wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA5 u14 L1

Total questions: 17

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

xảy ra

(a)  

2.

yêu cầu, ra lệnh

(a)  

3.

xa xôi

(a)  

4.

hạt

(a)  

5.

trao đổi

(a)  

6.

quay về

(a)  

7.

công chúa

(a)  

8.

hoàng tử

(a)  

9.

kết hôn

(a)  

10.

mãi về sau

(a)  

11.

vấn đề

(a)  

12.

ngạc nhiên

(a)  

13.

tìm thấy

(a)  

14.

cho/ tặng

(a)  

15.

trồng

(a)  

16.

gặp

(a)  

17.

có thể / không thể

(a)