wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng File Mai Yến 6

Total questions: 44

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Phía trước

4 lines
2.

Bên cạnh

4 lines
3.

Phía sau

4 lines
4.

Bên trên

4 lines
5.

Bên trong

4 lines
6.

Bên ngoài

4 lines
7.

Giường

4 lines
8.

Thuốc lá

4 lines
9.

Mùi

4 lines
10.

Hút thuốc lá

4 lines
11.

Mưa

4 lines
12.

Lạnh

4 lines
13.

Lát nữa

4 lines
14.

Ngữ pháp

4 lines
15.

Tất cả

4 lines
16.

Mặn

4 lines
17.

Cay

4 lines
18.

Sạch sẽ

4 lines
19.

Yên tĩnh

4 lines
20.

Ồn ào

4 lines
21.

Rộng

4 lines
22.

Chật, hẹp

4 lines
23.

Nóng

4 lines
24.

Mát mẻ

4 lines
25.

Ấm áp

4 lines
26.

Phức tạp, đông đúc

4 lines
27.

Núi

4 lines
28.

Cái ô, dù

4 lines
29.

Tập thể dục

4 lines
30.

Thú vị

4 lines
31.

Không thú vị, không hay

4 lines
32.

Rạp chiếu phim

4 lines
33.

Bức ảnh, hình

4 lines
34.

Gọi điện thoại

4 lines
35.

Đặt hàng, gọi món

4 lines
36.

Xe hơi

4 lines
37.

Trong suốt mấy ngày

4 lines
38.

Mấy ngày trước

4 lines
39.

Nhà trọ

4 lines
40.

cắt, thái

4 lines
41.

Cái (đơn vị)

4 lines
42.

Công viên

4 lines
43.

Vẽ tranh

4 lines
44.

Trả tiền

4 lines