Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTEST 34 (1/2 B5S2)
Total questions: 32
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
floor =
(a)
2.
buy =
(a)
3.
á quân
(a)
4.
giải vô địch
(a)
5.
người canh giữ công viên
(a)
6.
kim loại
(a)
7.
huy chương
(a)
8.
sự xem trước, sự duyệt trước
(a)
9.
đơn giản, tối giản (a)
(a)
10.
review = revise =
(a)
11.
flora ><
(a)
12.
nhân đây, tiện thể
(a)
13.
thương mại (n)
(a)
14.
ancient =
(a)
15.
sample (n)
(a)
16.
kĩ thuật
(a)
17.
nhân viên kĩ thuật
(a)
18.
practical =
(a)
19.
hết hàng
(a)
20.
sự minh hoạ
(a)
21.
fence =
(a)
22.
phiền lòng làm gì (v)
(a)
23.
cầu trượt
(a)
24.
bẩn (a)
(a)
25.
sự cài đặt (n)
(a)
26.
chữ thập
(a)
27.
valueless =
(a)
28.
sidewalk =
(a)
29.
mộ (n)
(a)
30.
chôn (v)
(a)
31.
chất gây ô nhiễm
(a)
32.
màn biểu diễn
(a)
Reset
