Worksheets[Bống] Jun, Jul, Aug Vocab
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
danh từ
(a)
động từ
(a)
tính từ
(a)
ngôi nhà
(a)
có ít (có một)
(a)
có nhiều
(a)
con vẹt
(a)
con bọ rùa
(a)
đầu
(a)
cánh tay
(a)
bàn tay
(a)
chân
(a)
đuôi
(a)
cơ thể
(a)
nhỏ
(a)
to, lớn
(a)
dài
(a)
ngắn
(a)
dì, cô
(a)
cậu
(a)
anh em họ
(a)
con gái
(a)
chồng
(a)
vợ
(a)
nơi chốn, địa điểm
(a)
đồ vật
(a)
cuối tuần
(a)
kể
(a)
nếm
(a)
buồn cười
(a)
xa
(a)
lớn (tiếng, âm thanh)
(a)
mì ý
(a)
buổi tối
(a)
trượt
(a)
nướng bánh
(a)
tờ giấy
(a)
thì, là, ở
(a)
nhỏ
(a)
người đàn ông
(a)
người phụ nữ
(a)
màu xám
(a)
té, ngã, rơi
(a)
cát
(a)
ướt
(a)
cái ao
(a)
liếm
(a)
dính
(a)
nhiều lông
(a)
tủ lạnh
(a)
bất cứ
(a)
ở dưới
(a)
rất nhiều
(a)
đám mây
(a)
mặt đất
(a)
gần
(a)
văn phòng
(a)
cánh cửa
(a)
tòa nhà chọc trời
(a)
cái dĩa
(a)
cái túi
(a)
cảnh sát
(a)
cái giỏ, cái rổ
(a)
con đường
(a)
cánh đồng
(a)
quần áo
(a)
giày
(a)
cái ly, cái tách
(a)
đường
(a)
phim
(a)
hôm nay
(a)
tối nay
(a)
cái bình
(a)
cái ly
(a)
bữa ăn tối
(a)
bữa ăn sáng
(a)
bữa ăn trưa
(a)
cỏ
(a)
bình/lọ hoa
(a)
một vài
(a)
bánh mì
(a)
phòng khách
(a)
mọi nơi
(a)
