Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-BAI 10

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

在

Zài

a)

chỉ

b)

nghe

c)

đang

d)

nào

2.

正在

Zhèngzài

a)

nghe

b)

nào

c)

làm

d)

đang

3.

nghe

a)

听

Tīng

b)

唱

Chàng

c)

歌

gē

d)

常

Cháng

4.

phiên âm đúng của từ '' 音乐'' (âm nhạc,nhạc)

a)

yìnyuè

b)

Yīnyue

c)

Yīnyuè

5.

phiên âm đúng của từ ''好听'' ( nghe hay )

a)

Hǎodīng

b)

Hǎotīng

c)

Hǎotìng

d)

Hǎothīng

6.

一边......一边

yìbiān.....yìbiān

a)

nào....nào

b)

đi...đi

c)

càng...càng

d)

vừa...vừa

7.

唱歌

Chànggē

a)

bài hát

b)

hát

c)

nghe hay

d)

êm tai

8.

唱

Chàng

a)

nhạc

b)

bài hát

c)

hát

d)

nghe

9.

chỉ

a)

唱

Chàng

b)

听

Tīng

c)

只

Zhǐ

d)

常

Cháng

10.

常常

Chángcháng

a)

đang

b)

thường xuyên

c)

nghe hay

11.

chữ hán của phiên âm '' Xià cì'' ( lần trước )

a)

下从

b)

下此

c)

下次

12.

phiên âm đúng của từ ''平时'' ( thương ngày,bình thường)

a)

Píngshì

b)

Píngxí

c)

Píngshí

d)

Píngsí

13.

打球

Dǎqiú

a)

đánh bóng

b)

chơi bóng

c)

đá bóng

d)

bóng rổ

14.

đuổi hinh bắt chữ

a)

电视

Diànshì

b)

电四

Diàn sì

c)

电是

Diàn shì

d)

电事

Diàn shì

15.

cuối tuần

a)

周末

Zhōumò

b)

下个

Xià gè

c)

一起

Yīqǐ

16.

别人

Biérén

a)

không khác

b)

khác

c)

người khác

17.

đuổi hình bắt chữ

a)

足球

Zúqiú

b)

篮球

Lánqiú

c)

打球

Dǎqiú

d)

网球

Wǎngqiú

18.

一起

Yīqǐ

a)

cuối tuần

b)

bóng rổ

c)

cùng nhau

d)

người khác

19.

đuổi hình bắt chữ

a)

足球

Zúqiú

b)

跳舞

Tiàowǔ

c)

篮球

Lánqiú

d)

打球

Dǎqiú

20.

他。。。做什么?

Tā... zuò shénme?

a)

唱

Chàng

b)

听

Tīng

c)

在

Zài

d)

是

Shì

21.

我在。。。音乐

Wǒ zài... Yīnyuè

a)

听

Tīng

b)

是

Shì

c)

常

Cháng

d)

唱

Chàng

22.

他。。。唱歌,。。。跳舞

Tā。。。 chànggē,。。。Tiàowǔ

a)

一边。。。又

Yībiān... Yòu

b)

是。。。是

Shì... Shì

c)

一边。。。一边

Yībiān... Yībiān

d)

又。。。又

Yòu... Yòu

23.

听。。音乐?

Tīng.. Yīnyuè?

a)

唱

Chàng

b)

什么

Shénme

c)

是

Shì

d)

唱歌

Chànggē

24.

我/听/一边/音乐/常常/走路/一边/,/

Wǒ/tīng/yībiān/yīnyuè/chángcháng/zǒulù/yībiān/,/

a)

我常常音乐听一边,走路一边

Wǒ chángcháng yīnyuè tīng yībiān, zǒulù yībiān

b)

我常常一边听音乐,一边走路

Wǒ chángcháng yībiān tīng yīnyuè, yībiān zǒulù

c)

我常常听音乐一边,走路一边

Wǒ chángcháng tīng yīnyuè yībiān, zǒulù yībiān

25.

你/喜欢/什么/平时/做?

Nǐ/xǐhuān/shénme/píngshí/zuò?

a)

你做平时喜欢什么?

Nǐ zuò píngshí xǐhuān shénme?

b)

你平时做喜欢什么?

Nǐ píngshí zuò xǐhuān shénme?

c)

你平时喜欢做什么?

Nǐ píngshí xǐhuān zuò shénme?

26.

我不喜欢唱歌。我。。。喜欢听歌

Wǒ bù xǐhuān chànggē. Wǒ。。。xǐhuān tīng gē

a)

常常

Chángcháng

b)

唱

Chàng

c)

只

Zhǐ

d)

是

Shì

27.

他/和/看电影/电视/喜欢

Tā/hé/kàn diànyǐng/diànshì/xǐhuān

a)

他喜欢看电影和电视

Tā xǐhuān kàn diànyǐng hé diànshì

b)

他喜欢电影看和电视

Tā xǐhuān diànyǐng kàn hé diànshì

c)

他喜欢电视看和电影

Tā xǐhuān diànshì kàn hé diànyǐng

28.

我/喜欢/只/别人/看/跳舞

Wǒ/xǐhuān/zhǐ/biérén/kàn tiàowǔ

a)

我只喜欢跳舞看别人

Wǒ zhǐ xǐhuān tiàowǔ kàn biérén

b)

我只喜欢别人看跳舞

Wǒ zhǐ xǐhuān biérén kàn tiàowǔ

c)

我只喜欢看别人跳舞

Wǒ zhǐ xǐhuān kàn biérén tiàowǔ