Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Vựng File Mai Yến 5
Total questions: 46
Worksheet time: 2hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
Khăn tay
4 lines
2.
Chìa khóa
4 lines
3.
Khăn giấy
4 lines
4.
Giấy
4 lines
5.
Gương
4 lines
6.
Bánh kẹo
4 lines
7.
Ở đây
4 lines
8.
Ở kia
4 lines
9.
Ở đó
4 lines
10.
Cái này
4 lines
11.
Cái kia
4 lines
12.
Cái đó
4 lines
13.
Nói chuyện
4 lines
14.
Câu chuyện
4 lines
15.
Biết
4 lines
16.
Không biết
4 lines
17.
Sự thật
4 lines
18.
Nói chuyện, kể
4 lines
19.
Tòa nhà
4 lines
20.
Tờ lịch
4 lines
21.
Bản đồ
4 lines
22.
Cái bảng
4 lines
23.
Bức tranh
4 lines
24.
Giá treo quần áo
4 lines
25.
Ti vi
4 lines
26.
Cửa sổ
4 lines
27.
ít
4 lines
28.
To lớn
4 lines
29.
Nhỏ
4 lines
30.
Tốt, hay
4 lines
31.
Xấu
4 lines
32.
Đẹp
4 lines
33.
Rẻ
4 lines
34.
Túi
4 lines
35.
Đồng hồ
4 lines
36.
Bóng rổ
4 lines
37.
Bóng chày
4 lines
38.
Tên
4 lines
39.
Địa chỉ
4 lines
40.
Núi
4 lines
41.
Biển
4 lines
42.
Câu hỏi/ sự chất vấn
4 lines
43.
Phía trước
4 lines
44.
Bên cạnh
4 lines
45.
Phía sau
4 lines
46.
Bên trên
4 lines
Reset
