Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bệnh viện

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
a)

이마

b)

눈

c)

코

d)

입

2.
a)

허리

b)

배

c)

파리

d)

입술

3.
a)

눈썹

b)

입

c)

코

d)

허리

4.
a)

배

b)

코

c)

입

d)

눈

5.
a)

코

b)

입

c)

눈

d)

물

6.
a)

눈썹

b)

물약

c)

코

d)

명

7.
a)

발

b)

다리

c)

배

d)

귀

8.
a)

귀

b)

등

c)

목

d)

턱

9.

등

(a)  

10.

cằm

a)

목

b)

손

c)

등

d)

턱

11.

얼굴

a)

mắt

b)

khuôn mặt

c)

tóc

d)

trán

12.

가렵다

a)

cảm

b)

dát

c)

đau

d)

ngứa

13.

검사하다

a)

gặp bác sĩ

b)

kiểm tra

c)

học hỏi

d)

tìm kiếm

14.

끓이다

a)

hoàn thành

b)

đun nấu

c)

ăn uống

d)

kết thúc

15.

cái nồi

a)

냄비

b)

민간

c)

눈

d)

두통약

16.

두통약

a)

thuốc cảm cúm

b)

thuốc đau đầu

c)

thuốc ho

d)

thuốc dạ dày

17.

따갑다

a)

nhức/buốt

b)

ngứa

c)

đau dữ dội

d)

chóng mặt

18.

민간요법

a)

thuốc tây y

b)

thuốc đông y

c)

liệu pháp hiện đại

d)

liệu pháp dân gian

19.

bảo quản

a)

보관하다

b)

부러지다

c)

설사하다

d)

유지하다

20.

복용

a)

sự bán thuốc

b)

sự bốc thuốc

c)

sự mua thuốc

d)

sự uống thuốc

21.

복용하다

a)

mua thuốc

b)

uống thuốc

c)

bán thuốc

d)

bốc thuốc

22.

bị gãy (tay, chân)

a)

붓다

b)

부러지다

c)

보관하다

d)

민간요법

23.

붓다

a)

cởi

b)

đau

c)

ngứa

d)

sưng

24.

설사하다

a)

bị tiêu chảy

b)

ho

c)

sốt

d)

cảm

25.

bôi thuốc

a)

주사

b)

유지하다

c)

약을 바르다

d)

재채기 하다

26.

유지하다

a)

dạy học

b)

duy trì

c)

bảo quản

d)

học mẫu giáo

27.

재채기 하다

a)

ho

b)

đau đầu

c)

sổ mũi

d)

hắt xì hơi

28.

주사하다

a)

uống bia

b)

tiêm

c)

chữa bệnh

d)

mua thuốc

29.

처방전

a)

đơn thuốc

b)

hiệu thuốc

c)

xe đạp

d)

dược sĩ

30.

효과

a)

di động

b)

nguyên nhân

c)

hiệu quả

d)

hoa quả

31.

카페인

a)

cafein

b)

cà phê

c)

quán cà phê

d)

cà phê đá

32.

치료 받다

a)

được chữa trị

b)

được băng bó

c)

được đưa đi

d)

được tiêm

33.

파다

a)

đào/khoan

b)

đục

c)

bán

d)

mua

34.

mông

a)

등

b)

엉덩이

c)

어깨

d)

목

35.

내과

a)

khoa tai mũi họng

b)

khoa nội

c)

khoa ngoại

d)

khoa nhi

36.

외과

(a)  

37.

소아과

a)

khoa ngoại

b)

khoa nhi

c)

khoa nội

d)

thuốc nước

38.

이비인후과

a)

khoa răng

b)

khoa tai mũi họng

c)

khoa nhi

d)

khoa mắt

39.

안과

a)

khoa nhi

b)

khoa mắt

c)

khoa răng

d)

tiêm phòng

40.

치과

(a)  

41.

예방주사

(a)  

42.

처방하다

a)

kê đơn thuốc

b)

đơn thuốc

c)

uống thuốc

d)

mua thuốc

43.

증상

a)

thường xuyên

b)

tầng

c)

triệu chứng

d)

ho

44.

감기에 걸리다

(a)  

45.

기침하다

a)

cảm

b)

sổ mũi

c)

ho

d)

hắt xì hơi

46.

열이 나다

a)

hắt xì

b)

sốt

c)

ho

d)

đau đầu

47.

콧물이 나오다

a)

mũi

b)

sổ mũi

c)

ho

d)

sốt

48.

치통

a)

đau tay

b)

đau răng

c)

đau đầu

d)

đâu lưng

49.

복통

(a)  

50.

두통

a)

đau đầu

b)

đau tay

c)

đay răng

d)

đau bụng

51.

심하다

a)

ăn trưa

b)

nặng, nghiêm trọng

c)

nhẹ

d)

ăn sáng

52.

피가 나다

a)

sốt

b)

chảy máu

c)

đau đầu

d)

ho

53.

상처가 나다

a)

có vết thương

b)

chảy máu

c)

đau đớn

d)

thường xuyên

54.

다치다

a)

bị thương

b)

bị trầy xước

c)

đau đầu

d)

ho

55.

소화가 안 되다

a)

đau họng

b)

khó tiêu

c)

táo bón

d)

dễ tiêu

56.

배탈이 나다

a)

chảy máu

b)

rối loạn tiêu hóa

c)

khó tiêu

d)

bị trầy xước

57.
a)

종아리

b)

머리

c)

귀

d)

턱

58.
a)

팔

b)

발

c)

발가락

d)

무릎

59.

어깨

(a)  

60.
a)

배

b)

다리

c)

손가락

d)

파리

61.
a)

발목

b)

손목

c)

제목

d)

우모

62.
a)

손

b)

파리

c)

무릎

d)

허리

63.

thuốc giảm đau

a)

소화제

b)

해열제

c)

진통제

d)

알약

64.

thuốc tiêu hóa

a)

알약

b)

소화제

c)

진통제

d)

해열제

65.

thuốc giảm sốt

a)

소화제

b)

알약

c)

해열제

d)

진통제

66.

thuốc viên

a)

해열제

b)

기루약

c)

물약

d)

알약

67.

thuốc bột

a)

알약

b)

가루약

c)

물약

d)

소화제

68.

코를풀다

a)

hỉ mũi

b)

hắt xì

c)

sổ mũi

d)

mũi

69.

bắp chân

a)

풀다

b)

종아리

c)

물약

d)

가루약

70.
a)

손가락

b)

종아리

c)

발가락

d)

물약

71.

Ngực

a)

종아리

b)

가루약

c)

물약

d)

가슴

72.

주사를 맞다

a)

uống thuốc

b)

tiêm

c)

hút thuốc

d)

thường xuyên

73.

불편하다

(a)