wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập Tìm hiểu về một số động vật trên cạn

Total questions: 25

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào dưới đây không có ở các động vật đới nóng?

a)

Di chuyển bằng cách quăng thân.

b)

Thường hoạt động vào ban ngày trong mùa hè.

c)

Có khả năng di chuyển rất xa.

d)

Chân cao, móng rộng và đệm thịt dày.

2.

Hiện tượng ngủ đông của động vật đới lạnh có ý nghĩ gì?

a)

Giúp cơ thể tiết kiệm năng lượng.

b)

Giúp cơ thể tổng hợp được nhiều nhiệt.

c)

Giúp lẩn tránh kẻ thù.

d)

Tránh mất nước cho cơ thể.

3.

Đặc điểm nào sau đây thường gặp ở động vật sống ở môi trường đới lạnh?

a)

Thường hoạt động vào ban đêm.

b)

Lông chuyển sang màu trắng vào mùa đông.

c)

Móng rộng, đệm thịt dày.

d)

Chân cao, dài.

4.

Tiêu chí nào dưới đây biểu thị sự đa dạng sinh học?

a)

Số lượng loài trong quần thể.

b)

Số lượng cá thể trong quần xã.

c)

Số lượng loài.

d)

Số lượng cá thể trong một loài.

5.

Môi trường nào dưới đây có mức độ đa dạng sinh học cao nhất?

a)

Môi trường nhiệt đới gió mùa.

b)

Môi trường đới lạnh.

c)

Môi trường đới nóng.

d)

Môi trường hoang mạc.

6.

Làm thế nào để bảo tồn đa dạng sinh học?

a)

Chống ô nhiễm, đảm bảo cân bằng sinh thái.

b)

Tạo khu bảo tồn thiên nhiên gây giống động vật quý.

c)

Mở nhiều dịch vụ du lịch sinh thái.

d)

Chống ô nhiễm, đảm bảo cân bằng sinh thái, tạo khu bảo tồn nhiên nhiên gây giống động vật quý.

7.

Hậu quả của suy giảm đa dạng sinh học là?

a)

Hạn hán

b)

Xói mòn

c)

Lũ lụt

d)

Sạt lở

8.

Nơi nào được ví như lá phổi xanh của trái đất?

a)

Ao hồ

b)

Sông

c)

Biển

d)

Rừng

9.

Con người không thể tồn tại được nếu như không có sự đa dạng sinh học, đúng hay sai?

(a)  

10.

Tại sao lạc đà có thể sống ở sa mạc?

a)

Chúng có lớp lông bờm để bảo vệ khỏi cái nóng ban ngày và cái lạnh ban đêm.

b)

Bàn chân có đệm móng giúp nó đi vững trên cát hoặc đường gồ ghề.

c)

Chúng biết cách giữ nước và tích mỡ trong cơ thể.

d)

Cả ba đáp án đều đúng.

11.

Đâu là tên các loài vật đào hang và sống trong lòng đất?

a)

kiến, ong, mèo, thỏ

b)

giun, thỏ, kiến, rắn

c)

chó, gấu, giun, báo

d)

lợn, rắn, chó, ong

12.

Đâu là tên của những loài vật sống ở vùng lạnh, có băng tuyết?

a)

hải cẩu, gấu trắng, lạc đà

b)

chim cánh cụt, gấu trắng, hải cẩu

c)

sói xám, báo, voi

d)

chim cánh cụt, lạc đà, gấu trắng

13.

Đâu là tên của các loại vật được nuôi để làm thực phẩm cho con người?

a)

bò, lợn, gà

b)

gấu, hổ, chim

c)

trâu, voi, hổ

d)

gà, lợn, gấu

14.

Đâu là tên của những loài vật vừa sống trên cạn vừa sống dưới nước?

a)

rắn, cá voi, cua, gấu

b)

ếch, vịt, rắn, cá sấu

c)

báo, cá sấu, vịt, chim

d)

cá heo, cá sấu, ếch, vịt

15.

Đâu là tên của những loài vật đang có nguy cơ bị tuyệt chủng?

a)

gấu Bắc Cực, cá voi xanh, báo

b)

gorilla, đười ươi, cá sấu Trung Quốc

c)

sao la, tê giác đen, gấu trúc khổng lồ

d)

Cả ba đáp án đều đúng.

16.

Đại diện của lớp Bò sát là gì

a)

ếch, thằn lằn, cá sấu, cóc

b)

Rùa, thằn lằn, cá sấu, cóc

c)

Rùa, thằn lằn, cá sấu, rắn

17.

Đặc điểm nhận biết về lớp chim là gì?

a)

Lông vũ bao phủ cơ thể

b)

Lông vũ bao phủ cơ thể, hô hấp bằng phổi, có cánh

c)

Lông vũ bao phủ cơ thể, hô hấp bằng mũi, có cánh

d)

Lông vũ bao phủ cơ thể, hô hấp bằng phổi, có cánh, có khả năng bay lượn

18.

Đại diện lớp thú là gì?

a)

thỏ, bò

b)

thỏ, bò, voi, lợn

c)

thỏ, bò, voi, lợn, cá heo

d)

thỏ, bò, voi, lợn, cá heo, cá voi

19.

Ở Kanguru, chi sau và đuôi phát triển có ý nghĩa gì?

a)

Đứng bằng hai chân sau để phát hiện kẻ thù từ xa.

b)

Động lực bơi, giúp kanguru có thể bơi trong nước.

c)

Giữ thăng bằng khi nhảy xa.

d)

Leo trèo.

20.

Vì sao dơi tránh né được các chướng ngại vật khi bay ban đêm?

a)

Vì mắt dơi rất tinh.

b)

Vì dơi có tai rất thính. Chúng xác định được các âm thanh do chạm phải các chướng ngại vật phía trước dội lại;

c)

Vì dơi có khứu giác phát triển. Có thể đánh hơi được chướng ngại vật hoặc mồi.

d)

Vì thị giác của dơi rất tốt giúp chúng nhìn được trong bóng tối.

21.

Cơ thể cá voi có những đặc điểm cấu tạo thích nghi với môi trường nước là:

a)

Thân hình thoi, chi trước và chi sau biến đổi thành vây bơi.

b)

Thân hình thoi, chi trước biến đổi thành vây bơi, chi sau tiêu biến, hô hấp qua mang.

c)

Thân hình thoi, chi trước biến đổi thành vây bơi, chi sau tiêu biến, hô hấp qua phổi.

d)

Thân hình thoi, chi trước và chi sau biến đổi thành vây bơi, hô hấp qua mang.

22.

Loài động vật ăn thịt nào sau đây đi săn mồi đơn độc?

a)

A. Chó sói

b)

B. Hổ

c)

C. Hươu

d)

D. Ngựa

23.

Hiện nay, lớp Thú có khoảng bao nhiêu loài?

a)

A. 1600.

b)

B. 2600.

c)

C. 3600.

d)

D. 4600.

24.

Hiện nay, loài chim nào có kích thước lớn nhất thế giới?

a)

Ngỗng Canada.

b)

Đà điểu châu Phi.

c)

Bồ nông châu Úc.

d)

Chim ưng Peregrine.

25.

Loài chim này có tên gọi là gì?

a)

Hồng yến

b)

Hồng hạc

c)

Hồng nhan

d)

Hồng gấm