Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English for Prekids

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cat

a)

trèo

b)

chó

c)

gà

d)

mèo

2.

nhiều con chó

a)

dogs

b)

dog

c)

tog

d)

log

3.

chim chóc

a)

birrd

b)

bird

c)

bitrd

d)

bret

4.

fish

a)

rái cá

b)

chả cá

c)

con cá

d)

con mèo

5.

Cua

a)

card

b)

crab

c)

clab

d)

slap

6.

butterfly

a)

bươm bướm

b)

nhiều con bướm

c)

con sâu

d)

bím tóc

7.

Con rắn

a)

snap

b)

snack

c)

snake

d)

skack

8.

Con voi

a)

elephant

b)

elenphannt

c)

elephertn

d)

elephannt

9.

lions

a)

sư tử

b)

nhiều con voi

c)

nhiều sư tử

d)

hà mã

10.

tiggers

a)

hơn 6 con hổ

b)

ngựa

c)

3 con hổ

d)

nhiều con hổ

11.

"Go" is mean?

a)

đi

b)

đến

c)

học

d)

ăn

12.

Buffalo là con gì?

a)

Con cáo

b)

Con mèo

c)

Con bò

d)

Con trâu

13.

Listen là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

14.

Apple là gì?

a)

Giá sách

b)

Màu nâu

c)

Quả táo

d)

Quả chuối

15.

Lolipop là gì?

a)

Cặp sách

b)

Kẹo mút

c)

Cờ vua

d)

Nhảy

16.

I đi với ….

a)

Am

b)

is

c)

Are

17.

monkey 🙉 là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Khỉ

d)

Gấu

18.

Police là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Con chó

c)

Cửa ra vào

d)

Con khỉ

19.

Con tôm trong tiếng Anh là gì?

a)

Simp

b)

Shrimp

c)

Hippocampus

d)

Bear

e)

Shimrp

20.

Chọn chữ còn thiếu vào chỗ chấm để hoàn thiện một từ có nghĩa: gira_fe

a)
b)
c)
d)
21.

Hãy viết danh từ số nhiều của từ “ fish “.

(a)  

22.

Chọn những con vật dưới nước trong các con vật sau:

a)

dolphin

b)

chicken

c)

octopus

d)

shark

e)

goat

23.

Chọn những con vật nuôi trong trang trại

a)

pig

b)

cow

c)

hippo

d)

goat

e)

shark

24.

Define "animals" in Vietnamese

a)

rau

b)

cây cỏ, cây cối

c)

động vật

25.

cầu trượt ?

a)

merry-go-round

b)

seesaw

c)

slide

d)

swing

26.

"nước chanh" là gì?

a)

lemoneda

b)

lemonade

c)

lemon juice

d)

lenomdse

27.
a)

biscuit

b)

cake

c)

biscius

28.

"sink" là gì?

a)

bồn tắm

b)

bồn rửa chén

c)

khăn

d)

bồn rửa mặt

29.

Chữ cái còn thiếu trong từ:

C L O _ D Y

a)

D

b)

W

c)

N

d)

U

30.

What is this?

(a)