WorksheetsBé 2
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
knife
leg
stove
cabbage
dao
cải bắp
ban công
neighbour
ban công
nguy hiểm
hàng xóm
nguy hiểm
sharp
common
dangerous
safe
nguy hiểm
an toàn
tai nạn
common
stair
cut
neighbour
sắc nhọn
nguy hiểm
hàng xóm
doctor
y tá
bác sĩ
cô giáo
dentist
cô giáo
nha sĩ
họa sĩ
nail
tóc
chân
móng tay
meal
bửa ăn
bàn tay
sốt
sore throat
đau chân
đau họng
đau đầu
stomach ache
đau bụng
đau lưng
đau họng
toothache
đau bụng
đau răng
đau đầu
đau đầu
headache
earache
brush
bad cold
cảm lạnh
sốt
đau đầu
What’s the .......... with you?
problem
advice
matter
play
học
chơi
ngủ
what are you .....?
do
doing
does
cook
ngủ
ăn
nấu
room
trường
phòng
lớp
run down
chạy lên
chạy ngang
chạy xuống
children
học sinh
trẻ con
bố mẹ
apple
quả cam
quả táo
quả ổi
tree
cây
hoa
quả
ride too fast
đi quá chậm
đi quá nhanh
break your leg
gãy chân
gãy tay
đau bụng
fall of your bike
ngã xe
đi xe đạp
đi bộ
climb the tree
ăn táo
trèo cây
học bài
window
phòng
dao
cửa
bored
vui
buồn / chán
khóc
prevent
ngăn chặn
tai nạn
nguy hiểm
accident
nguy hiểm
tai nạn
an toàn
candies / candy
bánh kẹo
quả
cây
