wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 - BUỔI 8 - KIỂM TRA BÀI CŨ

Total questions: 9

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

거기는 학교입니다

a)

Ở đây là trường học

b)

ở kia là ngân hàng

c)

ở đó là trường học

d)

ở đó là nhà hàng

2.

Điện thoại di động

a)

휴대전화

b)

화장실

c)

없다

d)

있다

3.

이것은 책입니다

a)

cái này là quyển sách

b)

cái này là vở

c)

cái này là bàn

d)

cái này là ghế

4.

여기는 식당입니다

a)

ở đây là ngân hàng

b)

ở đây là nhà hàng nhà ăn

c)

ở đây là khách sạn

d)

ở đây là cửa hàng

5.

여기는 한국대학교입니다. 여기에 도서관이 있습니다. 강의실이 있습니다. 대학교에 가게가 없습니다. 약국이 없습니다

4 lines
6.

여기는 교실입니다. 교실에 책상이 있습니다. 의자가 있습니다. 니다. 교실에 시계가 없습니다. 컴퓨터가 없습니다. 컴퓨터가 컴퓨터실에 다. 교실에 베트남 학생이 있습니다. 선생님이 없습니다.

4 lines
7.

ở ngân hàng có bàn

a)

은행에 책상이 있습니다

b)

은행에 책상이 없습니다

c)

회사에 의자가 있습니다

d)

회사에 의자가 없습니다

8.

가: 이것은 사전입니까?

나: 아니요, 사전이 아닙니다

a)

가: cái này là từ điển phải không?

나: không, không phải là từ điển

b)

cái này là quyển sách phải không?

vâng cái này là quyển sách

c)

không cái này là quyển vở

d)

không cái đó không phải là từ điển

9.

A: ở đó là thư viện phải không?

B: không, không phải là thư viện.

a)

거기는 병원입니까?

네, 병원입니다

b)

A: 여기는 도서관입니까?

B: 아니요, 도서관이 아닙니다