wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

teacher Dung's new words

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

'phòng ăn'

(a)  

2.

'bánh ngọt'

(a)  

3.

'hoa'

(a)  

4.

'vẽ'

(a)  

5.

'đáng sợ'

(a)  

6.

'bẩn thỉu'

(a)  

7.

'xinh, dễ thương'

(a)  

8.

'đói'

(a)  

9.

'khát'

(a)  

10.

'rất đói'

(a)  

11.

'cưỡi'

(a)  

12.

'lái'

(a)  

13.

'thả diều'

(a)  

14.

'cưỡi ngựa'

(a)  

15.

'dậm chân'

(a)  

16.

'đứng'

(a)  

17.

'truyện tranh'

(a)  

18.

'rạp chiếu phim'

(a)  

19.

'bánh qui'

(a)  

20.

'kẹo'

(a)  

21.

'nhảy qua'

(a)  

22.

'vỗ tay'

(a)  

23.

'khăn tắm'

(a)  

24.

'tủ quần áo'

(a)  

25.

'tủ lạnh'

(a)  

26.

'làm lạnh một cái gì đó'

(a)  

27.

'người làm lạnh một cái gì đó'

(a)  

28.

'mũ vành'

(a)  

29.

'mũ lưỡi trai'

(a)  

30.

'áo khoác mưa'

(a)  

31.

'đồng hồ đeo tay'

(a)  

32.

'bàn chải đánh răng'

(a)  

33.

'đuôi'

(a)  

34.

'chân váy'

(a)  

35.

'váy' - toàn thân

(a)  

36.

(chỉ cái gì đó sáng màu)

VD: tóc sáng màu : (a)   hair

37.

'con vẹt'

(a)  

38.

'xe tải'

(a)  

39.

'tên trộm'

(a)  

40.

'khăn quàng'

(a)  

41.

'cái kệ'

(a)  

42.

'con dao'

(a)  

43.

'lá cây'

(a)  

44.

'phòng học'

(a)  

45.

'quý cô'

(a)  

46.

'1 con ngỗng'

(a)  

47.

'những con ngỗng'

(a)  

48.

'trèo cây'

(a)  

49.

'nhớ'

(a)  

50.

'khóc'

(a)  

51.

'mang, vác'

(a)