Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cảm giác, tri giác

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tranh hai hay nhiều nghĩa đã vận dụng quy luật nào của tri giác

a)

Tổng giác

b)

Lựa chọn

c)

Ảo giác

d)

Tính ý nghĩa

2.

Đâu không phải là đặc điểm của tri giác

a)

Tri giác phản ánh sự vật trực tiếp

b)

Tri giác là một quá trình tâm lý

c)

Tri giác phản ánh đặc điểm bên ngoài của sự vật hiện tượng

d)

Tri giác phản ánh bản chất sự vật hiện tượng

3.

Người được coi là "thính tai" là người có ngưỡng cảm giác phía dưới của cơ quan thính giác là:

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Nhạy cảm

d)

Tuyệt đối

4.

Chỉ cần nghe giọng nói (chưa cần nhìn thấy mặt), An đã nhận ra Minh. Ví dụ trên đã thể hiện quy luật nào?

a)

Ảo giác

b)

Tổng giác

c)

Pha trộn

d)

Tính lựa chọn

5.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của cảm giác

a)

Là một quá trình tâm lý

b)

Phản ánh sự vật hiện tượng trực tiếp

c)

Phản ánh trọn vẹn các đặc điểm bên ngoài của sự vật hiện tượng

d)

Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ bên ngoài của sự vật hiện tượng

6.

Dấu hiệu nào sau đây đặc trưng cho nhận thức cảm tính?

a)

Phản ánh sự vật một cách khái quát

b)

Phản ánh bản chất của sự vật hiện tượng

c)

Phản ánh sự vật một cách gián tiếp

d)

Phản ánh đặc điểm bên ngoài và mang tính trực tiếp

7.

Trong dạy học, giáo viên cần nói đủ to, viết đủ rõ. Điều này cho thấy cảm giác của con người tuân theo quy luật:

a)

Tác động qua lại lẫn nhau của cảm giác

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Thích ứng của cảm giác

d)

Tổng giác

8.

Quy luật cảm giác nào được thể hiện trong ví dụ: " Một đứa trẻ bị đánh đòn nhiều sẽ dẫn đến hiện tượng dạn đòn"

a)

Quy luật ngưỡng cảm giác

b)

Quy luật về tính ổn định

c)

Quy luật thích ứng

d)

Quy luật lựa chọn

9.

Khả năng thay đổi độ nhạy cảm cho phù hợp với sự thay đổi của cường độ kích thích là nội dung của quy luật:

a)

Thích ứng

b)

Lựa chọn

c)

Ngưỡng cảm giác

d)

Ảo giác

10.

Nguồn gốc duy nhất của hiểu biết là:

a)

Cảm giác

b)

Tri giác

c)

Tư duy

d)

Nhận thức lý tính

11.

"Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ". Câu thơ trên phản ánh quy luật nào của tri giác?

a)

Tổng giác

b)

Ảo giác

c)

Tính ổn đính

d)

Tính lựa chọn

12.

Luận điểm nào sau đây không đúng về hiện tượng ảo giác của tri giác

a)

Cho hình ảnh tri giác sai lệch về đối tượng

b)

Không cần thiết trong đời sống của con người

c)

Phụ thuộc vào bối cảnh tri giác

d)

Ít xảy ra nhưng vẫn có quy luật

13.

Khi đứng ở chỗ sáng bước vào tối, lúc đầu ta không nhìn thấy gì, sau đó mới rõ dần. Hiện tượng này là do độ nhạy cảm của cảm giác nhìn được:

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên rồi giảm đi

14.

Dấu hiệu nào sau đây phản ánh rõ nét nhất bản chất của tri giác?

a)

Phản ánh bản chất sự vật

b)

Phản ánh các quy luật của tự nhiên và xã hội

c)

Phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bên ngoài của sự vật hiện tượng.

d)

Phản ánh sự vật hiện tượng một cách gián tiếp

15.

Trong những ví dụ dưới đây thì ví dụ nào là cảm giác?

a)

Tôi cảm thấy vui

b)

Tôi cảm thấy nhớ nhà

c)

Tôi cảm thấy lạnh và đói

d)

Tôi cảm thấy xấu hổ

16.

Đặc điểm nào dưới đây của tri giác cho thấy tri giác là mức độ phản ánh cao hơn so với tri giác?

a)

Là một quá trình tâm lý

b)

Phản ánh trọn vẹn các đặc điểm bên ngoài của sự vật hiện tượng

c)

Mang tính trực tiếp

d)

Phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ bên ngoài của sự vật hiện tượng

17.

Người béo nên mặc áo kẻ sọc đã vận dụng quy luật nào của tri giác?

a)

Lựa chọn

b)

Ảo giác

c)

Tổng giác

d)

Tính ổn định

18.

Yếu tố nào không phải là đặc điểm của nhận thức cảm tính

a)

Phản ánh khái quát

b)

Phản ánh trực tiếp

c)

Phản ánh đặc điểm bên ngoài

d)

Phản ánh một cách cá lẻ

19.

Trường hợp nào đã dùng từ "cảm giác" đúng với khái niệm cảm giác trong tâm lý học?

a)

Cảm giác lạnh buốt khi ta chạm lưỡi vào que kem

b)

Tôi có cảm giác việc ấy mới xảy ra

c)

Cảm giác day dứt cứ theo đuổi tôi mãi khi tôi đã bỏ đi

d)

Tôi cảm giác bất an

20.

"Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm". Ví dụ trên đã thể hiện quy luật nào?

a)

Thích ứng

b)

Tác động lẫn nhau của các cảm giác

c)

Lựa chọn

d)

Ngưỡng cảm giác