wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exercise - B4 - IPA

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. work

b)

B. form

c)

C. stork

d)

D. force

2.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

a.word

3.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

a.many

b)

b.friend

c)

c.hat

d)

d.head

4.

Có bao nhiêu từ dưới đây được có chứa âm /e/:

Breakfast 

Check

Black

Hand

Member 

Jealous 

Leather

Ready 

(a)  

5.

Có bao nhiêu từ dưới đây chứa âm /æ/:

calculate

Treadmill

manner

narrow

Spread

Bread

mallet

Captain

Man

calculate



(a)  

6.

Có bao nhiêu từ dưới đây chứa âm /ɜː/:

apartment

amazing

journey

affect

nervous

person

prefer

(a)  

7.

Viết từ Tiếng Anh cho phiên âm IPA sau:

/bred/

(a)  

8.

Viết từ tiếng anh cho phiên âm IPA sau:

/bӕd/

(a)  

9.

Viết từ tiếng anh cho phiên âm IPA sau:

/wɜːld/

(a)  

10.

Viết từ tiếng anh cho phiên âm IPA sau:

/ˈpɜː.sən/

(a)  

11.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. work

b)

B. form

c)

C. stork  

d)

D. force

12.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. capable

b)

B. capital

c)

C. cabinet

d)

D. captain

13.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. determine  

b)

B. examine 

c)

C. Valentine

d)

D. heroine

14.

Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. malaria

b)

B. eradicate

c)

C. character

d)

D. spectacular

15.

Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại:

a)

A. merchant

b)

B. sergeant

c)

C. commercial  

d)

D. term