Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 12 - Vocabulary
Total questions: 41
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Living room
a)
Phòng khách
b)
Có
c)
Ngôi nhà
d)
Vườn
2.
Kitchen
a)
Bếp
b)
Phòng khách
c)
Có
d)
Ngôi nhà
3.
Bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Bếp
c)
Phòng khách
d)
Có
4.
Bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Phòng tắm
c)
Bếp
d)
Phòng khách
5.
Dining room
a)
Phòng ăn
b)
Phòng ngủ
c)
Phòng tắm
d)
Bếp
6.
Garden
a)
Vườn
b)
Phòng ăn
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng tắm
7.
House
a)
Ngôi nhà
b)
Vườn
c)
Phòng ăn
d)
Phòng ngủ
8.
There is
a)
Có
b)
Ngôi nhà
c)
Vườn
d)
Phòng ăn
9.
Living room
a)
Phòng khách
b)
Có
c)
Ngôi nhà
d)
Vườn
10.
Kitchen
a)
Bếp
b)
Phòng khách
c)
Có
d)
Ngôi nhà
11.
Bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Bếp
c)
Phòng khách
d)
Có
12.
Bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Phòng tắm
c)
Bếp
d)
Phòng khách
13.
Dining room
a)
Phòng ăn
b)
Phòng ngủ
c)
Phòng tắm
d)
Bếp
14.
Garden
a)
Vườn
b)
Phòng ăn
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng tắm
15.
House
a)
Ngôi nhà
b)
Vườn
c)
Phòng ăn
d)
Phòng ngủ
16.
There is
a)
Có
b)
Ngôi nhà
c)
Vườn
d)
Phòng ăn
17.
Living room
a)
Phòng khách
b)
Có
c)
Ngôi nhà
d)
Vườn
18.
Kitchen
a)
Bếp
b)
Phòng khách
c)
Có
d)
Ngôi nhà
19.
Bathroom
a)
Phòng tắm
b)
Bếp
c)
Phòng khách
d)
Có
20.
Bedroom
a)
Phòng ngủ
b)
Phòng tắm
c)
Bếp
d)
Phòng khách
21.
Dining room
a)
Phòng ăn
b)
Phòng ngủ
c)
Phòng tắm
d)
Bếp
22.
Garden
a)
Vườn
b)
Phòng ăn
c)
Phòng ngủ
d)
Phòng tắm
23.
House
a)
Ngôi nhà
b)
Vườn
c)
Phòng ăn
d)
Phòng ngủ
24.
There is
a)
Có
b)
Ngôi nhà
c)
Vườn
d)
Phòng ăn
25.
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
phòng khách
(a)
26.
/ˈkɪtʃɪn/
nhà bếp
(a)
27.
/ˈbɑːθruːm/
phòng tắm
(a)
28.
/ˈbedruːm/
phòng ngủ
(a)
29.
/ˈdaɪnɪŋ ruːm/
phòng ăn
(a)
30.
/ˈɡɑːdn/
vườn
(a)
31.
/pɒnd/
ao
(a)
32.
/jɑːd/
sân
(a)
33.
/triː/
cây
(a)
34.
/ɡeɪt/
cửa
(a)
35.
/fens/
hàng rào gỗ
(a)
36.
/hedʒ/
hàng rào cây cối
(a)
37.
/ˈəʊvə(r) ðeə(r)/
ở phía đó, ở đằng kia
(a)
38.
/ɪn/
bên trong
(a)
39.
/ɪn frʌnt əv/
đối diện
(a)
40.
/bɪˈhaɪnd/
đằng sau
(a)
41.
/əˈraʊnd/
xung quanh
(a)
Reset
