wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh lớp 11

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Hội, hiệp hội

(a)  

2.

lợi ích

(a)  

3.

Khối

(a)  

4.

Hiến chương

(a)  

5.

Sự hợp tác

(a)  

6.

Trội hơn, chiếm ưu thế

(a)  

7.

Nền kinh tế

(a)  

8.

Cơ bản chủ yếu

(a)  

9.

Sự can thiệp

(a)  

10.

Duy trì

(a)  

11.

Nguyên tắc

(a)  

12.

(thuộc) khu vực, vùng

(a)  

13.

Học bổng

(a)  

14.

Solidarity

(a)  

15.

Stability

(a)  

16.

Brochure

(a)  

17.

conference

(a)  

18.

Hiến pháp

(a)  

19.

Cuộc tranh luận

(a)  

20.

thon, dài

(a)  

21.

tài năng, năng lực, nhân tài

(a)  

22.

skill

(a)  

23.

văn bằng, học vị, chứng chỉ

(a)  

24.

theo đuổi

(a)  

25.

Nghề, nghề nghiệp

(a)  

26.

khả năng, tiềm lực

(a)  

27.

thạc sĩ

(a)  

28.

có tính bắt buộc

(a)  

29.

chuyên ngành, môn học chính của sinh viên

(a)  

30.

internship

(a)  

31.

viện, trường đại học

(a)  

32.

Khoa

(a)  

33.

ghi danh

(a)  

34.

đủ tư cách, thích hợp

(a)  

35.

học vị tiến sĩ

(a)  

36.

chủ nhiệm khoa

(a)  

37.

thấm, ngấm

(a)  

38.

ban

(a)  

39.

catastrophic

(a)  

40.

biến đổi khí hậu

(a)  

41.

thuộc về sinh thái

(a)  

42.

nạn đói

(a)  

43.

oil spill

(a)  

44.

lây nhiễm, lan truyền

(a)  

45.

drought

(a)  

46.

ecosystem

(a)  

47.

lượng khí thải C02

(a)  

48.

chỗ ăn ở

(a)  

49.

kỳ thi THPT

(a)  

50.

phân tích

(a)  

51.

cộng tác

(a)  

52.

mở rộng, nới rộng

(a)  

53.

rèn luyện, đào tạo

(a)  

54.

sinh viên đang học đại học

(a)  

55.

tuition

(a)