wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng UNIT9

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

giọng điệu

(a)  

2.

toàn cầu

(a)  

3.

thành lập , thiết lập

(a)  

4.

tính linh hoạt

(a)  

5.

bắt chước

(a)  

6.

tiếng mẹ đẻ

(a)  

7.

đóng vai trò

(a)  

8.

học lỏm

(a)  

9.

đúng giờ

(a)  

10.

thể loại

(a)  

11.

chính thức

(a)  

12.

trôi chảy

(a)  

13.

yếu tố

(a)  

14.

cố gắng sử dụng ngôn ngữ với những gì mình có

(a)  

15.

to lớn

(a)  

16.

chiếm ưu thế

(a)  

17.

tiếng địa phương

(a)  

18.

song ngữ

(a)  

19.

hoen gỉ

(a)  

20.

sự đơn giản

(a)  

21.

đa quốc gia

(a)  

22.

độ mở

(a)  

23.

trường học chuyên khác tiếng mẹ đẻ

(a)