wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre - Reading 10

Total questions: 28

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

ĐTQH who + ....

a)

danh từ

b)

tính từ

c)

trạng từ

d)

động từ

2.

lỗi

a)

defect

b)

depart

c)

effect

d)

affect

3.

ĐTQH which +

a)

động từ

b)

danh từ

c)

trạng từ

d)

đại từ

4.

nhà nghiên cứu

a)

conductor

b)

researcher

c)

translator

d)

producer

5.

ĐTQH whose + ....

a)

động từ

b)

danh từ

c)

trạng từ

d)

tính từ

6.

Whom + đại từ

a)

đúng

b)

sai

7.

nhiệm vụ, nghĩa vụ

a)

mission

b)

reactor

c)

task

d)

responsibility

8.

nominate nghĩa là gì

a)

đề cử

b)

từ chức

c)

đảm nhiệm

d)

từ chối

9.

giải thưởng trong TA là (a (a)   )

10.

display

a)

trưng bày

b)

hiện diện

c)

đi xuống

d)

xây dựng

11.

Where, when, why, what +....

a)

động từ

b)

danh từ

c)

1 câu

d)

1 cụm

12.

nguyên liệu

a)

gracious

b)

ingredient

c)

recipe

d)

disciple

13.

người đại diện

a)

supervisor

b)

incubator

c)

representative

d)

discriminative

14.

chức vụ

a)

role

b)

fault

c)

error

d)

weird

15.

khu trong TA là (re (a)   )

16.

expand là gì (ghi không dấu)

(a)  

17.

submit

a)

tránh

b)

tìm

c)

nộp

d)

từ chức

18.

hội nghị

a)

conference

b)

workshop

c)

seminar

d)

convention

19.

động từ ứng tuyển trong TA là (a (a)   )

20.

refreshments

a)

sự xác nhập

b)

món khai vị

c)

sự đánh giá

d)

món tráng miệng

21.

specialize in là gì (viết không dấu)

(a)  

22.

hiệu suất

a)

performance

b)

department

c)

efficiency

d)

delicacy

23.

chứa đựng trong TA là

a)

refrain

b)

depart

c)

contain

d)

erase

24.

dessert là gì

a)

món khai vị

b)

món chính

c)

món phụ

d)

món tráng miệng

25.

agreement

a)

sự đồng tình

b)

hợp đồng

c)

sự chấm dứt

d)

giấy nghỉ việc

26.

chúc mừng

a)

congratulate

b)

apologize

c)

incentivise

d)

erradicate

27.

nổ lực TA là gì (ef (a)   )

28.

accomplished

a)

đáng kể

b)

giỏi giang

c)

nhanh chóng

d)

hiệu quả