WorksheetsFlyers-Vocabulary-Review-Unit 3
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
muối
(a)
2.
mặn
(a)
3.
chua
(a)
4.
cay
(a)
5.
bơ
(a)
6.
dao
(a)
7.
muỗng
(a)
8.
nĩa
(a)
9.
đũa
(a)
10.
thớt
(a)
11.
chảo
(a)
12.
lẩu
(a)
13.
vá, muôi
(a)
14.
tiêu
(a)
15.
dầu ăn
(a)
16.
bột mì
(a)
17.
mật ong
(a)
18.
sữa chua
(a)
19.
ô liu
(a)
20.
chán nản (adj)
(a)
21.
(bị) chán nản (adj)
(a)
22.
đáng sợ (adj)
f (a)
23.
(bị) làm cho sợ hãi
f (a)
24.
mệt mỏi (adj)
(a)
25.
tuyệt vời (adj) a (a)
26.
bánh quy b (a)
27.
chồng
(a)
28.
vợ
(a)
29.
thú vị (adj) in (a)
30.
(bị) thu hút, thú vị
(a)
31.
bình thường (adj)
(a)
32.
làm đau, bị đau
(a)
100 %
