wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Get out of unemployment

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Résumé

a)

Sơ yếu lý lịch

b)

Đơn xin việc

c)

Ứng tuyển

d)

Yêu cầu

2.

Opening

a)

Vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương

b)

Thỏa mãn, đáp ứng

c)

Đủ khả năng, trình độ, điều kiện

d)

Sự tự tin, lòng tin, sự tin tưởng

3.

Applicant

a)

Ứng viên, người xin việc

b)

rất, hết sức

c)

chuyên môn, chuyên nghiệp

d)

thỏa mãn. đáp ứng

4.

Requirement

a)

có đủ tư cách

b)

Thuê, tuyển dụng

c)

điều kiện cần thiết, yêu cầu

d)

vị trí trống,lễ khai trương

5.

Meet

a)

Mong đợi

b)

Trả

c)

Thí sinh

d)

Gặp mặt or thỏa mãn, đáp ứng ( Yêu cầu, điều kiện)

6.

Qualified

a)

Thí sinh

b)

đủ khả năng, trình độ, điều kiện

c)

có tính chuyên môn

d)

chất lượng

7.

Candidate (n)

a)

thiếu, không có

b)

siêng năng, cần cù

c)

Ứng viên or thí sinh

d)

Cuộc phỏng vấn

8.

Confidence (n)

a)

Tự tin, lòng tin

b)

Nhận ra, nhận diện

c)

điều kiện

d)

quen thuộc

9.

Highly

a)

Nộp giao

b)

đặt ra, bày ra

c)

Rất, hết sức

d)

cơ hội

10.

Professional (adj)

a)

Hăng hái

b)

Thập kỷ

c)

Nghề nghiệp

d)

chuyên nghiệp

11.

Interview (n)

a)

Phỏng vấn

b)

thư ký

c)

nộp, giao

d)

xuất sắc

12.

Hire (v)

a)

Đào tạo, huấn luyện

b)

Cảm phục

c)

Tuyển dụng, thuê

d)

Giới thiệu

13.

Training

a)

Danh sách

b)

Gọn gàng

c)

Huấn luyện, đào tạo

d)

Phòng chờ

14.

Reference (n)

a)

Nhiệt tình

b)

Thành tích

c)

Có ấn tượng, cảm phục

d)

Sự giới thiệu, sự tham khảo

15.

Position (n)

a)

Bày ra

b)

Tổ chức

c)

Phòng chờ

d)

Chức vụ, vị trí

16.

Achievement (n)

a)

Quản lý nhân lực, nhân sự

b)

Ưu tú

c)

Thành tích, sự đạt được

d)

Thông tin xác nhận

17.

Impressed (adj)

a)

Sự đều đặn

b)

Cảm phục, có ấn tượng

c)

Quan tâm

d)

Song ngữ

18.

Excellent (adj)

a)

Xuất sắc, vượt trội

b)

Thích hợp

c)

Nhân sự, Nhân lực

d)

Tỉ lệ thuận, xứng với

19.

Eligible (adj)

a)

Cố vấn

b)

Trình độ bằng cấp

c)

Có đủ tư cách, thích hợp

d)

Kêu gọi, lôi cuốn

20.

Identify (v)

a)

Quản lí

b)

Nhận ra, nhận diện

c)

Thành thạo, thông thạo

d)

Lo lắng, e sợ

21.

Associate (v)

a)

Liên kết, kết giao

b)

Bằng cấp

c)

Cho quyền, được hưởng gì đó

d)

Bảng lương

22.

Condition (n)

a)

Lương

b)

Nhân sự

c)

Cho phép

d)

Điều kiện

23.

Employment (n)

a)

Thất nghiệp

b)

Lưu loát, trôi chảy

c)

Đăng ký

d)

Việc làm

24.

Lack (v)

a)

Quản lí

b)

Cần cù

c)

Thiếu

d)

Thông thạo

25.

Managerial (adj)

a)

Thuộc về quản lí

b)

Kinh nghiệm

c)

Vượt qua

d)

Nghề nghiệp

26.

Diligent (adj)

a)

quen thuộc

b)

Tăng dần

c)

Siêng năng

d)

Thạc sĩ

27.

Familiar (adj)

a)

Không có

b)

Thành thạo

c)

Gọn gàng, ngăn nắp

d)

Quen thuộc, Thuần thục

28.

Proficiency (n)

a)

Sự thành thạo

b)

Nghiêm khắc, cứng rắn

c)

Đăng ký

d)

Thông báo

29.

Prospective (adj)

a)

Tiền công

b)

Sự chứng nhận, giấy chứng nhận

c)

Thỏa mãn, đáp ứng

d)

Có triển vọng, có tiềm năng

30.

Appeal (v)

a)

Trình độ, bằng cấp

b)

Hấp dẫn or kêu gọi

c)

Học chuyên về...

d)

Tiêu chuẩn

31.

Specialize (v)

a)

Chuyên làm về, học chuyên về

b)

Được hưởng gì đó,

Được quyền làm gì đó

c)

Sự chứng nhân, giấy chứng nhận

d)

Cơ hội

32.

Apprehensive (adj)

a)

Thư giới thiệu, thư tiến cử

b)

Tốt nghiệp

c)

Lo lắng, e sợ

d)

Ngoại trừ, không bao gồm

33.

Consultant (n)

a)

Xác nhận

b)

Thu hút

c)

Cố vấn

d)

Dồi dào

34.

Entitle (v)

a)

Cho quyền làm gì đó

b)

Nhân dịp

c)

Trực tiếp

d)

Được yêu cầu

35.

Degree

a)

Quyền lợi

b)

Trình độ, bằng cấp

c)

Sự chứng nhận, giấy chứng nhân

d)

Chuyên gia

36.

Payroll (n)

a)

Bảng lương

b)

Bổ sung

c)

Triển vọng

d)

Tham khảo

37.

Recruit (v)

a)

Sự tăng lương

b)

Điều kiện tiên quyết

c)

Sự điều khiển

d)

Giấy chứng nhận

38.

Occupation (n)

a)

Có ấn tượng

b)

Chiếm,giữ (vị trí)

c)

Nghề nghiệp

d)

Bồi thường

39.

Wage (n)

a)

Tiền lương, tiền công

b)

Lĩnh vực

c)

Song ngữ

d)

Học việc, tập sự

40.

License

a)

Giấy giới thiệu

b)

Bằng chứng nhận

c)

Đơn đăng ký

d)

Giấy phép

41.

Expectations

a)

Mong đợi

b)

Nhiệt tình

c)

Chăm chỉ

d)

Kinh nghiệm

42.

Master's Degrees

a)

Giấy khai sinh

b)

Bằng thạc sĩ

c)

Cử nhân

d)

Bằng tốt nghiệp

43.

Selected

a)

Lấy

b)

Chọn

c)

Điều khiển

d)

Bí mật

44.

Handle

a)

Trách nhiệm

b)

Tự do

c)

Năng lực

d)

Đảm đương

45.

Experience

a)

Kinh nghiệm

b)

Gần

c)

Hiện nay

d)

Hết sức

46.

Recommended

a)

Cạnh tranh

b)

Có lợi ích

c)

Đủ điều kiện

d)

Khuyến khích

47.

Competent

a)

Đủ điều kiện

b)

Có tài năng

c)

Có tính cạnh tranh

d)

Có lợi

48.

Profitable

a)

Tìm ra, phát hiện ra

b)

Có lợi nhuận

c)

Bồi thường

d)

Hết lòng, tận tâm

49.

Abilities

a)

Trách nhiệm

b)

Phẩm chất

c)

Năng lực

d)

Chuyên gia

50.

Certified

a)

Say mê, háo hức

b)

Nhân lực

c)

Xuất sắc

d)

Chứng nhận, bằng cấp

51.

Benefits

a)

Lợi ích

b)

Hạn chế, Khuyết điểm

c)

Thích hợp

d)

Thăng chức

52.

Accept

a)

Lời mời

b)

Chấp nhận

c)

Đồng ý

d)

Từ chối

53.

Compensation

a)

Nhận thưởng

b)

Hội viên

c)

Bồi thường

d)

Thăng chức

54.

Currently

a)

Quá khứ

b)

Tương lai

c)

Hiện nay

d)

Hầu như

55.

Journalism

a)

Nhà văn

b)

Nhà báo

c)

Nhà Nghiên cứu

d)

Nhà thơ

56.

Zealous (adj)

a)

Dồi dào

b)

Siêng năng cần cù

c)

Lười biếng

d)

Hăng hái nhiệt tình

57.

Sternly (adv)

a)

Dễ dãi

b)

Cẩu thả, Không cẩn thận

c)

Nghiêm khắc, cứng rắn

d)

Khó tính

58.

Firsthand

a)

Nhận diện

b)

Trực tiếp

c)

Gián tiếp

d)

Lần đầu tiên

59.

Questionably

a)

Câu hỏi

b)

Đáng ngờ, có vấn đề

c)

Xác thực

d)

Lệnh, sự điều khiển

60.

Novice (n)

a)

Người học việc

b)

Người tuyển dụng

c)

Người quản lý

d)

Nhân viên