wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng part 6

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

investors = financiers

a)

Nhà đầu tư

b)

Công nghệ sinh học

c)

lắp đặt, cài đặt

d)

tiên tiến, hiện

2.

venture capital

a)

nhà đầu tư

b)

hiện đại, tiên tiến

c)

vốn đầu tư mạo hiểm

d)

công nghệ sinh học

3.

biotechnology

a)

tiên tiến, hiện đại

b)

công nghệ sinh học

c)

lắp đặt

d)

liên quan

4.

involing

a)

liên quan

b)

vốn đầu tư mạo hiểm

c)

tiên tiến, hiện đại

d)

lắp đặt

5.

connected with

a)

cho phép

b)

gấp ba

c)

liên quan

d)

lắp đặt

6.

cutting-edge

a)

gấp ba

b)

hiện đại, tiên tiến

c)

nhà đầu tư

d)

liên quan

7.

advanced

a)

cho phép

b)

gấp đôi

c)

tiên tiến, hiện đại

d)

mạo hiểm

8.

triple

a)

nâng cao

b)

khả quan

c)

gấp ba

d)

tùy chọn

9.

workfore

a)

văn phòng

b)

lực lượng lao động

c)

công việc

d)

đánh

10.

fanfare

a)

hào nhoáng

b)

vinh quang

c)

sự phô trương

d)

người hâm

11.

several

a)

mỗi năm

b)

mỗi lần

c)

một vài

d)

nhiều

12.

complimentary

a)

miễn phí

b)

có phí

c)

giá cao

d)

giá cả

13.

pleasure

a)

làm ơn

b)

rất vui, rất vinh hạnh

c)

vui lòng

d)

chắc chắn rằng

14.

impress

a)

ấn tượng

b)

khả năng

c)

khả quan

d)

15.

antique

a)

đồ cổ

b)

đồ mới

c)

quá cũ

d)

mới nhất

16.

basis

a)

cơ sở, nền tảng

b)

cơ bản

c)

đơn giản

d)

phù

17.

foundation

a)

sự thành lập

b)

tìm thấy

c)

có khả năng

d)

sự tìm thấy

18.

career

a)

nghề nghiệp

b)

mối quan tâm

c)

liên quan

d)

mối lo ngại

19.

profession

a)

thành lập

b)

mối quan tâm

c)

nghề nghiệp

d)

giáo sư

20.

collaborate

a)

cạnh tranh

b)

đầu tư

c)

tách rời

d)

hợp tác

21.

innovation

a)

giảm thiểu

b)

thay thế

c)

cải tiến

d)

đổi mới

22.

strategy

a)

chiến lược

b)

kế hoạch

c)

mục tiêu

d)

phương pháp

23.

aution

a)

đấu thầu

b)

ngay lập tức

c)

đã qua

d)

các gói

24.

credentials

a)

giấy chứng nhận

b)

cư dân

c)

thuê

d)

thuế

25.

Metal

a)

vật liệu

b)

thùng chứa

c)

kim loại

d)

phương pháp

26.

Confidential

a)

Tự nhiên

b)

Bảo mật

c)

Tự tin

d)

Khả năng

27.

Material

a)

Công thức

b)

Tạp chí

c)

Nguyên liệu

d)

Tạp hóa

28.

Disposed

a)

Sẵn sàng

b)

Hủy bỏ

c)

Tải lên

d)

Trì hoãn

29.

Repaint

a)

Lặp lại

b)

Nỗi đau

c)

Đã trả lời

d)

Sơn lại

30.

Carpooling

a)

Du

b)

Đi chung xe

c)

Khó khăn

d)

Vượt qua

31.

Spacious

a)

Rộng rãi

b)

Chật hẹp

c)

Dồn nén

d)

Không gian

32.

A paid lot

a)

Mua rất nhiều

b)

Bãi đỗ xe có phí

c)

Rất mắc

d)

Một số

33.

exhibits

a)

triễn lãm

b)

vật chứng

c)

trưng bài

d)

biểu lộ

34.

pattens rainfall

a)

các mẫu lượng mưa

b)

tổng lượng mưa

c)

mùa mưa

d)

mưa rất nhiều

35.

patio funiture

a)

Nội thất văn phòng

b)

Đồ gia dụng nhà bếp

c)

Thiết bị điện tử gia đình

d)

Nội thất ngoài trời

36.

Shallow

a)

Sâu thẳm

b)

Trong suốt

c)

Rộng lớn

d)

Nông, cạn

37.

Expiry date

a)

Ngày vận chuyển sản phẩm

b)

Ngày sản xuất sản phẩm

c)

Ngày giảm giá sản phẩm

d)

Ngày hết hạn sử dụng

38.

Intend

a)

Dự định

b)

Hối hận

c)

Đã hoàn thành

d)

Từ chối

39.

grower

a)

famer

b)

engineer

c)

customer

d)

editor

40.

described

a)

judged

b)

Hidden

c)

Forgot

d)

upon

41.

remodeling

a)

renovate

b)

policy

c)

invoice

d)

caters

42.

reviews = rank

a)

rated

b)

be out

c)

caters

d)

policy

43.

running

a)

operating

b)

hire

c)

perks

d)

judged

44.

hire

a)

employs

b)

borrow

c)

ranks

d)

policy

45.

benefit

a)

running

b)

indicated

c)

perks

d)

caters

46.

compliment

a)

perks

b)

praise

c)

criticize

d)

be out

47.

criticize

a)

employs

b)

rated

c)

Condemn

d)

reprimand

48.

travel

a)

mobility

b)

trip

c)

location

d)

stability

49.

miss

a)

overlook

b)

oversee

c)

mobility

d)

perks

50.

follow

a)

upon

b)

adhere

c)

judged

d)

promote

51.

elements

a)

yielded

b)

create

c)

factor

d)

check

52.

user studies

a)

have a look

b)

research

c)

overlook

d)

corponate

53.

expecdite

a)

fast

b)

mobility

c)

elements

d)

factor

54.

a trial run

a)

check

b)

begin

c)

demo

d)

miss

55.

deserved

a)

worthwhile

b)

research

c)

adhere

d)

elements

56.

overdeal

a)

reservation

b)

challenge

c)

measurement

d)

drop-off