Font size
WorksheetsVocabulary Test (Oct 27th)
Total questions: 80
Worksheet time: 3600secs
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
từ chối (v)
refuse
promise
decide
offer
arrange
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
máy dò kim loại (n)
(a)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
tưởng tượng (v)
(a)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
trận đánh, trận chiến (n)
(a)
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
đề nghị (v)
refuse
promise
decide
offer
arrange
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
kho báu, châu báu (n)
(a)
Chọn các động từ
receive
researcher
Arrive
wicked
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
dò ra, tìm ra (v)
(a)
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(adj) bad or harmful
Energetic
negative
involve
Analyse
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(adj) having or needing a lot of energy and enthusiasm
Energetic
negative
involve
Analyse
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
sắp xếp (v)
refuse
promise
decide
offer
arrange
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(n) a lesson
Lecture
research
process
unreliable
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(v) to examine the nature or structure of something, especially by separating it into its parts, in order to understand or explain it
Energetic
negative
involve
Analyse
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(n) a careful study of a subject, especially in order to discover new facts or information about it
Lecture
research
process
unreliable
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Đặt câu với cụm
Learn by heart
Chọn từ có nghĩa được giải thích dưới đây
(adj) that cannot be trusted or depended on
Lecture
research
process
unreliable
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết cụm tiếng Anh có nghĩa
(n) công việc nhà, việc vặt
(a)
Viết cụm tiếng Anh có nghĩa
dọn phòng của anh ấy
(a)
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Đặt câu với cụm
find sth + adj
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Chọn từ có nghĩa sau đây
friendly and generous (adj)
unreliable
kind
easygoing
untidy
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Đặt câu với cụm
relate sth to sth
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Chọn từ có nghĩa sau đây
relaxed and happy, not worried or angry (adj)
unreliable
kind
easygoing
untidy
Đặt câu với cụm
tend to V
Chọn từ có nghĩa sau đây
not keeping their things clean and tidy (adj)
unreliable
kind
easygoing
untidy
Chọn từ có nghĩa sau đây
good at learning and understanding things (adj)
selfish
lazy
intelligent
helpful
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
đồng ý (v)
agree
promise
decide
offer
arrange
Chọn từ có nghĩa sau đây
not doing what they say they will do (adj)
unreliable
kind
easygoing
untidy
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Chọn từ có nghĩa sau đây
happy to do things for other people (adj)
selfish
lazy
intelligent
helpful
Chọn từ có nghĩa sau đây
not wanting to do work or be active (adj)
selfish
lazy
intelligent
helpful
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Viết cụm từ tiếng Anh diễn tả tranh
(a)
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
hứa (v)
refuse
promise
decide
offer
arrange
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa như sau
quyết định (v)
refuse
promise
decide
offer
arrange
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
chất lượng (n)
(a)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
Bộ phận chăm sóc khách hàng (n)
(a)
Chọn từ có nghĩa sau đây
thinking about themselves more than other people (adj)
selfish
lazy
intelligent
helpful
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
cửa hàng bán đồ cũ (n)
(a)
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
ngừng kết nối (v)
Crash
Disconnect
Overheat
Repair
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
Sửa chữa (v)
Crash
Disconnect
Overheat
Repair
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
(máy tính) gặp sự cố (v)
Crash
Disconnect
Overheat
Repair
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
khởi động lại (v)
receipt
restart
warranty
style
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
phong cách (n)
receipt
restart
warranty
style
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
hóa đơn (n)
receipt
restart
warranty
style
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
bảo hành (n)
receipt
restart
warranty
style
Chọn từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt như sau
trở nên quá nóng
Crash
Disconnect
Overheat
Repair
Đặt câu thì quá khứ đơn với từ sau
volunteer (v)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
tổ chức (v)
(a)
Đặt câu thì quá khứ hoàn thành với từ sau
donate (v)
Đặt câu thì hiện tại tiếp diễn với từ sau
raise (v)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa như sau
sự nhận thức (n)
(a)
Chọn từ có nghĩa như sau
thành lập
set up
aim
right
property
Đặt câu thì quá khứ tiếp diễn với từ sau
charity (n)
Viết từ tiếng Anh có nghĩa sau
sự bảo tồn (n)
(a)
Đặt câu thì hiện tại đơn với từ sau
support (v)
Chọn từ có nghĩa như sau
tài sản
set up
aim
right
property
Chọn từ có nghĩa như sau
mục tiêu
set up
aim
right
property
Chọn từ có nghĩa như sau
cho phép (v)
set up
allow
election
vote
Đặt câu thì hiện tại hoàn thành với từ sau
provide (v)
Chọn từ có nghĩa như sau
quyền
set up
aim
right
property
Chọn từ có nghĩa như sau
bầu, bầu cử (v)
set up
allow
election
vote
Chọn từ có nghĩa như sau
cuộc bầu cử (n)
set up
allow
election
vote
Chọn từ có nghĩa như sau
proud
thích, đam mê
mệt lả
biết ơn
tự hào
Chọn từ có nghĩa như sau
exhausted
thích, đam mê
mệt lả
biết ơn
tự hào
Chọn từ có nghĩa như sau
grateful
thích, đam mê
mệt lả
biết ơn
tự hào
Chọn từ có nghĩa như sau
passionate
thích, đam mê
mệt lả
biết ơn
tự hào
Viết từ tiếng Anh có nghĩa sau
kiên quyết, quyết tâm (adj)
(a)
Chọn từ có nghĩa như sau
vui vẻ
thích, đam mê
mệt lả
delighted
tự hào
