wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 7 - Traffic

Total questions: 31

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

đạp xe ? (v)

(a)  

2.

ùn tắc giao thông, kẹt xe (n)?

(a)  

3.

đỗ xe (v)?

(a)  

4.

vỉa hè (cho người đi bộ) (n)?

(a)  

5.

nhà ga xe lửa ?(n)

(a)  

6.

safely (adv) ?

(a)  

7.

sự an toàn (n)?

(a)  

8.

dây an toàn (n) ?

(a)  

9.

luật giao thông? (n)

(a)  

10.

tàu hỏa (n) ?

(a)  

11.

nóc xe, mái nhà (n) ?

(a)  

12.

bất hợp pháp (adj) ?

(a)  

13.

hợp pháp (adj) ?

(a)  

14.

quay đầu xe ? (n)

(a)  

15.

con thuyền (n) ( thuyền nhỏ không phải tàu thuyền to nhé)

(a)  

16.

bàn làm việc

(a)  

17.

chú, bác, (a)  

18.

luật pháp(n) (không phải từ rule nhé )

(a)  

19.

lá cờ (n) ?

(a)  

20.

lạ, kì lạ ?

(a)  

21.

người lạ (n) ?

(a)  

22.

phải = must

(a)  

23.

quan trọng ?

(a)  

24.

lái máy bay, bay

(a)  

25.

hình tam giác

(a)  

26.

xe cộ, phương tiện giao thông

(a)  

27.

máy bay

(a)  

28.

cấm ( không được làm)

(a)  

29.

biển báo, tín hiệu giao thông

(a)  

30.

tàu thủy

(a)  

31.

xe đạp 3 bánh

(a)