(a)  

30.

"To number a book"

Trong câu này, number có nghĩa là gì?

a)

số

b)

đánh số

31.

reduce

(a)  

32.

a/b là?

a)

fraction

b)

decimal

33.

3,14; 2,1; 2,34; 1,37;...?

a)

fraction

b)

decimal number

34.

(1+2+3):3; (45+25+22+1):4; (6+9):2; ...?

a)

fraction

b)

percent

c)

average

35.

"piece" là gì?

(a)  

36.

"giá trị lớn nhất" là...?

a)

the greatest value

b)

the least value

c)

more than

d)

less than

37.

"giá trị nhỏ nhất" là gì?

a)

the greatest value

b)

the least value

c)

more than

d)

less than

38.

"total" đồng nghĩa với từ nào

a)

add

b)

term

c)

sum

d)

minus

39.

Kí hiệu của "percent"?

a)

+

b)

%

c)

=

d)

-

40.

"percentage" là gì?

a)

phần trăm

b)

tỉ lệ phần trăm

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khối lượng"?

A: mass

B: speed

a)

A

b)

B

42.

"price" nghĩa là có giá.

ĐÚNG hay SAI

a)

ĐÚNG

b)

SAI

43.

all= whole: tất cả, toàn bộ.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

44.

Biểu thức " a x b" được gọi là gì?

a)

difference

b)

sum

c)

product

d)

quotient

45.

Biểu thức " a : b" được gọi là gì?

a)

sum

b)

difference

c)

product

d)

quotient

46.

Biểu thức " a + b" được gọi là gì?

a)

sum

b)

difference

c)

product

d)

quotient

47.

Biểu thức " a - b" được gọi là gì?

a)

sum

b)

difference

c)

product

d)

quotient

48.

Kí hiệu của "add"?

a)

+

b)

-

c)

x

d)

:

49.

Kí hiệu của "subtract", "minus", "take away"?

a)

+

b)

-

c)

x

d)

:

50.

Kí hiệu của "multiply"

a)

+

b)

-

c)

x

d)

:

51.

Kí hiệu của "divide"?

a)

+

b)

-

c)

x

d)

:

52.

Kí hiệu của "equal"

a)

+

b)

=

c)

-

d)

:

53.

"equivalent" là gì?

a)

+

b)

=

c)

-

d)

:

54.

"same" là gì?

a)

bằng nhau, giống nhau

b)

khác nhau

55.

"similar" là giống nhau

"different" là khác nhau

ĐÚNG hay SAI?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

56.

"divided" có nghĩa là gì?

a)

chia

b)

bị chia

c)

chia cho

d)

chia hết

57.

"both" là...?

a)

cả

b)

cả hai

c)

cả ba

d)

hết

58.

page?

a)

sách

b)

chữ số

c)

trang

d)

số

59.

Mẹ tôi năm nay 41 tuổi rồi?

"41" thể hiện điều gì?

a)

years

b)

old

c)

age

d)

time

60.

left?

a)

hết

b)

còn lại

61.

"order" đồng nghĩa với từ nào?

a)

arrange

b)

choose

c)

get

d)

eat

62.

"arrange" nghĩa là gì?

(a)  

63.

When?

(a)  

64.

How old?

(a)  

65.

"consecutive" là gì?

(a)  

66.

"at the beginning"

a)

lúc ban đầu

b)

lúc cuối

67.

>

a)

greater than

b)

smaller than

68.

<

a)

greater than

b)

smaller than

69.

"area" có kí hiệu là?

(a)  

70.

"circumference" và "perimeter" có kí hiệu là?

(a)  

71.

Từ nào là "chu vi hình tròn"

a)

circumference

b)

perimeter

72.

each?

(a)  

73.

"each" đồng nghĩa với?

a)

all

b)

whole

c)

last

d)

every

74.

"sau khi"?

a)

before

b)

after

75.

more than?

(a)  

76.

ban đầu?

a)

initial

b)

last

77.

last?

a)

ban đầu

b)

cuối cùng

78.

finish?

(a)  

79.

bao gồm?

a)

include

b)

exclude

80.

comma

(a)  

81.

remainder?

(a)  

82.

có a/b, hỏi "a" là gì?

a)

numerator

b)

denominator

83.

Cho a/b, hỏi "b" là gì?

a)

numerator

b)

denominator

84.

Cho a/b, hỏi "a" là gì?

a)

numerator

b)

denominator

85.

original?

a)

gốc, nguyên, ban đầu

b)

cuối

86.

The remaining workers...

a)

những công nhân còn lại

b)

Những người công nhân đó

87.

increasing

a)

tăng dần

b)

giảm dần

88.

decreasing

a)

tăng dần

b)

giảm dần

89.

"final" đồng nghĩa với từ nào

a)

begin

b)

last

c)

third

d)

initial

90.

include

a)

bao gồm

b)

ngoại trừ

91.

excluding

a)

ngoại trừ

b)

bao gồm

92.

từ nào có nghĩa là "một mình"

a)

alone

b)

together

93.

từ nào có nghĩa là "cùng nhau"

a)

alone

b)

together

94.

phút

a)

hour

b)

minute

95.

giờ

a)

hour

b)

minute

96.

a quarter

a)

1/4

b)

1/2

c)

2/3

97.

trapezium

a)

hình thang

(hai cạnh song song)

b)

hình thoi

c)

hình thang

d)

hình vuông

98.

half

a)

1/4

b)

1/2

c)

3/4

d)

2/3

99.

twice

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

100.

once

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần