Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bé 2

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
a)

knife

b)

leg

c)

stove

2.

cabbage

a)

dao

b)

cải bắp

c)

ban công

3.

neighbour

a)

ban công

b)

nguy hiểm

c)

hàng xóm

4.

nguy hiểm

a)

sharp

b)

common

c)

dangerous

5.

safe

a)

nguy hiểm

b)

an toàn

c)

tai nạn

6.
a)

common

b)

stair

c)

cut

7.

neighbour

a)

sắc nhọn

b)

nguy hiểm

c)

hàng xóm

8.

doctor

a)

y tá

b)

bác sĩ

c)

cô giáo

9.

dentist

a)

cô giáo

b)

nha sĩ

c)

họa sĩ

10.

nail

a)

tóc

b)

chân

c)

móng tay

11.

meal

a)

bửa ăn

b)

bàn tay

c)

sốt

12.

sore throat

a)

đau chân

b)

đau họng

c)

đau đầu

13.

stomach ache

a)

đau bụng

b)

đau lưng

c)

đau họng

14.

toothache

a)

đau bụng

b)

đau răng

c)

đau đầu

15.

đau đầu

a)

headache

b)

earache

c)

brush

16.

bad cold

a)

cảm lạnh

b)

sốt

c)

đau đầu

17.

What’s the .......... with you?

a)

problem

b)

advice

c)

matter

18.

play

a)

học

b)

chơi

c)

ngủ

19.

what are you .....?

a)

do

b)

doing

c)

does

20.

cook

a)

ngủ

b)

ăn

c)

nấu

21.

room

a)

trường

b)

phòng

c)

lớp

22.

run down

a)

chạy lên

b)

chạy ngang

c)

chạy xuống

23.

children

a)

học sinh

b)

trẻ con

c)

bố mẹ

24.

apple

a)

quả cam

b)

quả táo

c)

quả ổi

25.

tree

a)

cây

b)

hoa

c)

quả

26.

ride too fast

a)

đi quá chậm

b)

đi quá nhanh

27.

break your leg

a)

gãy chân

b)

gãy tay

c)

đau bụng

28.

fall of your bike

a)

ngã xe

b)

đi xe đạp

c)

đi bộ

29.

climb the tree

a)

ăn táo

b)

trèo cây

c)

học bài

30.

window

a)

phòng

b)

dao

c)

cửa

31.

bored

a)

vui

b)

buồn / chán

c)

khóc

32.

prevent

a)

ngăn chặn

b)

tai nạn

c)

nguy hiểm

33.

accident

a)

nguy hiểm

b)

tai nạn

c)

an toàn

34.

candies / candy

a)

bánh kẹo

b)

quả

c)

cây