wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập phân số hỗn số

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

1 thế kỉ = ? năm

a)

10

b)

60

c)

100

d)

1000

2.

75 phút = .......giờ....phút

a)

1 giờ 5 phút

b)

7 giờ 5 phút

c)

1 giờ 15 phút

d)

2 giờ 15 phút

3.

2 ngày 30 giờ = ... ngày ... giờ

a)

2 ngày 6 giờ

b)

3 ngày 6 giờ

c)

4 ngày

d)

3 ngày

4.

15dm=150... Đơn vị cần điền là

a)

dam

b)

m

c)

cm

d)

mm

5.

Chọn đáp án đúng hay sai: 1cm= 110\frac{1}{10}  dm

a)

Đúng

b)

Sai

6.

1km gấp 1hm bao nhiêu lần?

a)

100 lần

b)

100 lần

c)

10 lần

d)

500 lần

7.

Điền số thích hợp vào ô chấm: 12m=....cm

a)

120

b)

1200

c)

12

d)

12000

8.

Điền số thập phân thích hợp vào chỗ chấm 8tạ70kg=....tạ

a)

8,0007

b)

8,007

c)

8,07

d)

8,7

9.

Điền số thập phân thích hợp vào chỗ chấm 45000 m2m^2  =....ha

a)

4,5

b)

4,05

c)

4,005

d)

4,0005

10.

Số bé nhất trong các số 45,538 ; 45,835 ; 45,358 ; 45,385

a)

45,538

b)

45,385

c)

45,358

d)

45,835

11.

1m = ? dm

a)

10

b)

1

c)

100

d)

11

12.

37 dm = ? mm

a)

370

b)

37

c)

37000

d)

3700

13.

1000mm = ? m

a)

10

b)

1

c)

100

d)

1000

14.

300 dm = ?cm

a)

30

b)

3

c)

300

d)

3000

15.

1400 cm = ? dm

a)

14

b)

140

c)

1400

d)

1

16.

78 cm = ? mm

a)

780

b)

87

c)

78

d)

7800

17.

100 m = ? cm

a)

100

b)

10

c)

10000

d)

1000

18.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 40 000cm3 =……… dm3

(a)  

19.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 0,75cm3 = (a)   dm3

20.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3,6dm3 = ……… cm3

(a)  

21.

34000dm3=..m334000dm^3=……..m^3  

a)

3,4

b)

34

c)

340

d)

3400

22.

4 dm = ….. cm

(a)  

23.

1 cm = ….. mm

(a)  

24.

1 km = ….. m

(a)  

25.

5 cm = ….. mm

(a)  

26.

95500 cm = 955 ...

a)

cm

b)

m

c)

dm

d)

mm