wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

私(わたし)

a)

Tôi

b)

Chúng tôi, chúng ta

c)

Ông , bà , anh, chị, cô …

d)

Người ấy,người kia

2.

私たち(わたしたち)

a)

Tôi

b)

Chúng tôi, chúng ta

c)

Ông , bà , anh, chị, cô …

d)

Người ấy,người kia

3.

あなた

a)

Tôi

b)

Chúng tôi, chúng ta

c)

Ông , bà , anh, chị, cô …

d)

Người ấy,người kia

4.

あの人(あのひと)

a)

Tôi

b)

Chúng tôi, chúng ta

c)

Ông , bà , anh, chị, cô …

d)

Người ấy,người kia

5.

みなさん

a)

Cách anh, các chị, các bạn…

b)

Thầy giáo, cô giáo

c)

Thực tập sinh

d)

Ông ~ , bà ~ , anh ~, chị ~, cô~ …

6.

先生(せんせい)

a)

Cách anh, các chị, các bạn…

b)

Thầy giáo, cô giáo

c)

Thực tập sinh

d)

Ông ~ , bà ~ , anh ~, chị ~, cô~ …

7.

実習生(じっしゅうせい)

a)

Cách anh, các chị, các bạn…

b)

Thầy giáo, cô giáo

c)

Thực tập sinh

d)

Ông ~ , bà ~ , anh ~, chị ~, cô~ …

8.

~さん

a)

Cách anh, các chị, các bạn…

b)

Thầy giáo, cô giáo

c)

Thực tập sinh

d)

Ông ~ , bà ~ , anh ~, chị ~, cô~ …

9.

誰(だれ)

a)

Ai

b)

Vị nào

c)

Không

d)

Vâng , dạ

10.

どなた

a)

Ai

b)

Vị nào

c)

Không

d)

Vâng , dạ

11.

いいえ

a)

Ai

b)

Vị nào

c)

Không

d)

Vâng , dạ

12.

はい

a)

Ai

b)

Vị nào

c)

Không

d)

Vâng , dạ

13.

電気(でんき)

a)

Điện

b)

Máy , máy móc

c)

Xe hơi, ô tô

d)

Máy vi tính

14.

機械(きかい)

a)

Điện

b)

Máy , máy móc

c)

Xe hơi, ô tô

d)

Máy vi tính

15.

自動車(じどうしゃ)

a)

Điện

b)

Máy , máy móc

c)

Xe hơi, ô tô

d)

Máy vi tính

16.

コンピューター

a)

Điện

b)

Máy , máy móc

c)

Xe hơi, ô tô

d)

Máy vi tính

17.

専門(せんもん)

a)

Chuyên môn

b)

Tuổi

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Bao nhiêu tuổi(Cách nói lịch sự)

18.

さい 

a)

Chuyên môn

b)

Tuổi

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Cách nói lịch sự

19.

何歳(なんさい)

a)

Chuyên môn

b)

Tuổi

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Bao nhiêu tuổi(Cách nói lịch sự)

20.

おいくつ

a)

Chuyên môn

b)

Tuổi

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Bao nhiêu tuổi(Cách nói lịch sự)

21.

日本(にほん)

a)

Nhật bản

b)

Ấn độ

c)

Indoneshia

d)

Hàn quốc

22.

インド

a)

Nhật bản

b)

Ấn độ

c)

Indoneshia

d)

Hàn quốc

23.

インドネシア

a)

Nhật bản

b)

Ấn độ

c)

Indoneshia

d)

Hàn quốc

24.

韓国(かんこく)

a)

Nhật bản

b)

Ấn độ

c)

Indoneshia

d)

Hàn quốc

25.

中国(ちゅうごく)

a)

Trung quốc

b)

Philipin

c)

Thái Lan

d)

Malaixia

26.

フィリピン

a)

Trung quốc

b)

Philipin

c)

Thái Lan

d)

Malaixia

27.

タイ

a)

Trung quốc

b)

Philipin

c)

Thái Lan

d)

Malaixia

28.

マレーシア

a)

Trung quốc

b)

Philipin

c)

Thái Lan

d)

Malaixia

29.

おはようございます

a)

Xin chào( buổi sáng)

b)

”Rất hân hạnh” được gặp anh/chị

(Lời chào đầu tiên khi giới thiệu về mình )

c)

”Hân hạnh” được gặp anh/chị (nghĩa là : "rất mong được sự giúp đỡ " câu cuối khi giới thiệu bản thân)

d)

Giáo viên

30.

はじめまして

a)

Xin chào( buổi sáng)

b)

”Rất hân hạnh” được gặp anh/chị

(Lời chào đầu tiên khi giới thiệu về mình )

c)

”Hân hạnh” được gặp anh/chị (nghĩa là : "rất mong được sự giúp đỡ " câu cuối khi giới thiệu bản thân)

d)

Giáo viên

31.

どうぞ よろしくおねがいします

a)

Xin chào( buổi sáng)

b)

”Rất hân hạnh” được gặp anh/chị

(Lời chào đầu tiên khi giới thiệu về mình )

c)

”Hân hạnh” được gặp anh/chị (nghĩa là : "rất mong được sự giúp đỡ " câu cuối khi giới thiệu bản thân)

d)

Giáo viên

32.

教師(きょうし)

a)

Xin chào( buổi sáng)

b)

”Rất hân hạnh” được gặp anh/chị

(Lời chào đầu tiên khi giới thiệu về mình )

c)

”Hân hạnh” được gặp anh/chị (nghĩa là : "rất mong được sự giúp đỡ " câu cuối khi giới thiệu bản thân)

d)

Giáo viên

33.

学生(がくせい)

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhân viên công ty

d)

Đức

34.

医者(いしゃ)

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhân viên công ty

d)

Đức

35.

会社員(かいしゃいん)

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhân viên công ty

d)

Đức

36.

ドイツ

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhân viên công ty

d)

Đức

37.

フランス

a)

Pháp

b)

Braxin

c)

Đại học, trường đại học

d)

Bệnh viện

38.

ブラジル

a)

Pháp

b)

Braxin

c)

Đại học, trường đại học

d)

Bệnh viện

39.

大学(だいがく)

a)

Pháp

b)

Braxin

c)

Đại học, trường đại học

d)

Bệnh viện

40.

病院(びょういん)

a)

Pháp

b)

Braxin

c)

Đại học, trường đại học

d)

Bệnh viện