wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng hợp vocabulary từ ngày đầu đến ngày 26/1

Total questions: 78

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

strange

a)

kì lạ

b)

phong cảnh

c)

đánh điểm

d)

nhà sản xuất

2.

kì lạ viết thế nào

(a)  

3.

suburb

a)

khu vực ngoại ô

b)

toà nhà

c)

nhà thờ lớn, thánh đường

4.

khu vực ngoại ô viết thế nào

(a)  

5.

nhà thờ lớn, thánh đường

(a)  

6.

Câu trả lời nào sau đây là sai: amazing nghĩa là gì

a)

tuyệt vời

b)

quá đỉnh

c)

đỉnh của chóp

d)

là nhất

7.

nhân tạo là gì

(a)  

8.

Rock

(a)  

9.

turning

a)

chỗ ngoặt

b)

chỗ rẽ

c)

rẽ trái

d)

rẽ phải

10.

Chest of drawers

(a)  

11.

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

(a)  

12.

share

(a)  

13.

sum họp gia đình

(a)  

14.

cuộc phỏng vấn

(a)  

15.

bề ngoài , ngoại hình

(a)  

16.

tính cách

a)

personality

b)

personnality

c)

personalety

d)

personalorty

17.

nổi tiếng

(a)  

18.

Famous

a)

nổi tiếng

b)

phổ biến, nổi tiếng

c)

nông dân

19.

xa xôi, xa

(a)  

20.

faraway

a)

xa xôi

b)

xa

c)

xa xôi, xa

d)

xa lắc xa lư

21.

level

(a)  

22.

Cross

(a)  

23.

department store

(a)  

24.

dishwasher

a)

máy rửa bát

b)

máy rửa tay

c)

máy rửa chân

25.

căn hộ

(a)  

26.

đồ đạc trong nhà

(a)  

27.

furniture

(a)  

28.

Hall

a)

sảnh

b)

đánh điểm

c)

kể , giá

29.

shelf

(a)  

30.

sink

a)

bồn rửa mặt

b)

bồn rửa tay

31.

wardrobe

(a)  

32.

shoulder

a)

vai

b)

nên

c)

ko nên

33.

knock

(a)  

34.

máy tính bỏ túi

a)

calculator

b)

computer

c)

lapto

35.

favourite

(a)  

36.

đc yêu thích

a)

favourite

b)

love

c)

love you

37.

between

(a)  

38.

hăng hái , năng động

(a)  

39.

careful

a)

cẩn thận

b)

năng động

c)

hăng hái

d)

hoạt động

40.

hoạt động

(a)  

41.



(a)  

42.

chỉ một bộ phận trên mặt

a)

cheek

b)

body

c)

leg

43.

caring

(a)  

44.

finally

a)

cuối cùng

b)

hưởng thụ

c)

gia đình

45.

cuối cùng

(a)  

46.

sandy

(a)  

47.

narrow

(a)  

48.

chật, hẹp

(a)  

49.

ném vứt

(a)  

50.

landscape

(a)  

51.

celebrate

(a)  

52.

strike

(a)  

53.

temple

a)

ngôi đền

b)

đền

c)

miểu mạo

d)

nhà thờ lớn

54.

wish

a)

điều ước

b)

ước

c)

chúc

d)

ăn mừng

e)

chúc tết

55.

litter

(a)  

56.

hành động nào sau đây là cấm

a)

litter

b)

play football

c)

activity

d)

sing

57.

dãy núi

(a)  

58.

mountain range là gì

a)

dãy núi

b)

núi range

c)

là kỳ quan thiên nhiên

59.

kem chống nắng

(a)  

60.

workshop

(a)  

61.

tham gia

(a)  

62.

Kỳ quan thiên nhiên

(a)  

63.

cheer

(a)  

64.

sáng tạo

(a)  

65.

animated

(a)  

66.

hoạt hình, sống động

a)

animated

b)

active

c)

popular

67.

phim hoạt hình

(a)  

68.

Channel

(a)  

69.

nhân vật

(a)  

70.

character

a)

nhân vật

b)

nhân vật hoạt hình

c)

nông dân

71.

clip

(a)  

72.

PHIM HÀI

(a)  

73.

compete

(a)  

74.

cá heo

(a)  

75.

mang tính giáo dục

(a)  

76.

educational

(a)  

77.

educate

(a)  

78.

giáo dục, dạy dỗ

a)

aducate

b)

adcation

c)

educate