wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review 2

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Phòng nào dưới đây là "bedroom"?

a)
b)
c)
2.

Hình nào dưới đây là"orange"?

a)
b)
c)
3.

Hình nào dưới đây là "Monkey"?

a)
b)
c)
4.

Hình nào dưới đây là "pen"?

a)
b)
c)
5.

Hình nào dưới đây là "cat"?

a)
b)
c)
6.

Hình nào dưới đây là "dog"?

a)
b)
c)
7.

Hình nào dưới đây là "hat"?

a)
b)
c)
8.

Hình nào dưới đây là "Elephant"?

a)
b)
c)
9.

Ngôi nhà

a)

tea

b)

water

c)

pizza

d)

house

10.

Trousers nghĩa là gì?

a)

quần dài

b)

trà

c)

mì ống

d)

mẹ

11.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

12.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

13.

Em hãy chọn 1 từ khác nghĩa với 2 từ còn lại

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

14.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Đây có phải bạn không ?

c)

Đây là ai ?

15.

Complete the words with missing letters

(Điền vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa)

F_NE

a)

I

b)

E

c)

A

16.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

17.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Five

18.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

19.

Two + Four =

a)

Six

b)

Eight

c)

Ten

20.

Dịch nghĩa của câu :

What's your name ?

a)

Bạn tên gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tôi tên là Nam

21.

Dịch nghĩa của câu:

How old are you ?

a)

Bạn tên gì?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tôi tên là Nam

22.

Dịch nghĩa câu sang Tiếng Anh:

This is my bag

a)

Đây là cây bút của tôi.

b)

Đây là cây thước của tôi.

c)

Đây là cái cặp của tôi.

d)

Đây là cái áo của tôi.

23.

Dịch nghĩa câu sang Tiếng Anh:

Tôi khỏe, Cảm ơn.

a)

Yes, it is

b)

My name is Mai, Thank you.

c)

I'm fine, thank you.

d)

I'm 12 years old

24.

con điền từ đúng vào câu sau:

They (a)   my friends.

25.

Con hãy chọn câu trả lời cho câu hỏi dưới đây theo tranh:

Are they your dogs?

a)

Yes, it is.

b)

Yes, they are.

c)

No, they aren't.

d)

No, it isn't.

26.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

27.

Hello, I... Nam.

a)

is

b)

am

c)

my

d)

name

28.

How... you, Ms Hien?

a)

is

b)

are

c)

your

d)

hello

29.

ngồi xuống

a)

stand up

b)

sit down

c)

go out

d)

come in

30.

go _____: đi ra ngoài

a)

in

b)

to

c)

on

d)

out

31.

______ in: đi vào trong

a)

go

b)

sit

c)

stand

d)

come

32.

ask

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

ngồi

d)

chúc

33.

open

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

34.

close

a)

đóng

b)

mở

c)

đi vào trong

d)

đi ra ngoài

35.

playground

a)

trường học

b)

phòng học

c)

sân chơi

d)

phòng học thể dục

36.

từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"

a)

ruler

b)

ruller

c)

runner

d)

rule

37.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

rubber

b)

ruber

c)

ruper

d)

rupper

38.

what is it?

a)

school bag

b)

school pen

c)

school pencil

d)

school ruler

39.

cách viết của từ "thước kẻ" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

pen

a)

bút mực/bút bi

b)

quyển vở

c)

bút chì

d)

quyển sách

41.

pencil

a)
b)
c)
d)
42.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

43.

What is it ?

a)

It's a duck.

b)

It's a dog.

c)

It's a dinosaur

d)

It's a desk.

44.

Tìm hình " Desk"

a)
b)
c)
d)
45.

Sắp xếp từ vựng

U - C - K - D

a)

Duck

b)

Kucd

c)

Kucd

46.

Tìm từ "Cái cửa"

a)

Door

b)

Dog

c)

Desk

d)

Dinosaur

47.

What is it ?

a)

It's a duck.

b)

It's a dinosaur.

c)

It's a bag.

d)

It's a desk.

48.

Tìm hình "Duck"

a)
b)
c)
d)
49.

Sắp xếp từ vựng

O - O - D - R

a)

Door

b)

Rood

50.

Tìm chữ cái bị thiếu

_ og

a)

F

b)

D

c)

H

d)

B

51.

"Dinosaur" có nghĩa là gì ?

a)

Cái bàn học

b)

Con khủng long

c)

Xe ôtô

d)

Xe đạp

52.

"Class" là gì

a)

Trường học

b)

Lớp học

c)

Nhà

53.

choose the answer correct: My _____ is Roky

a)

old

b)

name

c)

am

d)

love

54.

What's your name?

a)

I'm 5 years old.

b)

I'm in class 3a6.

c)

My name is Linda.

d)

how are you?

55.

"Thứ 3" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Tuesday

d)

Friday

56.

"thứ 4" trong tiếng Anh là?

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Monday

d)

Tuesday

57.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

58.

Dịch nghĩa của câu :

What's your name ?

a)

Bạn tên gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tôi tên là Nam

59.

Dịch nghĩa của câu:

How old are you ?

a)

Bạn tên gì?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tôi tên là Nam

60.

Hello, I... Nam.

a)

is

b)

am

c)

my

d)

name

61.

How... you, Ms Hien?

a)

is

b)

are

c)

your

d)

hello

62.

It's Friday.

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Tư

c)

Thứ Sáu

d)

Thứ Bảy

63.

____ you like pasta?

a)

Does

b)

Do

c)

What

d)

Where

64.

p_zza

a)

e

b)

a

c)

j

d)

i

65.

Do you like party?

a)

No, I do

b)

No, I like

c)

Yes, I do

d)

Yes, I don't

66.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Bạn có thích mì ống không?

a)

I like pasta

b)

Do you like pasta?

c)

I like popcorn

d)

Do you like popcorn?

67.

Dịch câu sau sang tiếng anh:

Tôi thích bắp rang bơ.

a)

Do you like popcorn?

b)

I like pasta

c)

Do you like pizza?

d)

I like popcorn

68.

pencil sharpener

a)

Bút

b)

Bút chì

c)

Hộp bút

d)

Gọt bút chì

69.

Good afternoon

a)

Chào buổi sáng

b)

Chào buổi chiều

c)

Chào buổi tối

d)

Chúc ngủ ngon

70.

Cái diều

a)

Bike

b)

Kite

c)

Size

d)

Like

71.

Bedroom

a)

Phòng tắm

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng khách

d)

Phòng bếp

72.

T-SHIRT

a)

áo cộc tay

b)

quần dài

73.

Tìm hình

"Book"

a)
b)
c)
d)
74.

Tìm chữ cái còn thiếu

_ ike

a)

C

b)

G

c)

B

d)

H

75.

Viết từ vựng

"quả bóng"

(a)  

76.

"Bag" có nghĩa là gì ?

a)

Cái ghế

b)

Cái ly

c)

Cái túi

d)

Cái bàn

77.

What is it ?

a)

It's a bike.

b)

It's a book.

c)

It's a bird.

d)

It's a car.

78.

Sắp xếp từ vựng

E - B - K - I

(a)  

79.

Tìm chữ cái còn thiếu:

Ba _ L

a)

L

b)

B

c)

A

d)

F

80.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Zz

b)

Tt

c)

Vv

81.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Ss

b)

Xx

c)

Tt

82.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Zz

b)

Tt

c)

Kk

83.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Qq

b)

Pp

c)

Mm

84.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Ll

b)

Rr

c)

Nn

85.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Tt

b)

Zz

c)

Yy

86.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Ww

b)

Xx

c)

Vv

87.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Ww

b)

Xx

c)

Mm

88.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Pp

b)

Nn

c)

Zz

89.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Uu

b)

Oo

c)

Mm

90.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Qq

b)

Pp

c)

Ll

91.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Rr

b)

Ss

c)

Nn

92.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Ww

b)

Uu

c)

Tt

93.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Xx

b)

Ww

c)

Uu

94.

Chọn CHỮ CÁI đúng với hình trên

a)

Pp

b)

Zz

c)

Yy