wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập u12

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

take care of

a)

chăm sóc

b)

chu đáo

c)

đau họng

d)

mất ngủ

2.

surf the internet

a)

đi ngủ

b)

lướt mạng

c)

đánh răng

d)

đi ngủ

3.

bicycle= bike

a)

xe máy

b)

tàu

c)

xe đạp

d)

đi chơi

4.

invite

a)

đi mua sắm

b)

tham quan

c)

đi chơi

d)

mời

5.

food and drink

a)

đồ uồn

b)

đồ ăn

c)

đồ ăn và thức uống

d)

đồ uống và thức ăn

6.

in

a)

bên trong

b)

bên dưới

c)

bên trên

d)

bởi

7.

on

a)

bên trên

b)

bên trong

c)

tại

d)

bởi

8.

at

a)

bên trên

b)

bên dưới

c)

bên trong

d)

tại

9.

 cartoon

a)

truyện tranh

b)

truyền thuyết

c)

hoạt hình

d)

đồ vật

10.

hide-and-seek

a)

chơi trốn tìm

b)

đuổi bắt

c)

chơi rồng rắn lên mây

d)

chơi cá sấu lên bờ

11.

story book

a)

truyền thuyết

b)

truyện tranh

c)

truyện

d)

trốn tìm

12.

knife

a)

cái bát

b)

con dao

c)

cái kéo

d)

cái thìa

13.

cut

a)

bị thương

b)

bắp cải

c)

đuổi

d)

cắt

14.

cabbage

a)

súp lơ

b)

con dao

c)

cải bắp

d)

rau củ

15.

stove

a)

lửa

b)

con dao

c)

bếp điện

d)

bếp lò

16.

touch

a)

đi du lịch

b)

gọi điện

c)

bếp điện

d)

chạm vào

17.

match

a)

đốt

b)

1 que diêm

c)

nhiều que diêm

d)

củi

18.

run down

a)

đi ngủ

b)

ngồi xuống

c)

chạy xuống

d)

chạy lên

19.

stair

a)

que diêm

b)

cầu thang

c)

chạy lên

d)

leo trèo

20.

climb the tree

a)

đi lên

b)

trèo cây

c)

trèo đèo

d)

chạy cầu thang

21.

loudly

a)

ồn ào

b)

ầm ĩ

c)

yên lặng

d)

nói khẽ

22.

fall off

a)

làm đúng

b)

ngã xuống

c)

ngồi yên

d)

làm sai

23.

sharp

a)

nguy hiểm

b)

an toàn

c)

cùn

d)

sắc nhọn

24.

dangerous

a)

chăm sóc

b)

yên tâm

c)

an toàn

d)

nguy hiểm

25.

scissors

a)

con dao

b)

đôi đũa

c)

cái kéo

d)

cái thìa

26.

accident

a)

bí hiểm

b)

an toàn

c)

tai nạn

d)

nguy hiểm

27.

prevent

a)

yên tĩnh

b)

an toàn

c)

nguy hiểm

d)

ngăn chặn

28.

safe

a)

thông thường

b)

an toàn

c)

nguy hiểm

d)

ngăn chặn

29.

young children

a)

đi ra

b)

nguy hiểm

c)

trẻ nhỏ

d)

người lớn

30.

sport

a)

sức khoẻ

b)

thể thao

c)

môn học

d)

học tập

31.

break

a)

ngã

b)

làm gãy, làm vỡ

c)

hàn lại

d)

cứng

32.

heavy

a)

nhỏ

b)

nặng

c)

nhẹ

d)

to

33.

strong

a)

cao

b)

thấp

c)

yếu

d)

khoẻ

34.

regularly

a)

mang vác

b)

đều đặn

c)

đôi đũa

d)

không đều đặn

35.

a lot of= lots of

a)

tuỳ chọn

b)

ít

c)

nhiều

d)

nghỉ ngơi

36.

spoon

a)

cái dĩa

b)

đôi đũa

c)

con dao

d)

cái thìa

37.

kitchen

a)

phòng chơi

b)

nhà bếp

c)

phòng khách

d)

phòng ngủ

38.

father

a)

em gái

b)

chị gái

c)

bố

d)

mẹ

39.

mother

a)

mẹ

b)

bố

c)

anh

d)

chị

40.

sister

a)

em gái

b)

bố

c)

chị gái

d)

anh

41.

brother

a)

em trai

b)

mẹ

c)

bố

d)

anh trai