WorksheetsBệnh viện
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
이마
눈
코
입
허리
배
파리
입술
눈썹
입
코
허리
배
코
입
눈
코
입
눈
물
눈썹
물약
코
명
발
다리
배
귀
귀
등
목
턱
등
(a)
cằm
목
손
등
턱
얼굴
mắt
khuôn mặt
tóc
trán
가렵다
cảm
dát
đau
ngứa
검사하다
gặp bác sĩ
kiểm tra
học hỏi
tìm kiếm
끓이다
hoàn thành
đun nấu
ăn uống
kết thúc
cái nồi
냄비
민간
눈
두통약
두통약
thuốc cảm cúm
thuốc đau đầu
thuốc ho
thuốc dạ dày
따갑다
nhức/buốt
ngứa
đau dữ dội
chóng mặt
민간요법
thuốc tây y
thuốc đông y
liệu pháp hiện đại
liệu pháp dân gian
bảo quản
보관하다
부러지다
설사하다
유지하다
복용
sự bán thuốc
sự bốc thuốc
sự mua thuốc
sự uống thuốc
복용하다
mua thuốc
uống thuốc
bán thuốc
bốc thuốc
bị gãy (tay, chân)
붓다
부러지다
보관하다
민간요법
붓다
cởi
đau
ngứa
sưng
설사하다
bị tiêu chảy
ho
sốt
cảm
bôi thuốc
주사
유지하다
약을 바르다
재채기 하다
유지하다
dạy học
duy trì
bảo quản
học mẫu giáo
재채기 하다
ho
đau đầu
sổ mũi
hắt xì hơi
주사하다
uống bia
tiêm
chữa bệnh
mua thuốc
처방전
đơn thuốc
hiệu thuốc
xe đạp
dược sĩ
효과
di động
nguyên nhân
hiệu quả
hoa quả
카페인
cafein
cà phê
quán cà phê
cà phê đá
치료 받다
được chữa trị
được băng bó
được đưa đi
được tiêm
파다
đào/khoan
đục
bán
mua
mông
등
엉덩이
어깨
목
내과
khoa tai mũi họng
khoa nội
khoa ngoại
khoa nhi
외과
(a)
소아과
khoa ngoại
khoa nhi
khoa nội
thuốc nước
이비인후과
khoa răng
khoa tai mũi họng
khoa nhi
khoa mắt
안과
khoa nhi
khoa mắt
khoa răng
tiêm phòng
치과
(a)
예방주사
(a)
처방하다
kê đơn thuốc
đơn thuốc
uống thuốc
mua thuốc
증상
thường xuyên
tầng
triệu chứng
ho
감기에 걸리다
(a)
기침하다
cảm
sổ mũi
ho
hắt xì hơi
열이 나다
hắt xì
sốt
ho
đau đầu
콧물이 나오다
mũi
sổ mũi
ho
sốt
치통
đau tay
đau răng
đau đầu
đâu lưng
복통
(a)
두통
đau đầu
đau tay
đay răng
đau bụng
심하다
ăn trưa
nặng, nghiêm trọng
nhẹ
ăn sáng
피가 나다
sốt
chảy máu
đau đầu
ho
상처가 나다
có vết thương
chảy máu
đau đớn
thường xuyên
다치다
bị thương
bị trầy xước
đau đầu
ho
소화가 안 되다
đau họng
khó tiêu
táo bón
dễ tiêu
배탈이 나다
chảy máu
rối loạn tiêu hóa
khó tiêu
bị trầy xước
종아리
머리
귀
턱
팔
발
발가락
무릎
어깨
(a)
배
다리
손가락
파리
발목
손목
제목
우모
손
파리
무릎
허리
thuốc giảm đau
소화제
해열제
진통제
알약
thuốc tiêu hóa
알약
소화제
진통제
해열제
thuốc giảm sốt
소화제
알약
해열제
진통제
thuốc viên
해열제
기루약
물약
알약
thuốc bột
알약
가루약
물약
소화제
코를풀다
hỉ mũi
hắt xì
sổ mũi
mũi
bắp chân
풀다
종아리
물약
가루약
손가락
종아리
발가락
물약
Ngực
종아리
가루약
물약
가슴
주사를 맞다
uống thuốc
tiêm
hút thuốc
thường xuyên
불편하다
(a)
