wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EP3. Test từ vựng

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

bút tích

a)

autograph

b)

street map

c)

a five-star hotel

2.

Viết từ Tiếng ANh của từ sau: làm bài tập

(a)  

3.

I want to ____________medicine.

a)

take

b)

make

c)

have

d)

do

4.

Su and Ben want _______________ .

a)

to be a dentist

b)

be dentists

c)

to be dentists

d)

to dentist

5.

Chuyển sang TA: Làm sạch phòng của bạn

(a)  

6.

Viết từ Tiếng Anh của "tủ lạnh"

(a)  

7.

Viết từ TA theo nghĩa Tiếng việt sau: Làm 1 tách cà phê

(a)  

8.

I didn't ____________.

a)

has breakfast

b)

have breakfast

c)

take breakfast

d)

takes breakfast

9.

What did you _________for lunch?

a)

have

b)

has

c)

make

d)

makes

10.

Viết TA của từ sau: cưỡi ngựa

(a)  

11.

I talked to Jane an hour ________

a)

last

b)

ago

12.

Here are some ___________from the museum.

a)

photos

b)

photo

c)

photoes

13.

She ___________a cake an hour ago.

a)

made

b)

make

c)

makes

d)

making

14.

Viết từ Tiếng Anh của "đã mua"

(a)  

15.

___________are you wearing a coat?

Because I'm cold.

a)

when

b)

why

c)

where

d)

what

16.

Concert

a)

buổi hòa nhạc

b)

rạp chiếu phim

c)

tiệm bánh

17.

Viets từ Tiếng Anh của từ "một cách dễ dàng"

(a)  

18.

Tim drives his car __________

a)

slow

b)

slowly

19.
a)

swim

b)

hop

c)

climb

d)

fly

20.
a)

run

b)

jump

c)

walk

d)

hop

21.
a)

climb

b)

walk

c)

jump

d)

fly

22.

a)

walk

b)

swim

c)

climb

d)

crawl

23.

a)

climb

b)

crawl

c)

walk

d)

fly

24.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

25.

Có thể thay " Peter and Tom" bằng ....

a)

he

b)

she

c)

it

d)

They

26.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

27.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

28.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
29.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
30.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

31.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

32.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

33.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

34.

Chọn 1 danh từ đếm được:

a)

tea

b)

milk

c)

banana

d)

meat

35.

Chọn 1 danh từ KHÔNG đếm được:

a)

water

b)

egg

c)

apple

d)

ball

36.

Chọn 1 danh từ đếm được:

a)

suncream

b)

chocolate

c)

natural wonder

d)

bread

37.

Chọn 1 danh từ KHÔNG đếm được:

a)

rice

b)

day

c)

island

d)

bag

38.

How..............books are there in your bag?

a)

much

b)

many

c)

a little

39.

Hurry up! We only have..................time before the coach leaves

a)

a few

b)

a little

c)

much

40.

Would you like ............tea?

a)

a few

b)

a

c)

some

41.

I have .......................book

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

42.

A và an giống nhau vì...

a)

cùng đi với danh từ không đếm được

b)

cùng đi với danh từ đếm được

c)

cùng đi với danh từ đếm được số nhiều

d)

cùng đi với danh từ đếm được số ít.

43.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Are there_________ children?

a)

Some

b)

Any

44.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

Would you like _______ tea?

a)

Some

b)

Any

45.

V2 của "fly (bay)" là gì?

a)

flew

b)

flown

46.

V2 của "find (tìm thấy)" là gì?

a)

found

b)

founded

47.

V2 của "give (cho)" là gì?

a)

gave

b)

given

48.

V2 của "grow (mọc, trồng)" là gì?

a)

grew

b)

grown

49.

Quá khứ đơn của

"be"

(a)  

50.

Quá khứ đơn của

"buy"

(a)