wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC - bai2 rất vui được làm quen với bạn

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

nhìn hình đoán

a)

名年

Míngnián

b)

片名

piànmíng

c)

请问

Qǐngwèn

d)

名片

Míngpiàn

2.

没有

Méiyǒu

a)

cũng

b)

không có

c)

d)

này

3.

chữ hán của từ '' không phải ''

a)

不世

Bù shì

b)

不少

Bù shǎo

c)

不氏

bù shì

d)

不是

shì

4.

hỏi

a)

wèn

b)

请问

Qǐngwèn

c)

Qǐng

d)

请温

qǐng

wēn

5.

phiên âm của từ " 高兴 "

a)

Gāoxīng

b)

Gāoxìng

c)

Gāoxing

d)

Gaoxìng

6.

quen biết

a)

认氏

Rènshì

b)

认是

Rènshì

c)

认识

Rènshi

d)

人识

Rénshi

7.

a)

không

b)

biết

c)

nào

d)

cũng

8.

Nǐ shì yuènán rén ma?

a)

你越南是人吗?

b)

你是人越南吗?

c)

你是越南人吗?

d)

你人是越南吗?

9.

很/也/高兴/我/你/认识

hěn/yě/gāoxìng/wǒ/nǐ/Rènshi

a)

认识你我也很高兴Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng

b)

认识你我也很高兴Rènshi nǐ wǒ yé hěn gāoxìng

c)

认识你我也很高兴Rènshì nǐ wǒ yě hěn gāoxìng

d)

认识你我也很高兴Rènshi ní wǒ yé hěn gāoxìng

10.

phiên âm của từ 老师

a)

Lǎoxi

b)

Lǎoshi

c)

Lǎoshī

d)

Lǎosi

11.

a)

của

b)

nào

c)

tên

d)

12.

你/爸爸/名字/的/什么/叫?

Nǐ / bàba /míng/ de/ shénme / jiào

a)

你的爸爸什么叫名字?

Nǐ de bàba shénme jiàomíngzì

b)

你的爸爸叫什么名字

Nǐ de bàba jiào shénme míngzì

c)

你的爸爸什么叫名字

Nǐ de bàba shénme

jiào míngzì

13.

phiên âm đúng của từ “贵姓”(quý danh )

a)

Guìxìng

b)

Guìxing

c)

Guixìng

d)

Guīxìng

14.

tôi hỏi bạn

a)

我哪你

b)

我叫你

Jiào

c)

我闻你

Wǒ wén nǐ

d)

我问你

Wǒ wèn nǐ

15.

我。。。高兴

Wǒ。。。Gāoxìng

a)

Hǎo

b)

Méi

c)

d)

Hěn

16.

"đây là danh thiếp của tôi "

a)

这是你们的名片

Zhè shì nǐmen de míngpiàn

b)

这是你的名片

Zhè shì nǐ de míngpiàn

c)

这是我的名片

Zhè shì wǒ de míngpiàn

d)

这是我们的名片

Zhè shì wǒmen de míngpiàn