wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N16

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

墨:mực

(Mặc)

a)

すみ

b)

かみ

c)

ごみ

d)

他の

2.

棚:giá kệ,ruộng bậc thang

(Bằng)

a)

たな

b)

こな

c)

すな

d)

他の

3.

婿:con rể

(Tế)

a)

むこ

b)

ここ

c)

きこ

d)

他の

4.

嫁:con dâu

(Giá)

a)

よめ

b)

よね

c)

かね

5.

我々:chúng tôi

(Ngã)

a)

われわれ

b)

かれけれ

c)

どれ

d)

他の

6.

頭:ông chủ,kẻ cầm đầu

(Đầu)

a)

かしら

b)

ほら

c)

から

d)

他の

7.

侍:võ sĩ đạo

(Thị)

a)

さむらい

b)

くらい

c)

さむい

d)

他の

8.

お供:cùng với,cùng đi,bạn đồng hành

(Cộng)

a)

およも

b)

おとも

c)

ひも

d)

h

9.

地主:địa chỉ

a)

じぬし

b)

かし

c)

ほし

d)

他の

10.

殿様:lãnh chúa phong kiến

(Điện dạng)

a)

よのさま

b)

とのさあ

c)

とのさま

d)

他の

11.

麻:cây gai,vải lanh để làm chiếu

(Ma)

a)

あさ

b)

ひさ

c)

かさ

d)

他の

12.

絹:vải lụa,lụa

(Quyên)

a)

きぬ

b)

かう

c)

ほく

d)

h

13.

織物:vải dệt

(Chức vật)

a)

おりもの

b)

かもの

c)

わかもの

d)

他の

14.

襟:cổ áo

(Khâm)

a)

えり

b)

かり

c)

きり

d)

他の

15.

柄:mô hình,mẫu,da

(Bính)

a)

がら

b)

から

c)

ひら

d)

他の

16.

丈:vạt áo,chiều dài chiều cao ,tà áo

(Phu)

a)

たけ

b)

ひけ

c)

さけ

d)

他の

17.

喪服:tang phục

a)

もふく

b)

きふく

c)

かかく

d)

他の

18.

紫:tím

(Tử)

a)

むらさき

b)

むらかく

c)

かき

d)

他の

19.

冠:vương miện

(Quan)

a)

かんむり

b)

きり

c)

ほり

d)

他の

20.

傷:vết sẹo,vết sước

(Thương)

a)

きず

b)

かず

c)

ひず

d)

h

21.

舌:lưỡi

(Thiệt)

a)

した

b)

ひた

c)

かた

d)

他の

22.

唇:môi

(Thần)

a)

くちびる

b)

かる

c)

しる

d)

他の

23.

裸:loã thể,Trần chuồng

(Loả)

a)

はだか

b)

かか

c)

そか

d)

他の

24.

手の平:lòng bàn tay,gan bàn tay

a)

てのひら

b)

から

c)

いくら

d)

他の

25.

癖:thói,tật

(Phích)

a)

くせ

b)

かせ

c)

ほせ

d)

他の

26.

姿:phong thái,bóng dáng,diện mạo

(Tư)

a)

すがた

b)

こがた

c)

かたい

d)

他の

27.

振り:giả vờ,vẻ bề ngoài,diện mạo,hình thức

(Chấn)

a)

ふり

b)

かり

c)

しり

d)

他の

28.

左利き:thuận tay trái

a)

ひだりきき

b)

はじ

c)

かき

d)

h

29.

恥:xấu hổ

(Sỉ)

a)

はじ

b)

かり

c)

すみ

d)

他の

30.

訳:lý do,nguyên nhân

(Dịch)

a)

わけ

b)

かけ

c)

ひけ

d)

他の

31.

誠:trung thành,chân thành,tín nhiệm niềm tin,sự chân thực

(Thành)

a)

まこと

b)

ひと

c)

かのと

d)

他の

32.

魂:linh hồn

(Hồn)

a)

たましい(こん)

b)

あかしい

c)

おかしい

d)

他の

33.

情け:lòng trắc ẩn,sự thông cảm

(Tình)

a)

なさけ

b)

かけ

c)

ひけ

d)

他の

34.

過ち:sai lầm,lỗi lầm

(Quá)

a)

あやまち

b)

かち

c)

つち

d)

他の

35.

償い:bồi thường,đền bù

(Thường)

a)

つぐない

b)

かない

c)

こない

d)

他の

36.

戸惑い:lạch đường,mất phương hướng,không biết cách nào

a)

とまどい

b)

ひどい

c)

くどい

d)

他の

37.

峰:chóp đỉnh ngọn

(Phong)

a)

みね

b)

かね

c)

ひね

d)

他の

38.

峠:đèo

a)

とうげ

b)

かげ

c)

ひげ

d)

他の

39.

岬:mũi đất

(Giáp)

a)

みさき

b)

かき

c)

他の

d)

きき

40.

刃:lưỡi

(Nhận)

a)

b)

c)

d)

他の

41.

刀:thanh kiếm,gươm

(Đao)

a)

かたな

b)

かかる

c)

から

d)

他の

42.

鉛:chì

(Duyên)

a)

なまり(えん)

b)

かかる

c)

から

d)

他の

43.

狩:cuộc đi săn

(Thú)

a)

かり

b)

他の

c)

ほり

d)

きり

44.

獲物:cuộc đi săn,thú săn được

(Hoạch vật)

a)

えもの

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

45.

蔵:nhà kho,kho hàng

(Tàng)

a)

くら

b)

他の

c)

から

d)

きり

46.

富:của cải,tài sản,tài nguyên

(Phú)

a)

とみ

b)

かみ

c)

から

d)

他の

47.

札:thẻ,nhãn

(Trát)

a)

ふだ

b)

から

c)

きり

d)

他の

48.

値:giá trị

(Trị)

a)

あたい

b)

から

c)

きり

d)

他の

49.

小銭:tiền lẻ

(Tiểu tiền)

a)

こぜに

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

50.

小遣い:tiền tiêu vặt

(Tiểu khiển)

a)

こづかい

b)

他の

c)

かかる

d)

から

51.

お釣り:tiền thử

(Điếu)

a)

おつり

b)

他の

c)

きり

d)

かかる

52.

喪:Quần áo tang,đồ tang

(Tang)

a)

b)

c)

d)

他の

53.

暦:lịch

a)

こよみ

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

54.

公:công cộng,công chúng,cái chung

a)

おおやけ

b)

かかる

c)

きり

d)

から