Font size
Worksheetsenglish 11 đồng trái 678 unit 68
Total questions: 110
Worksheet time: 37mins
Emission=
(a)
Deforestation =
(a)
Deny=
(a)
Contribute to =
(a)
Admit =
(a)
Infectious =
(a)
Severe =
(a)
Trap=
(a)
Spread =
(a)
Threat=
(a)
Alternative =
(a)
Make way for sth=
(a)
Sparing =
(a)
Issue=
(a)
Power plant=
(a)
Catastrophic =
(a)
Demand =
(a)
Absorb =
(a)
Disrupt=
(a)
Famine=
(a)
Delay =
(a)
Diversity =
(a)
Cut down on =
(a)
Conserve =
(a)
Result in =
(a)
Threaten=
(a)
Raise money
(a)
Switch off =
(a)
Erratic =
(a)
Room =
(a)
Enormous =
(a)
(v) giảm >< tăng
(a)
(v) hấp thụ >< thải ra
(a)
(v) dẫn đến >< kết quả từ
(a)
(v) tin tưởng >< không tin tưởng
(a)
(v) phủ nhận >< chấp nhận
(a)
(v) tố cáo >< miễn tội
(a)
(v) phê bình >< khen ngợi
(a)
(v) phạt tiền >< đền bù
(a)
(n) trồng cây gây rừng
(a)
(n) tái tạo rừng
(a)
(v) nghi ngờ- kèm giới từ
(a)
(v) phạt vì- kèm giới từ
(a)
(v) ca ngợi vì- kèm giới từ
(a)
(v) xử lí rác thải- kèm giới từ
(a)
Sit for the exam=
(a)
Make sense of =
(a)
Mark=
(a)
Cram=
(a)
Turn down =
(a)
Hands-on =
(a)
Obligatory =
(a)
authoritarian=
(a)
(adj) tùy chọn >< bắt buộc
(a)
(v) chật vật >< vượt qua
(a)
nghiêm khắc >< lỏng lẻo
(a)
đáng kể >< không đáng kể
(a)
theo đuổi >< bỏ cuộc
(a)
(cụm từ) hi sinh
(a)
(phr.verb) đương đầu, đối phó
(a)
(cụm từ) về chủ đề
(a)
(n) bằng cấp về ngành …
(a)
(cụm từ) hiểu được tầm quan trọng của
(a)
(phr.verb) tra cứu
(a)
(cụm từ) có tiết học
(a)
(idiom) lưỡng lự, do dự
(a)
(cụm từ) thảo luận về
(a)
(phr.verb) bắt kịp
(a)
(cụm từ) tập trung, chú ý
(a)
(cụm từ) thu hút sự chú ý
(a)
(phr.verb) nộp bài
(a)
(n) nghỉ một năm trước khi học đại học/ đi làm
(a)
(n) lễ tốt nghiệp
(a)
(n) tiền sinh hoạt
(a)
(n) tiền giao thông
(a)
(n) tiền thù lao, tiền học phí
(a)
(n) tiền trợ cấp
(a)
(phr.verb) tiếp tục ở lại
(a)
(v) chuyên ngành
(a)
(n) bằng cấp (3-4 năm)
(a)
(n) bắng cấp (2-3 năm)
(a)
(n) giấy chứng nhận
(a)
Harmonious =
(a)
Religious =
(a)
Flora and fauna =
(a)
Breathtaking =
(a)
Elegance =
(a)
Demolish =
(a)
Outstanding =
(a)
Original =
(a)
Magnificent =
(a)
Respresent
(a)
Intersecting
(a)
Prophesied
(a)
(adj) nguyên vẹn >< bị tàn phá
(a)
(adj) rẻ >< đắt đỏ
(a)
(adj) độc đáo >< phổ biến
(a)
(adj) tiếp theo, xảy ra sau >< trước đó
(a)
(adj) dư dả >< eo hẹp
(a)
(n) quang cảnh xung quanh
(a)
(n) cảnh
(a)
(n) cảnh đẹp
(a)
(v) tắm nắng
(a)
(v) cháy nắng
(a)
(n) kì nghỉ trọn gói
(a)
(n) thám hiểm
(a)
(n) đi hành hương
(a)
(n) du ngoạn (chuyến đi ngắn ngày, thường tổ chức bởi 1 nhóm người)
(a)
(n) đi du thuyền xa xỉ
(a)
(n) chuyến đi ngắn ngày (du học/ công tác)
(a)
