NEW
Font size
WorksheetsSC1-BAI9
Total questions: 23
Worksheet time: 11mins
đuổi hình bắt chữ
妹妹
Māmā
妈妈
Māma
律师
Lǜshī
爸爸
Bàba
和
Hé
và
còn
vẫn
là
phiên âm đúng của từ ''今年'' ( năm nay)
qīntiān
Jīnnián
Jīntiān
Qīnnián
chữ hán của phiên âm '' Duōdà''
多打
多达
多搭
多大
phiên âm đúng của từ ''家人''
qiàrén
Jiārén
qiārén
jiàrén
谁
Shéi
ai
họ
em
anh
đuổi hình bắt chữ
勾
Gōu
够
Gòu
狗
Gǒu
购
Gòu
đuổi hình bắt chữ
二只够
Èr zhī gòu
两只够
Liǎng zhī gòu
二只狗
Èr zhī gǒu
两只狗
Liǎng zhī gǒu
可爱
Kě'ài
đẹp
dễ thương
yêu
thích
đuổi hình bắt chữ
一声
Yīshēng
医升
Yī shēng
一生
Yīshēng
医生
Yīshēng
你/有/人/口/家?
Nǐ/yǒu/rén/kǒu/jiā?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
你家有口几人?
Nǐ jiā yǒu kǒu jǐ rén?
你有家口人几?
Nǐ yǒu jiākǒu rén jǐ?
我家有四。。。人
几
Jǐ
两
Liǎng
个
Gè
口
Kǒu
我的姐姐又。。。又。。。
Wǒ de jiějie yòu... Yòu...
漂亮。。。很 Piàoliang。。Hěn
很。。。漂亮
Hěn... Piàoliang
漂亮。。。可爱
Piàoliang... Kě'ài
很。。。可爱
Hěn... Kě'ài
他有一。。。弟弟和一。。。妹妹
Tā yǒu yī。。。 dìdì hé yī。。。mèimei
个。。。个
Gè... Gè
很。。。个
Hěn... Gè
人。。。个
Rén... Gè
个。。。人
Gè... Rén
这是他们的。。。
Zhè shì tāmen de...
照篇
Zhào piān
很
Hěn
漂亮
Piàoliang
照片
Zhàopiàn
我的妈妈在。。。工作
Wǒ de māmā zài。。。gōngzuò
好
Hǎo
非常
Fēicháng
可爱
Kě'ài
公司
Gōngsī
他今年三十六。。。
Tā jīnnián sānshíliù...
虽
Suī
岁
Suì
虽
Suī
随
Suí
家/有/口/我/5/人
Jiā/yǒu/kǒu/wǒ/5/rén
我家口有5人
Wǒjiā kǒu yǒu 5 rén
我家有5人口
Wǒjiā yǒu 5 rénkǒu
我家有5口人
Wǒ jiā yǒu 5 kǒu rén
我家有人5口
Wǒ jiā yǒu rén 5 kǒu
你妹妹做。。。工作
Nǐ mèimei zuò。。。gōngzuò
什么
Shénme
是
Shì
怎么
Zěnme
怎么样
Zěnme yàng
你弟弟今年多大?
Nǐ dìdì jīnnián duōdà?
bạn năm nay bao nhiêu tuổi ?
em trai bạn năm nay bao nhiêu tuổi ?
em bạn năm nay bao nhiêu tuổi ?
你/家人/在/都/吗/中国/的?
Nǐ/jiārén/zài/dōu/ma/zhōngguó/de?
你的家人中国在都吗?
Nǐ de jiārén zhōngguó zài dōu ma?
你的家人在中国都吗?
Nǐ de jiārén zài zhōngguó dū ma?
你的家人都在中国吗?
Nǐ de jiārén dōu zài zhōngguó ma?
他是谁?
anh ấy thế nào?
anh ấy là ai ?
anh ấy là gì ?
anh ấy làm gì ?
我的家还有一只狗
Wǒ de jiā hái yǒu yì zhīgǒu
nhà của tôi có chó
nhà của tôi vẫn còn 1 con chó
nhà của tôi có 1 con chó
