WorksheetsPre - Reading 10
Total questions: 28
Worksheet time: 7mins
ĐTQH who + ....
danh từ
tính từ
trạng từ
động từ
lỗi
defect
depart
effect
affect
ĐTQH which +
động từ
danh từ
trạng từ
đại từ
nhà nghiên cứu
conductor
researcher
translator
producer
ĐTQH whose + ....
động từ
danh từ
trạng từ
tính từ
Whom + đại từ
đúng
sai
nhiệm vụ, nghĩa vụ
mission
reactor
task
responsibility
nominate nghĩa là gì
đề cử
từ chức
đảm nhiệm
từ chối
giải thưởng trong TA là (a (a) )
display
trưng bày
hiện diện
đi xuống
xây dựng
Where, when, why, what +....
động từ
danh từ
1 câu
1 cụm
nguyên liệu
gracious
ingredient
recipe
disciple
người đại diện
supervisor
incubator
representative
discriminative
chức vụ
role
fault
error
weird
khu trong TA là (re (a) )
expand là gì (ghi không dấu)
(a)
submit
tránh
tìm
nộp
từ chức
hội nghị
conference
workshop
seminar
convention
động từ ứng tuyển trong TA là (a (a) )
refreshments
sự xác nhập
món khai vị
sự đánh giá
món tráng miệng
specialize in là gì (viết không dấu)
(a)
hiệu suất
performance
department
efficiency
delicacy
chứa đựng trong TA là
refrain
depart
contain
erase
dessert là gì
món khai vị
món chính
món phụ
món tráng miệng
agreement
sự đồng tình
hợp đồng
sự chấm dứt
giấy nghỉ việc
chúc mừng
congratulate
apologize
incentivise
erradicate
nổ lực TA là gì (ef (a) )
accomplished
đáng kể
giỏi giang
nhanh chóng
hiệu quả
