wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT từ vựng

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

CẢnh báo ai đó về điều gì đó?(V-phr)

(a)  

2.

Mang tính cấm đoán(a)

(a)  

3.

Cung cấp thông tin

(a)  

4.

Mang tính thông tin

(a)  

5.

kẹt xe

(a)  

6.

vạch kẻ đường

(a)  

7.

người tg giao thông

(a)  

8.

Giấy phép lái xe

(a)  

9.

giới hạn tốc độ

(a)  

10.

an toàn GT

(a)  

11.

tuân thủ luật GT

(a)  

12.

người đi bộ

(a)  

13.

tài xế

(a)  

14.

người đi xe đạp

(a)  

15.

người lái xe máy

(a)  

16.

vỉa hè

(a)  

17.

đường dành cho người đi bộ

(a)  

18.

đi qua

(a)  

19.

ngang qua

(a)  

20.

được phép làm điều gì đó

(a)  

21.

không được phép làm điều gì đó

(a)