wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Foundation: Health and Fitness

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
sedentary lifestyle
a)
lối sống ít vận động
b)
thể dục dụng cụ
c)
thói quen ăn uống
d)
bệnh tiểu đường
2.
stomachache
a)
bài tập cường độ cao
b)
vượt xa (đối thủ)
c)
bị ốm
d)
đau bụng
3.
spectator sports
a)
những môn thể thao thu hút nhiều khán giả
b)
đau họng
c)
huấn luyện viên cá nhân
d)
chẩn đoán
4.
active lifestyle
a)
không vừa (về cơ thể)
b)
lối sống năng động
c)
lối sống ít vận động
d)
trại huấn luyện
5.
nosebleed
a)
chảy máu cam
b)
không vừa (về cơ thể)
c)
tập thể dục mạnh
d)
lập kỷ lục
6.
neck and neck
a)
thể thao mạo hiểm
b)
bài tập cường độ cao
c)
không vừa (về cơ thể)
d)
sát nút nhau
7.
do wonders for sth
a)
đau bụng
b)
có tác dụng tuyệt vời cho cái gì đó
c)
vận động viên
d)
Phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật
8.
earache
a)
nghẹt mũi
b)
đau tai
c)
dị ứng
d)
sát nút nhau
9.
beat
a)
đau họng
b)
ho khan
c)
bài tập cường độ cao
d)
đánh bại
10.
get lean
a)
vận động viên
b)
người cuồng thể hình
c)
trở lên ít mỡ, cân đối hơn
d)
vết bầm tím
11.
(splitting) headache
a)
bài tập cường độ cao
b)
lối sống ít vận động
c)
vượt qua
d)
đau đầu như búa bổ
12.
umpire
a)
cúp
b)
trận đấu sân nhà
c)
trọng tài
d)
mắc bệnh
13.
keep fit
a)
giữ dáng
b)
sổ mũi
c)
không vừa (về cơ thể)
d)
sát nút nhau
14.
flu
a)
cúm
b)
không vừa (về cơ thể)
c)
thừa cân
d)
nghẹt mũi
15.
athlete
a)
vận động viên
b)
ăn gì bổ nấy
c)
trở lên ít mỡ, cân đối hơn
d)
lối sống năng động
16.
dietary habits
a)
quan tâm đến sức khỏe
b)
bài tập cường độ cao
c)
lối sống năng động
d)
thói quen ăn uống
17.
sore throat
a)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp
b)
tập thể dục thường xuyên
c)
đau họng
d)
Phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật
18.
medal
a)
đánh bại
b)
huy chương
c)
vượt xa (đối thủ)
d)
dị ứng
19.
regular exercise
a)
thể thao mạo hiểm
b)
dị ứng
c)
tập thể dục mạnh
d)
tập thể dục thường xuyên
20.
toothache
a)
thể thao mạo hiểm
b)
ăn gì bổ nấy
c)
bị ốm
d)
đau răng
21.
trophy
a)
vượt qua
b)
người cuồng thể hình
c)
cúp
d)
Trở nên nặng hơn, cơ bắp hơn
22.
vigorous exercise
a)
sổ mũi
b)
cúp
c)
chảy máu cam
d)
tập thể dục mạnh
23.
chesty cough
a)
bệnh tiểu đường
b)
tập thể dục thường xuyên
c)
đau tai
d)
ho khan
24.
referee
a)
lập kỷ lục
b)
trọng tài
c)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp
d)
đau đầu như búa bổ
25.
strenuous exercise
a)
cúm
b)
bài tập cường độ cao
c)
thành tích cá nhân tốt nhất
d)
thói quen ăn uống
26.
runny nose
a)
béo phì
b)
đau đầu như búa bổ
c)
sổ mũi
d)
trở lên ít mỡ, cân đối hơn
27.
spectator
a)
khán giả
b)
thể dục dụng cụ
c)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp
d)
lập kỷ lục
28.
get back into shape
a)
khán giả
b)
đau răng
c)
sát nút nhau
d)
lấy lại vóc dáng
29.
blocked nose
a)
lối sống năng động
b)
không vừa (về cơ thể)
c)
vận động viên
d)
nghẹt mũi
30.
team spirit
a)
đau họng
b)
tinh thần đồng đội
c)
không vừa (về cơ thể)
d)
đau bụng
31.
stay in shape
a)
tinh thần đồng đội
b)
dị ứng
c)
giữ dáng
d)
mắc bệnh
32.
bruises
a)
vết bầm tím
b)
khán giả
c)
thể thao mạo hiểm
d)
thể dục nhịp điệu
33.
outdistance
a)
phá kỷ lục
b)
lấy lại vóc dáng
c)
méo méo, không ở trong trạng thái ngoại hình đẹp
d)
vượt xa (đối thủ)
34.
out of shape
a)
méo méo, không ở trong trạng thái ngoại hình đẹp
b)
trận đấu sân khách
c)
chảy máu cam
d)
chẩn đoán
35.
diagnose
a)
chẩn đoán
b)
môn điền kinh
c)
lập kỷ lục
d)
đau răng
36.
boot camp
a)
huy chương
b)
Trở nên nặng hơn, cơ bắp hơn
c)
sổ mũi
d)
trại huấn luyện
37.
out of condition
a)
trận đấu sân nhà
b)
đánh bại
c)
thể dục dụng cụ
d)
không vừa (về cơ thể)
38.
surgery
a)
phẫu thuật
b)
trở lên ít mỡ, cân đối hơn
c)
vết bầm tím
d)
trọng tài
39.
set a record
a)
phá kỷ lục
b)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp
c)
tinh thần đồng đội
d)
lập kỷ lục
40.
you are what you eat
a)
thành tích cá nhân tốt nhất
b)
méo méo, không ở trong trạng thái ngoại hình đẹp
c)
ăn gì bổ nấy
d)
phẫu thuật
41.
overweight
a)
thể thao mạo hiểm
b)
huấn luyện viên cá nhân
c)
phá kỷ lục
d)
thừa cân
42.
break a record
a)
ăn gì bổ nấy
b)
tinh thần đồng đội
c)
phá kỷ lục
d)
lập kỷ lục
43.
fitness fanatic
a)
người cuồng thể hình
b)
chẩn đoán
c)
ho khan
d)
lối sống ít vận động
44.
obesity
a)
thừa cân
b)
béo phì
c)
giữ dáng
d)
lập kỷ lục
45.
a personal best
a)
đau răng
b)
thành tích cá nhân tốt nhất
c)
vận động viên
d)
đau bụng
46.
bulk up
a)
Trở nên nặng hơn, cơ bắp hơn
b)
bệnh tiểu đường
c)
lập kỷ lục
d)
không vừa (về cơ thể)
47.
diabetes
a)
trại huấn luyện
b)
phẫu thuật
c)
thành tích cá nhân tốt nhất
d)
bệnh tiểu đường
48.
an away game
a)
người cuồng thể hình
b)
vượt xa (đối thủ)
c)
trận đấu sân khách
d)
thể dục dụng cụ
49.
personal trainer (PT)
a)
thừa cân
b)
huấn luyện viên cá nhân
c)
thành tích cá nhân tốt nhất
d)
cúm
50.
allergy
a)
bị ốm
b)
dị ứng
c)
Phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật
d)
đau bụng
51.
a home game
a)
trận đấu sân nhà
b)
đau răng
c)
ho khan
d)
môn điền kinh
52.
aerobics
a)
méo méo, không ở trong trạng thái ngoại hình đẹp
b)
sát nút nhau
c)
thể dục nhịp điệu
d)
vượt xa (đối thủ)
53.
health-conscious
a)
chảy máu cam
b)
ho khan
c)
lấy lại vóc dáng
d)
quan tâm đến sức khỏe
54.
amateur >< professional
a)
những môn thể thao thu hút nhiều khán giả
b)
trở lên ít mỡ, cân đối hơn
c)
bệnh tiểu đường
d)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp
55.
gymnastics
a)
phẫu thuật
b)
thể dục dụng cụ
c)
lối sống năng động
d)
béo phì
56.
regain your health
a)
khán giả
b)
Phục hồi sau chấn thương hoặc bệnh tật
c)
phẫu thuật
d)
vượt qua
57.
athletics
a)
vết bầm tím
b)
môn điền kinh
c)
phẫu thuật
d)
vượt xa (đối thủ)
58.
get over
a)
méo méo, không ở trong trạng thái ngoại hình đẹp
b)
vượt qua
c)
khán giả
d)
bị ốm
59.
come down with
a)
đau bụng
b)
mắc bệnh
c)
môn điền kinh
d)
vận động viên
60.
extreme sports
a)
thể thao mạo hiểm
b)
béo phì
c)
sổ mũi
d)
huấn luyện viên cá nhân
61.
fall ill
a)
bị ốm
b)
vận động viên
c)
bệnh tiểu đường
d)
nghiệp dư >< chuyên nghiệp