wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 Cultural Diversity

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

favourable

a)

được yêu thích

b)

thú vị

c)

hài hước

2.

favourable time/date​

a)

thời điểm/ngày được yêu thích

b)

vận may

c)

fều bí ẩnlinh hồn tổ tiên

3.

ancestor soul

a)

linh hồn nghệ sí

b)

con cua

c)

​linh hồn tổ tiên

4.

play a part/role of

a)

đóng một vai trò

b)

chơi một phần

c)

bắt nguồn

5.

prestige​​

a)

sự ko có uy tín

b)

sự có uy tín

c)

sự có mặt

6.

legend​

a)

bắt nguồn

b)

truyền thuyết

c)

bắt nguồn

7.

fortune​ ​

a)

vận may

b)

tương lai

c)

​bàn thờ

8.

altar​​

a)

ổ tiên

b)

đám tang

c)

bàn thờ

9.

ritual

a)

nghi lễ

b)

đóng một vai trò​

c)

bắt nguồn

10.

mystery​

a)

điều bí ẩn

b)

bắt nguồn

c)

truyền thuyết

11.

decent

a)

đàng hoàng, tử tế

b)

ận may, sự giàu có

c)

ó uy tín, có thanh thế

12.

presentation

a)

sự đón tiếp, sự tiếp nhận

b)

Sự biếu, sự tặng,quà biếu, đồ tặng

c)

điểm tương đồng và khác biệt

13.

alert

a)

tỉnh táo

b)

ông bà, tổ tiên

c)

đông đúc

14.

best man

a)

người tuyệt vời nhất

b)

phù rể

c)

cô dâu

15.

bride

a)

cô dâu

b)

phù dâu

c)

phức tạp