NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQUIZ TỪ VỰNG
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
"Lau, thấm" là gì?
a)
wipe
b)
clean
c)
wash
d)
clear
2.
"Quét dọn" là gì?
a)
drop
b)
clap
c)
sweep
d)
mop
3.
"Rót" là gì
a)
drink
b)
wake
c)
pour
d)
break
4.
"Cà vạt" là gì?
a)
Sunglasses
b)
Tie
c)
Shirt
d)
Trouzers
5.
"Áo choàng" là gì?
a)
Jacket
b)
Suit
c)
Vest
d)
Coat
6.
"Ba lô" là gì?
a)
Bag
b)
Backpack
c)
Sweater
d)
Glove
7.
"Cái mũ, nón" nghĩa là gì?
a)
Cap
b)
Hat
c)
Jewelry
d)
Shoe
8.
"Tights"nghĩa là gì?
a)
Quần tất
b)
Mặt nạ
c)
Đôi giày
d)
Cái khăn
9.
"Cái khăn quàng cổ" là gì?
a)
Belt
b)
Towel
c)
Scarf
d)
Shorts
10.
"Stapler" nghĩa là gì?
a)
cái dập ghim
b)
cái kéo
c)
cuốn sổ
d)
máy quét
11.
"Board" là gì
a)
cái bảng
b)
đi lên (tàu, máy bay, xe bus,..)
c)
Cả A và B đều đúng
d)
Cả A và B đều sai
12.
"Cabinet" là gì?
a)
Ngăn kéo
b)
Tủ có ngăn kéo
c)
Cabin
d)
Cả B và C
13.
"Vỉa hè" là gì?
a)
Pavement
b)
Payment
c)
Corner
d)
Bridge
14.
"Ngã tư" là gì?
a)
Subway
b)
Platform
c)
Direction
d)
Intersection
15.
"Pedestrian" là gì?
a)
Hành khách
b)
Người đi xe đạp
c)
Người đi bộ
d)
Lề đường
16.
"Bến tàu" là gì?
a)
Pier
b)
Dock
c)
Vehicle
d)
Cả A và B đều đúng
17.
"Xe tải nhỏ" là gì?
a)
Van
b)
Truck
c)
Parking lot
d)
Garage
18.
"Người bán hàng (nhỏ lẻ)" là gì?
a)
Beverage
b)
Vendor
c)
Food
d)
Scanner
19.
"Cheque" là gì?
a)
Tiền mặt
b)
Cái giỏ
c)
Tấm chi phiếu
d)
Làm từ sữa
20.
"Hàng hóa" là gì?
a)
Merchandise
b)
Goods
c)
Cả A và B đều sai
d)
Cả A và B đều đúng
21.
"Thùng, hộp đựng" là gì?
a)
Box
b)
Basket
c)
Container
d)
Receipt
22.
"Nhân viên bán hàng" là gì?
a)
Clerk
b)
Shopper
c)
Cashier
d)
Worker
23.
"Máy cắt cỏ" là gì?
a)
Lawnmower
b)
Toolbox
c)
Wheelbarrow
d)
Microscope
24.
"Cái xẻng" là gì?
a)
Rake
b)
Shovel
c)
Nail
d)
Saw
25.
"Thiết bị" là gì?
a)
Appliance
b)
Tool
c)
Drill
d)
Equipment
26.
"Xe kéo, rờ móc" là gì?
a)
Van
b)
Trailer
c)
Broom
d)
Truck
Reset
