wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

class 4

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

2.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

3.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

4.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

5.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

6.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

7.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Good" là gì?

a)

Better

b)

More good

c)

Good

d)

Gooder

8.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

9.

Short- shorter

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

10.

Young- younger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

11.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

12.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

13.

am / I / than / brother / taller / my

(a)  

14.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

15.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

16.

What does he look like?

a)

He isn't tall

b)

She is tall

c)

He is slim

d)

He is fat

17.

She is ........

a)

tall

b)

thin

c)

beautiful

d)

fat

18.

TV

a)
b)
c)
d)
19.

quạt

a)

fan

b)

lamp

c)

map

d)

chair

20.

tủ chén

a)

ceiling fan

b)

wardrobe

c)

cupboard

d)

how many

21.

cup

a)
b)
c)
d)
22.

door

a)
b)
c)
d)
23.

chair

a)

đếm

b)

đèn

c)

ghế

d)

gương

24.

map

a)

bản đồ

b)

quạt

c)

cửa sổ

d)

đèn

25.

how many

a)

quạt trần

b)

tủ quần áo

c)

tủ chén

d)

bao nhiêu

26.

window

a)

cửa sổ

b)

gương

c)

tủ quần áo

d)

cửa ra vào

27.

mirror

a)

cửa sổ

b)

ghế

c)

gương

d)

tủ chén

28.

lamp

a)
b)
c)
d)
29.

wardrobe

a)

tủ quần áo

b)

tủ chén

c)

bao nhiêu

d)

cửa ra vào

30.

sofa

a)

cửa sổ

b)

cửa ra vào

c)

bao nhiều

d)

ghế sofa

31.

What is this?

a)

door

b)

window

c)

map

d)

fan

32.

Are there any books in the room?

a)

Yes, there are.

b)

No, there aren't.

c)

Yes, there aren't.

d)

Yes, there is.

33.

Are there any televisions in the room?

a)

Yes, there are.

b)

No, there aren't.

c)

Yes, there aren't.

d)

Yes, there is.

34.

Is there a mirror in the room?

a)

Yes, there is.

b)

No, there isn't.

c)

Yes, there are.

d)

No, there aren't.

35.

Is there a bookshelf in the room?

a)

Yes, there is.

b)

No, there isn't.

c)

Yes, there are.

d)

No, there aren't.

36.

How... tables are there?

(a)  

37.

There ... three sofas in the room.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

and

38.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

39.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

40.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

41.

Già hơn là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

42.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

43.

Chọn từ mô tả phù hợp với bức tranh?

a)

Slim

b)

Email

c)

Big

d)

Hot

44.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

45.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

46.

già tiếng anh là gì

(a)  

47.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

48.

Ms.Tu is _____ than me

a)

old

b)

older

c)

young

d)

younger

49.

He is ______ than his brother

a)

short

b)

more short

c)

shortest

d)

shorter

50.

This ball is _____ than that ball

a)

big

b)

biger

c)

bigger

d)

biggest

51.

My brother is __________ than me.

a)

younger

b)

the youngest

c)

the younger

d)

young

52.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

53.

già tiếng anh là gì

(a)  

54.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

55.

béo tiếng anh là gì?

(a)  

56.

gầy tiếng anh là gì

(a)  

57.

Xinh đẹp tiếng anh là gì

(a)  

58.

xinh đẹp hơn tiếng anh là gì

(a)  

59.

trông như tiếng anh là gì

(a)  

60.

câu hỏi về ngoại hình của cô ấy như thế nào? tiếng anh là gì?

(a)  

61.

câu hỏi về ai cao hơn tiếng anh là gì?

(a)  

62.

Câu hỏi ai thấp hơn tiếng anh là gì?

(a)  

63.

câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?

(a)  

64.

Lan cao hơn Thu . Tiếng anh là gì

(a)  

65.

Tuan thấp và trẻ hơn Nam là gì trong tiếng anh?

(a)  

66.

Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh

(a)  

67.

anh ta khỏe hơn cô ấy

(a)  

68.

khỏe tiếng anh là gì

(a)