Font size
Worksheetsclass 4
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Chọn từ phù hợp với bức tranh?
Big
Strong
Dictionary
Short
Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?
More old
Older
Old
More older
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
Dạng so sánh hơn của tính từ "Good" là gì?
Better
More good
Good
Gooder
tall- taller
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Short- shorter
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Young- younger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
mother / your / look / What / like / does / ?
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
am / I / than / brother / taller / my
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
mother / your / look / What / like / does / ?
(a)
What does he look like?
He isn't tall
She is tall
He is slim
He is fat
She is ........
tall
thin
beautiful
fat
TV
quạt
fan
lamp
map
chair
tủ chén
ceiling fan
wardrobe
cupboard
how many
cup
door
chair
đếm
đèn
ghế
gương
map
bản đồ
quạt
cửa sổ
đèn
how many
quạt trần
tủ quần áo
tủ chén
bao nhiêu
window
cửa sổ
gương
tủ quần áo
cửa ra vào
mirror
cửa sổ
ghế
gương
tủ chén
lamp
wardrobe
tủ quần áo
tủ chén
bao nhiêu
cửa ra vào
sofa
cửa sổ
cửa ra vào
bao nhiều
ghế sofa
What is this?
door
window
map
fan
Are there any books in the room?
Yes, there are.
No, there aren't.
Yes, there aren't.
Yes, there is.
Are there any televisions in the room?
Yes, there are.
No, there aren't.
Yes, there aren't.
Yes, there is.
Is there a mirror in the room?
Yes, there is.
No, there isn't.
Yes, there are.
No, there aren't.
Is there a bookshelf in the room?
Yes, there is.
No, there isn't.
Yes, there are.
No, there aren't.
How... tables are there?
(a)
There ... three sofas in the room.
is
are
am
and
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Già hơn là gì?
More old
Older
Old
More older
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
Chọn từ mô tả phù hợp với bức tranh?
Slim
Big
Hot
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
trẻ trong tiếng anh là gì?
(a)
già tiếng anh là gì
(a)
mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì
(a)
Ms.Tu is _____ than me
old
older
young
younger
He is ______ than his brother
short
more short
shortest
shorter
This ball is _____ than that ball
big
biger
bigger
biggest
My brother is __________ than me.
younger
the youngest
the younger
young
trẻ trong tiếng anh là gì?
(a)
già tiếng anh là gì
(a)
mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì
(a)
béo tiếng anh là gì?
(a)
gầy tiếng anh là gì
(a)
Xinh đẹp tiếng anh là gì
(a)
xinh đẹp hơn tiếng anh là gì
(a)
trông như tiếng anh là gì
(a)
câu hỏi về ngoại hình của cô ấy như thế nào? tiếng anh là gì?
(a)
câu hỏi về ai cao hơn tiếng anh là gì?
(a)
Câu hỏi ai thấp hơn tiếng anh là gì?
(a)
câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?
(a)
Lan cao hơn Thu . Tiếng anh là gì
(a)
Tuan thấp và trẻ hơn Nam là gì trong tiếng anh?
(a)
Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh
(a)
anh ta khỏe hơn cô ấy
(a)
khỏe tiếng anh là gì
(a)
