Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới unit 7 lớp 6

Total questions: 29

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Thông báo là gì?

a)

Clever

b)

Announce

c)

Broadcast

d)

Animals programme

2.

Tiếng anh của từ: Phim hành động là gì?

a)

Boring

b)

Comedy

c)

Action film

d)

Clever

3.

Tiếng anh của từ: Sự phiêu lưu là gì?

a)

Audience

b)

Adventure

c)

Channel

d)

Broadcast

4.

Tiếng anh của từ: Chương trình thế giới động vật là gì?

a)

Cartoon

b)

Animals programme

c)

MC

d)

Boring

5.

Tiếng anh của từ: Khán giả là gì?

a)

Audience

b)

Documentary

c)

Event

d)

Cartoon

6.

Tiếng anh của từ: Nhàm chán là gì?

a)

Boring

b)

Comedy

c)

Channel

d)

Educate

7.

Tiếng anh của từ: Phát sóng là gì?

a)

Clever

b)

Broadcast

c)

Remote control

d)

News

8.

Tiếng anh của từ: Hoạt hình là gì?

a)

Reporter

b)

Discover

c)

Comedian

d)

Cartoon

9.

Tiếng anh của từ: Khéo léo là gì?

a)

Fact

b)

Entertaining

c)

Clever

d)

Comedy

10.

Tiếng anh của từ: Kênh là gì?

a)

Action film

b)

Entertaining

c)

Adventure

d)

Channel

11.

Tiếng anh của từ: Nhân vật là gì?

a)

Newsreader

b)

Character

c)

Weather forecast

d)

Weatherman

12.

Tiếng anh của từ: Hài kịch là gì?

a)

Comedy

b)

Comedian

c)

Reporter

d)

Cartoon

13.

Tiếng anh của từ: Nghệ sĩ hài kịch là gì?

a)

Broadcast

b)

Documentary

c)

Comedian

d)

Discover

14.

Tiếng anh của từ: Khám phá là gì?

a)

Discover

b)

Game show

c)

Clever

d)

Educate

15.

Tiếng anh của từ: Phim tài liệu là gì?

a)

Clever

b)

Character

c)

Documentary

d)

Weatherman

16.

Tiếng anh của từ: Giáo dục là gì?

a)

Channel

b)

Educate

c)

Announce

d)

Fact

17.

Tiếng anh của từ: Có tính giải trí là gì?

a)

Game show

b)

Entertaining

c)

Newsreader

d)

Reporter

18.

Tiếng anh của từ: Sự kiện là gì?

a)

Weather forecast

b)

TV schedule

c)

Remote control

d)

Event

19.

Tiếng anh của từ: Sự thật là gì?

a)

Broadcast

b)

Newsreader

c)

Weatherman

d)

Fact

20.

Tiếng anh của từ: Trò chơi truyền hình là gì?

a)

Character

b)

Game show

c)

News

d)

Clever

21.

Tiếng anh của từ: Người dẫn chương trình là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Bản tin thời sự là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Phát thanh viên là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Điều khiển là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Phóng viên là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Lịch phát sóng là gì?

(a)  

27.

Tiếng anh của từ: Bản tin dự báo thời tiết là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: Người xem là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: Người đọc tin dự báo thời tiếtlà gì?

(a)