Font size
S
M
L
XL
Worksheetstopic 8
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
Litter
a)
rác vụn
b)
nước khoáng
c)
tiêu thụ
2.
Integrity
a)
tính toàn vẹn, nguyên vẹn
b)
làm nóng lên (nhiệt độ), làm nghiêm trọng hơn (tình huống)
c)
văn phòng phẩm
3.
Indisputably
a)
hiển nhiên, không thể bàn cãi thêm
b)
bắt đầu thích ai; cái gì
c)
trinh nữ
4.
Susceptible
a)
dễ mắc phải, dễ tổn thương
b)
thuộc kinh tế
c)
khu bảo tồn
5.
At risk of = in danger of
a)
có nguy cơ, gặp nguy hiểm
b)
phá hủy hoàn toàn
c)
thêm cái gì vào
6.
Canopy
a)
vòm, mái che, tán cây
b)
làm lạnh, nguội đi, bình tĩnh lại
c)
chuẩn xác, thật
7.
Agriculture
a)
nông nghiệp
b)
ô nhiễm
c)
chinh phục
8.
Allow/permit sb from doing st = let sb do st
a)
cho phép ai làm gì
b)
sự lệch tâm, mất cân bằng
c)
trong suốt, xuyên thấu
9.
Perspective
a)
quan điểm
b)
tần số, tính thường xuyên
c)
đưa đi xa, đẩy lên (về khía cạnh cảm xúc)
10.
Prevent sb from doing st
a)
ngăn cản ai làm gì
b)
không thể phân hủy
c)
sự cạn kiệt
11.
Regulation
a)
sự điều hòa, điều tiết
b)
có lợi cho
c)
cuộc cách mạng
12.
Indigenous
a)
bản xứ, bản địa
b)
thường xuyên
c)
tiến hành
13.
Specifically
a)
một cách cụ thể
b)
trốn thoát, thoát khỏi
c)
tính toàn vẹn, tính nhất quán
14.
Reforestation
a)
sự trồng lại, tái tạo rừng
b)
nhọ nồi, bồ hóng
c)
sự đặt trước, bảo tồn
15.
Afforestation
a)
sự trồng rừng
b)
bảo tồn
c)
làm cạn kiệt
16.
Ironic
a)
mỉa mai, châm biếm
b)
phun
c)
sự chi tiêu
17.
Stink
a)
bốc mùi hôi thối
b)
tái chế
c)
sự tích trữ, lưu trữ
18.
Arguably
a)
có thể cho là
b)
trận đấu phân thắng bại (sau trận hòa), dòng chảy
c)
chuyển cái gì thành cái gì
19.
Spongy
a)
như bọt biển, xốp, thấm nước
b)
sự có khả năng xảy ra
c)
có cơ sở, có minh chứng
20.
Furrow
a)
luống cày
b)
phòng ngừa, đề phòng
c)
có thể tái tạo được
21.
Expenditure
a)
sự tiêu dùng
b)
nhường chỗ cho
c)
người hợp nhất
22.
Cooperate with
a)
hợp tác với
b)
không thể tái tạo
c)
tiếp tục
23.
Ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
chất gây ô nhiễm
c)
nhân tạo
24.
Perpetuate
a)
duy trì
b)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
c)
chiến dịch
25.
Logging
a)
việc đốn gỗ
b)
sự đề phòng
c)
bô-xít
26.
Evidently
a)
một cách hiển nhiên, rõ ràng
b)
một cách tạm thời
c)
thiêu rụi
27.
Primate
a)
linh trưởng
b)
ngoài ra, thêm vào đó
c)
quang điện có lớp chặn
28.
Exploitation
a)
sự khai thác
b)
địa hạt, khu vực
c)
thấu đáo, toàn diện
29.
Be furious/angry with sb for st/doing st
a)
tức giận với ai về cái gì/vì đã làm gì
b)
làm cho bất diệt, mãi duy trì
c)
tổng hợp
30.
Degradation
a)
sự mất giá, sự suy thoái
b)
thuộc hô hấp
c)
thuộc địa nhiệt
31.
Microbial
a)
thuộc vi trùng, vi khuẩn
b)
phóng xạ
c)
thủ đô, tiền vốn, tư bản
32.
Prefer to do st
a)
thích làm gì hơn
b)
quy cho là do cái gì
c)
nguồn (tài nguyên)
33.
Barren
a)
cằn cỗi
b)
tình cờ gặp
c)
sự tàn phá
34.
Import st from Export st to
a)
nhập khẩu từ đâu xuất khẩu tới đâu
b)
gây ra
c)
thành công
35.
Reprocess
a)
tái xử lí
b)
cao nguyên
c)
kiệt sức, cạn kiệt
36.
Accelerate
a)
đẩy nhanh, tăng tốc
b)
tảng băng trôi
c)
xu hướng, khuynh hướng
37.
Reclaim
a)
cải tạo
b)
tuy nhiên
c)
ván ô (cửa, tường), bảng
38.
Exploit
a)
khai thác
b)
nước ngọt
c)
sự khai thác
39.
Moral
a)
có đạo đức
b)
không chứa chì
c)
cửa hàng
40.
Put pressure on sb/st
a)
gây áp lực lên ai/cái gì
b)
gây thiệt hại đến cái gì
c)
thay thế, thay phiên nhau
41.
A detailed action plan
a)
bản chi tiết kế hoạch hành động
b)
bão thái bình dương
c)
a-pa-tít
42.
Porous
a)
rỗ, có nhiều lỗ rỗng
b)
có thể tái tạo
c)
thuộc cách mạng
43.
Consequently
a)
do đó, bởi vậy
b)
gây ra; đưa đến kết quả
c)
không có khói
44.
Trash
a)
rác thải
b)
nhà kính
c)
khai thác
45.
Curb
a)
kiềm chế, nén lại, hãm lại
b)
trái lại, trái với
c)
tiền trả thêm
46.
Biosphere
a)
sinh quyển
b)
tiết kiệm, kinh tế
c)
không có chì
47.
Potentially
a)
một cách tiềm tàng
b)
hướng sự chú ý tới
c)
khai thác
48.
Emission
a)
sự phát ra, tỏa ra
b)
cạn kiệt
c)
sự giao hàng, sự chuyển phát
49.
Recycle
a)
tái chế
b)
gây ra có kết quả từ
c)
giao hàng, chuyển phát
50.
Deforestation
a)
sự phá rừng
b)
nước nguồn, nước suối
c)
tư bản hóa, dùng làm vốn
51.
Environmental
a)
thuộc môi trường
b)
cuộc cãi vã, bất đồng
c)
tàn phá
52.
Stable
a)
ổn định, vững chắc
b)
sự ô nhiễm
c)
nguồn, điểm khởi đầu
53.
Topsoil
a)
lớp đất bề mặt, tầng đất mặt
b)
nước sạch
c)
phóng xạ
54.
Amphibian
a)
động vật lưỡng cư
b)
sự tái chế
c)
bị sâu, bị mục rỗng
55.
Unequivocally
a)
một cách rõ ràng, không mập mờ
b)
thuộc bảo tồn
c)
tràn đầy năng lượng
56.
Deliberate
a)
có cân nhắc, suy nghĩ kĩ lưỡng
b)
nhà bảo tồn
c)
mờ, đục
57.
Erosion
a)
sự xói mòn
b)
nắm tuyết, bóng tuyết
c)
sự làm xong, sự hoàn thành
58.
Live in harmony with = coexist peacefully with
a)
chung sống hòa bình
b)
để lại, truyền lại
c)
nhiên liệu hóa thạch
59.
Ranching
a)
chăn nuôi gia súc
b)
lãnh thổ
c)
trông nom, chăm sóc
60.
Garbage
a)
rác thải, phế liệu
b)
đầu cơ, tích trữ
c)
sự tận dụng, sự sử dụng
61.
Dispose of = get rid of
a)
loại bỏ, xử lí
b)
sự bảo tồn
c)
thích ai/cái gì
62.
Environment
a)
môi trường
b)
sự có thể có, xác suất
c)
thi hành, thực hiện
63.
Kept out of
a)
tránh xa
b)
chỏm băng, mũ băng
c)
nhà tư bản
64.
Stabilize
a)
làm ổn định
b)
sống dưới nước, thủy sinh
c)
người trông nom
65.
Unobstructed
a)
không bị tắc nghẽn, không bị cản trở
b)
sự trút ra, sự cạn kiệt
c)
núi lửa
66.
Stability
a)
khả năng/tính ổn định
b)
băng ở vùng cực
c)
không thể tái tạo được
67.
Mammal
a)
động vật có vú
b)
có thể tái chế
c)
dập tắt
68.
Forestry
a)
lâm nghiệp
b)
lốc xoáy
c)
năng lượng hạt nhân
69.
Justification
a)
sự bào chữa, sự biện bạch
b)
hết sạch cái gì
c)
thể rắn, dạng rắn
70.
Industry
a)
công nghiệp
b)
được khử trùng, làm sạch
c)
người tiêu thụ
71.
Environmentalist
a)
chuyên gia môi trường
b)
vùng hoang vu, hoang dã
c)
nghiên cứu về cái gì
72.
Consumption
a)
sự tiêu thụ
b)
thuộc thương mại
c)
loại bỏ
73.
Rubbish
a)
rác thải
b)
sự lưu thông, sự lưu hành
c)
pha tạp, hỗn hợp
74.
Reuse
a)
tái sử dụng
b)
dụng cụ (nhà bếp)
c)
sự thiêu rụi
75.
Wasteful
a)
lãng phí
b)
tầng ozon
c)
ghét, không ưa, có ác cảm với người nào
76.
Take actions to do st
a)
hành động làm gì
b)
chạy bằng cái gì
c)
thuần nhất, đồng nhất
77.
Sluggish
a)
lờ đờ, chậm chạp
b)
có nguồn gốc từ
c)
đá granit
78.
Regulate
a)
điều hòa, điều tiết
b)
thương mại
c)
có thể bị vi khuẩn phân hủy
79.
Excessive
a)
quá mức, thừa
b)
khu vực
c)
thuộc đo đạc
80.
Sewage
a)
chất thải (nước cống...)
b)
sự đốt cháy
c)
hãng, tổ chức kinh doanh
81.
Forestation
a)
sự trồng cây gây rừng
b)
dẫn đến
c)
năng lượng
82.
Erode
a)
xói mòn
b)
cường độ
c)
nhen nhóm
Reset
