wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 7

Total questions: 37

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

きります

a)

cắt

b)

gửi

c)

cho

d)

nhận

2.

おくります

a)

cắt

b)

gửi

c)

cho

d)

nhận

3.

あげます

a)

cắt

b)

gửi

c)

cho

d)

nhận

4.

もらいます

a)

cắt

b)

gửi

c)

cho

d)

nhận

5.

かします

a)

mượn

b)

cho mượn

c)

dạy

d)

học tập

6.

かります

a)

mượn

b)

cho mượn

c)

dạy

d)

học

7.

おしえます

a)

học

b)

mượn

c)

cho mượn

d)

dạy

8.

ならいます

a)

mượn

b)

cho mượn

c)

học

d)

dạy

9.

かけます

a)

gọi (điện thoại)

b)

dạy

c)

học

d)

cho mượn

10.

a)

tay

b)

chân

c)

mũi

d)

miệng

11.

はし

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

d)

dĩa

12.

スプーン

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

d)

dĩa

13.

ナイフ

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

d)

dĩa

14.

フォーク

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

d)

dĩa

15.

はさみ

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

d)

kéo

16.

ファクス

a)

máy đánh chữ

b)

máy vi tính

c)

máy vi tính cá nhân

d)

fax

17.

ワープロ

a)

máy đánh chữ

b)

máy vi tính cá nhân

c)

máy vi tính

d)

cái tẩy

18.

パソコン

a)

máy vi tính

b)

máy vi tính cá nhân

c)

fax

d)

máy đánh chữ

19.

パンチ

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cái tẩy

20.

ホッチキス

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cái tẩy

21.

セロテープ

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

giấy

22.

けしゴム

a)

băng dính

b)

giấy

c)

cái tẩy

d)

áo sơ mi

23.

かみ

a)

giấy

b)

cái tẩy

c)

áo sơ mi

d)

hoa

24.

はな

a)

hoa

b)

giấy

c)

cục tẩy

d)

áo sơ mi

25.

シャツ

a)

áo sơ mi

b)

áo khoác

c)

hoa

d)

quà tặng

26.

プレゼント

a)

quà tặng

b)

áo sơ mi

c)

giấy

d)

băng dính

27.

にもつ

a)

hành lý

b)

hoa

c)

áo sơ mi

d)

áo khoác

28.

おかね

a)

b)

tiền

c)

hành lý

d)

áo sơ mi

29.

きっぷ

a)

b)

hành lý

c)

quà tặng

d)

tiền

30.

クリスマス

a)

giáng sinh

b)

quà tặng

c)

cái dập ghim

d)

cái đục lỗ

31.

ちち

a)

bố (dùng khi nói về bố mình)

b)

bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

c)

mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

d)

mẹ (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

32.

はは

a)

bố (dùng khi nói về bố mình)

b)

bố (dùng khi nói về bố người khác và xưng hô với bố mình)

c)

mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

d)

mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

33.

おとうさん

a)

bố (dùng khi nói về bố mình)

b)

bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

c)

mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

d)

mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

34.

おかあさん

a)

bố (dùng khi nói về bố mình)

b)

bố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi xưng hô với bố mình)

c)

mẹ (dùng khi nói về mẹ mình)

d)

mẹ (dùng khi nói về mẹ người khác và dùng khi xưng hô với mẹ mình)

35.

もう

a)

đã, rồi

b)

chưa

c)

từ bây giờ

d)

sắp tới

36.

まだ

a)

từ bây giờ

b)

chưa

c)

đã

d)

sắp tới

37.

これから

a)

từ bây giờ

b)

sắp tới

c)

chưa

d)

đã