wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 3 Unit 11+12+13 Vocab Check

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

(a)  

2.

chị / em gái

(a)  

3.

ông nội/ngoại

(a)  

4.

mẹ

(a)  

5.

anh / em trai

(a)  

6.

bà nội/ngoại

(a)  

7.

bố

(a)  

8.

bức ảnh

(a)  

9.

phòng tắm

(a)  

10.

phòng ăn

(a)  

11.

phòng khách

(a)  

12.

phòng ngủ

(a)  

13.

phòng bếp

(a)  

14.

vườn, khu vườn

(a)  

15.

hàng rào

(a)  

16.

ở đằng trước

(a)  

17.

đằng sau

(a)  

18.

cái ao

(a)  

19.

cái cổng

(a)  

20.

bồn rửa mặt

(a)  

21.

bao quanh, vây quanh

(a)  

22.

tủ lạnh

(a)  

23.

cái sân

(a)  

24.

ga-ra để xe

(a)  

25.

cái giường

(a)  

26.

áo khoác ngoài

(a)  

27.

cái ghế

(a)  

28.

quả bóng

(a)  

29.

bức tường

(a)  

30.

trò chơi ghép hình

(a)  

31.

ở dưới

(a)  

32.

đèn bàn

(a)  

33.

ở gần

(a)  

34.

ở trên

(a)  

35.

bức tranh lớn (treo tường)

(a)