NEW
Font size
WorksheetsCụm từ phổ biến
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Currently Available
hiện đang có sẵn
trước thời hạn
trực tiếp (ba mặt một lời)
nhiều/ đa dạng
Ahead of schedule
hiện đang có sẵn
trước thời hạn
trực tiếp (ba mặt một lời)
nhiều/ đa dạng
In person
hiện đang có sẵn
trước thời hạn
trực tiếp (ba mặt một lời)
nhiều/ đa dạng
A Variety of
hiện đang có sẵn
trước thời hạn
trực tiếp (ba mặt một lời)
nhiều/ đa dạng
At Least
ít nhất
ứng cử viên triển vọng
vào cuối năm
tiến hành khảo sát
Promising candidate
ít nhất
ứng cử viên triển vọng
vào cuối năm
tiến hành khảo sát
Later this year (#earlier this year)
ít nhất
ứng cử viên triển vọng
vào cuối năm
tiến hành khảo sát
Conduct a survey
ít nhất
ứng cử viên triển vọng
vào cuối năm
tiến hành khảo sát
In advance
Trước
cho tới nay
để biết thêm thông tin
chi phí kinh doanh
So far
Trước
cho tới nay
để biết thêm thông tin
chi phí kinh doanh
For further information
Trước
cho tới nay
để biết thêm thông tin
chi phí kinh doanh
Business expenses
Trước
cho tới nay
để biết thêm thông tin
chi phí kinh doanh
Have a good reputation for
Có danh tiếng tốt về
đưa ra một tuyên bố
hư hỏng, ngưng hoạt động
truy cập dữ liệu
Issue a statement
Có danh tiếng tốt về
đưa ra một tuyên bố
hư hỏng, ngưng hoạt động
truy cập dữ liệu
out of service (work/ stock)
Có danh tiếng tốt về
đưa ra một tuyên bố
hư hỏng, ngưng hoạt động
truy cập dữ liệu
Access to the data
Có danh tiếng tốt về
đưa ra một tuyên bố
hư hỏng, ngưng hoạt động
truy cập dữ liệu
In a timely manner
Đúng lúc, kịp thời
diễn giả chính
sửa lại
đóng vai trò là
keynote speaker
Đúng lúc, kịp thời
diễn giả chính
sửa lại
đóng vai trò là
make a revision
Đúng lúc, kịp thời
diễn giả chính
sửa lại
đóng vai trò là
play a role in
Đúng lúc, kịp thời
diễn giả chính
sửa lại
đóng vai trò là
raw materials
nguyên liệu thô
thư giới thiệu
chịu áp lực
hiệu suất trong công việc
recommendation letter
nguyên liệu thô
thư giới thiệu
chịu áp lực
hiệu suất trong công việc
under pressure
nguyên liệu thô
thư giới thiệu
chịu áp lực
hiệu suất trong công việc
job performance
nguyên liệu thô
thư giới thiệu
chịu áp lực
hiệu suất trong công việc
seating capacity
sức chứa chỗ ngồi
doanh thu bán hàng
cán bộ hải quan
lợi ích thành viên
sales revenue
sức chứa chỗ ngồi
doanh thu bán hàng
cán bộ hải quan
lợi ích thành viên
customs official
sức chứa chỗ ngồi
doanh thu bán hàng
cán bộ hải quan
lợi ích thành viên
membership benefits
sức chứa chỗ ngồi
doanh thu bán hàng
cán bộ hải quan
lợi ích thành viên
