wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 2 _ Bài 12

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "khổ sở, vất vả"?

a)

고생하다

b)

노력하다

c)

익숙해지다

d)

즐거워지다

2.

Từ nào có nghĩa là "kết bạn"?

a)

친구가 생기다

b)

물가가 내리다

c)

이해하다

d)

길을 모르다

3.

"경험을 하다" có nghĩa là gì?

a)

Trải nghiệm

b)

Để lại

c)

Chính xác

d)

Tham gia Câu lạc bộ

4.

"실력을 늘리다" có nghĩa là gì?

a)

Nâng cao năng lực

b)

Để lại

c)

Đánh máy

d)

Chính xác

5.

"응원하다" có nghĩa là gì?

a)

Động viên, hỗ trợ

b)

Đăng ký

c)

Lúng túng

d)

Cố gắng

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 언제부터 한국에 살았어요?

나: 한국에서 ______ 이제 두 달 되었어요.

a)

산 지

b)

살는 지

c)

살 지

d)

살은 지

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 지금 뭐 하고 있어요?

나: 여자 진구한테 뭐 좀 만들고 있어요.

a)

선물하려고

b)

선물려고

c)

선물하으려고

d)

선물으려고

8.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 요즘도 링링 씨하고 자주 연락해요?

나: 서로 바쁘니까 요즘은 전화도 잘 안 _______. 가끔 이메일을 보내요.

a)

안 하게 돼요

b)

하게 돼요

c)

안 돼요

d)

해 돼요

9.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 방학에 뭐 할 거예요?

나: 친구들하고 한국 여기저기를 _______.

a)

여행하기로 했어요

b)

여행했어요

c)

여행하기는요

d)

여행해도 돼요

10.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

가: 우리 저녁 먹으러 안 갈래요?

나: 벌써요? 점심을 _______ 아직 네 시간밖에 안 지났어요.

a)

먹은 지

b)

먹는 지

c)

먹을 지

d)

먹었은 지