wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm địa

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Ranh giới tự nhiên giữa hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ LBNga là

a)

dãy núi Uran

b)

sông Ôbi

c)

sông Ênitxay

d)

sông Vonga

2.

Về mặt tự nhiên ranh giới phân chia địa hình lãnh thổ nước Nga thành 2 phần Đông và Tây là

a)

sông Lê na

b)

dãy núi Uran

c)

sông Ênitxây

d)

sông Ôbi

3.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần lãnh thổ phía Tây của LBNga

a)

Đồng bằng và vùng trũng

b)

Núi và cao nguyên

c)

Đồi núi thấp và vùng trũng

d)

Đồng bằng và đồi núi thấp

4.

Có địa hình tương đối cao, xen lẫn các đồi thấp, đất màu mỡ là đặc điểm của

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Cao nguyên trung Xi-bia

d)

Núi Uran

5.

Phần lớn địa hình phần lãnh thổ phía Đông của LBNga là

a)

núi và cao nguyên

b)

đồng bằng và vùng trũng

c)

đồi núi thấp và vùng trũng

d)

đồng bằng vs đồi núi thấp

6.

Đại bộ phận (>80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đau khí hậu

a)

Hàn đới

b)

Ôn đới

c)

Nhiệt đới

d)

Cận nhiệt đới

7.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của LBNga hiện nay là

a)

âm

b)

cao

c)

thấp

d)

trung bình

8.

Người dân Nga có trình độ học vấn

a)

khá cao

b)

cao

c)

thấp

d)

rất cao

9.

Phần lãnh thổ phía đông LBNga không thuận lợi cho phát triển

a)

rừng

b)

khai thác khoáng sản

c)

thủy điện

d)

nông nghiệp

10.

Vùng có điều kiện thuận lợi nhất để phát triển nông nghiệp của LBNga là

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Vùng Xi-bia

d)

Vùng ven Thái Bình Dương

11.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất LBNga là một đất nước rộng lớn

a)

nằm ở cả 2 lục địa Á-Âu

b)

đất nước trải dài trên 11 múi giờ

c)

giáp với Bắc Băng Dương và nhiều nước Châu Âu

d)

có nhiều khí hậu khác nhau

12.

Đặc điểm nào không đúng với phần phía Đông của LBNga

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao

13.

Biển Ban-tích, biển Đen và biển Ca-xpi

a)

đông và đông nam

b)

bắc và đông bắc

c)

tây và tây nam

d)

nam và đông nam

14.

Chiều dài của đường xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

của các sông lớn ở LBNga

b)

biên giới đất liền của LBNga với các nước châu Âu

c)

đường bờ biển của LBNga

d)

đường biên giới của LBNga

15.

Sự phân bố dân cư LBNga không đều, thể hiện ở ý nào sau đây?

a)

miền nam cư trú đông hơn miền bắc

b)

phần châu Âu đông đảo, phần châu Á thưa thớt

c)

cả 3 ý đều đúng

d)

dân cư sống ở thành thị nhiều hơn nông thôn

16.

Nguyên nhân nào sau đây ảnh hưởng tới sự phân bố dân cư LBNga phần châu Âu và ở phần châu Á?

a)

A. điều kiện khí hậu

b)

B. tài nguyên của mỗi vùng

c)

C. lịch sử định cư của dân tộc Nga

d)

D. câu A,C đúng

17.

Sau khi tách khỏi LB Xô Viết, Nga tuyên bố độc lập vào thời điểm nào?

a)

24/08/1991

b)

24/08/1995

c)

24/08/1990

d)

24/08/1985

18.

Nhận định nào sau đây về điều kiện tự nhiên của LBNga là chính xác?

a)

Quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích, có vị trí rất thuận lợi

b)

Quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích nhưng đất sản xuất thiếu và thời tiết không phù hợp

c)

Quốc gia lớn về diện tích, đất đai màu mỡ, khí hậu thuận lợi

d)

Quốc gia lớn về diện tích,giao thông đường biển rất thuận lợi

19.

Sông Vôn-ga trở thành trục đường thủy quan trọng trong việc phát triển kinh tế là nhờ yếu tố nào?

a)

bắt nguồn từ lãnh thổ Nga ở châu Á đổ về phần lãnh thổ Nga châu Âu

b)

không gây ra tình trạng lụt lội hàng năm

c)

được nối liền với 5 biển qua hệ thống kênh đào

d)

tất cả đều đúng

20.

Ý nào sau đây không đúng với Liên Bang Nga sau khi Liên Xô tan rã (cuối năm 1991 trở đi)?

a)

tốc độ tăng trưởng GDP âm

b)

sản lượng các ngành kinh tế giảm

c)

đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn

d)

tình hình chính trị, xã hội ổn định

21.

Trước năm 1991 đối với Liên Xô Nga được xem là?

a)

Một thành viên

b)

Một đồng minh

c)

Một trụ cột chính

d)

Một đối tác quan trọng

22.

Đâu là nội dung quan trọng của chiến lược kinh tế mới ở Nga?

a)

Tăng cường quan hệ với các nước trong SNG

b)

Tập trung phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

Ổn định giá đồng Rúp

d)

Phát triển kinh tế theo bề rộng

23.

Biểu hiện cho thấy kinh tế Nga đã vượt qua khủng hoảng là?

a)

Đời sống của nhân dân được cải thiện

b)

Vị thế của nga ngày càng được nâng cao trên thị trường quốc tế

c)

Nga được kết nạp vào nhóm G8

d)

GDP/người ở mức cao

24.

Chiến lược kinh tế mới đang đưa nền kinh tế nước Nga trở lại vị trí cường quốc được thực hiện từ?

a)

Năm 2000

b)

Năm 2001

c)

Năm 2002

d)

Năm 2003

25.

Nhận định KHÔNG ĐÚNG về thành tựu của nền kinh tế Nga sau năm 2000 là?

a)

Sản lượng các ngành kinh tế tăng tăng trưởng kinh tế cao

b)

Dự trữ ngoại tệ đứng thứ 3 trên thế giới năm 2005

c)

Đã thanh toán xong các khoản nợ nước ngoài từ thời Xô Viết

d)

Đời sống nhân dân từng bước được cải thiện

26.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với ngành công nghiệp Liên Bang Nga?

a)

Là ngành xương sống của nền kinh tế

b)

Rất nhiều ngành chiếm giữ vị trí cao trên thế giới

c)

Công nghiệp nặng chiếm tỷ lệ cao trong công nghiệp

d)

Cơ cấu đa dạng có ngành công nghiệp truyền thống và hiện đại

27.

Ngành kinh tế mũi nhọn mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho Liên bang Nga hàng năm là?

a)

Ngành công nghiệp khai thác vàng và kim cương

b)

Ngành công nghiệp khai thác dầu khí

c)

Ngành công nghiệp khai thác và chế biến gỗ giấy

d)

Ngành công nghiệp chế tạo máy bay và đóng tàu

28.

Các ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là?

a)

Hóa chất, điện tử - viễn thông, đóng tàu biển

b)

Sản xuất thiết bị tàu biển, hàng không, điện tử - tin học, hóa chất

c)

Điện tử - tin học, hàng không, vũ trụ, nguyên tử

d)

Sản xuất ô tô, nguyên tử, hàng không

29.

Từ lâu Liên bang Nga được coi là cường quốc về?

a)

Công nghiệp luyện kim của thế giới

b)

Công nghiệp vũ trụ, nguyên tử của thế giới

c)

Công nghiệp chế tạo máy của thế giới

d)

Công nghiệp dệt của thế giới

30.

Ngành công nghiệp được coi là thế mạnh của Liên bang Nga ?

a)

Công nghiệp luyện kim

b)

Công nghiệp chế tạo máy

c)

Công nghiệp quân sự

d)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

31.

Các trung tâm công nghiệp của Liên bang Nga phần lớn tập trung ở?

a)

Đồng bằng Đông Âu, vùng Cápca và dọc đường giao thông quan trọng

b)

Đồng bằng Đông Âu, Tây

Xi-bia, Uran và dọc các đường giao thông quan trọng

c)

Ven Thái Bình Dương, Đồng bằng Đông Âu, Uran, dọc đường giao thông

d)

Phía Đông đất nước nhất là ven Thái Bình Dương và dọc các đường giao thông quan trọng

32.

Ngành xương sống của nền kinh tế Nga là?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai thác dầu khí

33.

Vùng tập trung nhiều dầu mỏ nhất của Nga là?

a)

Đông Xi-bia

b)

Tây Xi-bia

c)

Uran

d)

Biển Ca-xpi

34.

Ngành chăn nuôi của Nga phát triển mạnh ở ?

a)

Vùng đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Phía nam của 2 đồng bằng Đông Âu và Tây Xi-bia

d)

Trên các cao nguyên Trung Xi-bia

35.

Nông sản xuất khẩu chủ yếu của Liên Bang Nga hiện nay là?

a)

Lương thực

b)

Củ cải đường, hạt lanh, hạt hướng dương

c)

Sản phẩm chăn nuôi

d)

Sản phẩm cây ăn quả, rau

36.

Điểm nào sau đây KHÔNG ĐÚNG với kinh tế Nga?

a)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng

b)

Các ngành dịch vụ đang phát triển mạnh

c)

Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn

37.

Ý nào sau đây không đúng với nông nghiệp của Liên bang Nga?

a)

Quỹ đất nông nghiệp lớn với 200 triệu ha

b)

Sản lượng lương thực đạt 78,2 triệu tấn năm 2000

c)

Cây lương thực trồng chủ yếu ở đồng bằng Tây Xi-bia

d)

Sản lượng một số cây công nghiệp, cây ăn quả, chăn nuôi, đánh bắt cá nhìn chung tăng

38.

Hệ thống giao thông đóng vai trò quan trọng để phát triển vùng Đông Xi-bia giàu có là?

a)

Đường ô tô xe, điện ngầm

b)

Đường sắt xuyên Xibia và đường sắt BAM

c)

Đường thủy nội địa

d)

Đường hàng không

39.

Thủ đô Mátxcơva nổi tiếng trên thế giới về hệ thống giao thông?

a)

Đường sắt

b)

Đường ô tô

c)

Đường xe điện nhầm

d)

Đường hàng không

40.

Hai trung tâm Dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là?

a)

Nô-vô-xi-biếc, Ma-đa-gan

b)

Man-hi-tơ-gooc, Nô-vô-xi-biếc

c)

Xanh Pê-tec-bua, Mat-xcơ-va

d)

Mat-xcơ-va, Nô-vô-xi-biếc

41.

Đóng vai trò quan trọng nhất để phát triển kinh tế vùng Đông Xi-bia của Nước Nga thuộc loại hình vận tải?

a)

Đường ô tô

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

42.

Nhận xét KHÔNG CHÍNH XÁC về dịch vụ của Liên bang Nga?

a)

Liên bang Nga có hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông tương đối phát triển ở các loại hình

b)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng trong nền kinh tế Liên Bang Nga

c)

Liên bang Nga có ít tiềm năng du lịch nhưng nguồn thu lại cao

d)

Mátxcơva và Xanh Petecbua là hai trung tâm Dịch vụ lớn nhất nước Nga

43.

Nhận xét KHÔNG ĐÚNG về ngành ngoại thương của Liên bang Nga

a)

Những năm gần đây tổng kim ngạch Ngoại Thương liên tục tăng

b)

Liên Bang Nga hiện đã là nước xuất siêu

c)

Năm 2005 giá trị xuất siêu của Liên bang Nga đạt 120 tỉ USD

d)

Trong cơ cấu hàng xuất khẩu nguyên liệu và năng lượng chiếm 50% tỷ trọng hàng xuất khẩu

44.

Thành phố Vla-đi-vô-xtốc nằm trong vùng ?

a)

Tây Bắc

b)

Uran

c)

Viễn Đông

d)

Trung tâm đất đen

45.

Trong bốn vùng kinh tế quan trọng của Liên bang Nga vùng kinh tế lâu đời và phát triển nhất là?

a)

Vùng trung ương

b)

Vùng trung tâm đất đen

c)

Vùng Uran

d)

Vùng Viễn Đông

46.

Vùng kinh tế quan trọng sẽ phát triển để nền kinh tế Liên bang Nga hội nhập vào khu vực châu Á Thái Bình Dương là?

a)

Vùng trung ương

b)

Vùng trung tâm đất đen

c)

Vùng Viễn Đông

d)

Vùng Uran

47.

Nhật Bản là quốc gia quần đảo nằm ở?

a)

Đông Á

b)

Bắc Á

c)

Nam Á

d)

T

48.

Chiếm 61% tổng diện tích nước Nhật đó là diện tích của đảo?

a)

Hokkaido

b)

Honshu

c)

Shikoku

d)

Kyushu

49.

Bốn đảo lớn ở Nhật Bản xếp theo thứ tự từ bắc xuống Nam?

a)

Hokkaido, Honshu, Shikoku, Kyushu

b)

Hokkaido, Honshu, kyushu, Shikoku

c)

Honshu, Hokkaido, Shikoku, Kyushu

d)

Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku

50.

Bốn đảo lớn ở Nhật Bản xếp theo thứ tự từ lớn đến nhỏ về diện tích là?

a)

Hokkaido, Honshu, Shikoku, Kyushu

b)

Hokkaido, Honshu, Kyushu, Shikoku

c)

Honshu, Hokkaido, Shikoku, Kyushu

d)

Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku

51.

Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu?

a)

Gió mùa, mưa nhiều

b)

Gió mùa, ít mưa

c)

Gió tây ôn đới, mưa nhiều

d)

Gió tây ôn đới, ít mưa

52.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn là do?

a)

Là quốc gia bán đảo có đường bờ biển dài

b)

Vùng biển có nhiều dòng biển nóng

c)

Nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

d)

Vùng biển có nhiều dòng biển lạnh

53.

Nhật Bản là quốc gia?

a)

Giàu khoáng sản nhiều núi lửa và động đất

b)

Giàu khoáng sản ít núi lửa và động đất

c)

Nghèo khoáng sản nhiều núi lửa và động đất

d)

Nghèo khoáng sản ít núi lửa và động đất

54.

Nhật Bản là nước có tốc độ gia tăng dân số hàng năm

a)

Thấp và đang tăng dần

b)

Thấp và đang giảm dần

c)

Cao và đang tăng dần

d)

Cao và đang giảm dần

55.

Trong thời gian từ 1950 đến 1973 nền kinh tế Nhật Bản phát triển với tốc độ cao nhất vào giai đoạn

a)

1950 - 1954

b)

1955 - 1959

c)

1960 - 1964

d)

1965 - 1973

56.

Năm 2005 Nhật Bản là quốc gia đứng thứ mấy thế giới về kinh tế tài chính?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

57.

Có khí hậu ôn đới gió mùa Đông kéo dài lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu phía nào của Nhật Bản?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía đông

d)

Phía tây

58.

Nhật Bản trở thành một cường quốc kinh tế thế giới vào khoảng thời gian nào của thế kỉ XX?

a)

Giữa thập niên 50

b)

Giữa thập niên 60

c)

Giữa thập niên 70

d)

Giữa thập niên 80

59.

Nhật Bản là nước đứng đầu thế giới về các sản phẩm công nghiệp

a)

Sản xuất vi mạch và chất bán dẫn

b)

Đóng tàu và sản xuất ô tô

c)

Sản xuất robot và xe máy

d)

Vật liệu truyền thông

60.

Các ngành chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu công nghiệp của Nhật Bản hiện nay là

a)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng và công trình công cộng, dệt

b)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt

c)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất

d)

Công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu

61.

Nhật Bản tập trung vào các ngành công nghiệp đòi hỏi kĩ thuật cao là do

a)

Có nguồn lao động dồi dào

b)

Hạn chế sử dụng nhiều nguyên liệu lợi nhuận cao

c)

Không có khả năng nhập khẩu các sản phẩm chất lượng cao

d)

Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

62.

Công nghiệp của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở phía nam đảo Honshu ven Thái Bình Dương vì

a)

Ở đây có khí hậu lạnh dễ bảo quản sản phẩm

b)

Tiện cho việc nhập nguyên liệu và trao đổi sản phẩm với các nước

c)

Tập trung nguồn khoáng sản dồi dào

d)

Thuận lợi cho việc trao đổi sản phẩm với các nước châu Á đất liền

63.

Các sản phẩm nổi bật về ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản là

a)

Tàu biển ô tô xe gắn máy

b)

Tao biển ô tô máy nông nghiệp

c)

Ô tô xe gắn máy đầu máy xe lửa

d)

Xe gắn máy đầu máy xe lửa máy nông nghiệp

64.

Sản phẩm công nghiệp của NB chiếm 60% sản lượng công nghiệp thế giới

a)

Sản phẩm tin học

b)

Robot

c)

Vi mạch và chất bán dẫn

d)

Vật liệu truyền thông

65.

Ngành giao thông vận tải biển của Nhật Bản có vị trí đặc biệt quan trọng và hiện đứng

a)

Thứ nhất thế giới

b)

Thứ nhì thế giới

c)

Thứ ba thế giới

d)

Thứ t thế giới

66.

Các hải cảng lớn ở Nhật Bản

a)

Côbê, I-ô-cô-ha-ma, Tôkiô, Ha-chi-nô-hê

b)

Côbê, I-ô-cô-ha-ma, Tôkiô, Na-ga-xa-ki

c)

Côbê, I-ô-cô-ha-ma, Tôkiô,

Ô-xa-ca

d)

Côbê, I-ô-cô-ha-ma, Tôkiô, Cô-chi

67.

Tại sao lúa gạo là cây trồng chính của Nhật Bản

a)

Có khí hậu cận nhiệt đới

b)

Có khí hậu ôn đới

c)

Có nhiều Đồng bằng lớn

d)

Có nguồn nước dồi dào

68.

Ngành nông nghiệp có vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản vì

a)

Nền nông nghiệp phát triển theo hướng thâm canh

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít

c)

Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP thấp

d)

Năng suất trong ngành nông nghiệp không Cao

69.

Sản lượng gạo của Nhật Bản giảm nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu trong nước là do

a)

Sự thay đổi trong cơ cấu bữa ăn

b)

Dân số ngày càng tăng

c)

Tăng mức tiêu thụ thịt sữa

d)

Nhập khẩu lương thực

70.

Vùng kinh tế đảo Hokkaido không có đặc điểm nổi bật nào

a)

Mật độ dân cư thưa thớt

b)

Trồng nhiều cây công nghiệp và rau quả

c)

Rừng bao phủ phần lớn diện tích

d)

Phát triển mạnh công nghiệp khai thác

71.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia

a)

Liên bang Nga, Canada, Ấn Độ

b)

Liên Ban Nga, Canada, Hoa Kỳ

c)

Liên bang Nga, Canada, Braxin

d)

Liên bang Nga Canada Australia

72.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Myanmar

73.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

Núi cao và hoang mạc

b)

Núi thấp và đồng bằng

c)

Đồng bằng vàng hoang mạc

d)

Núi thấp và hoang mạc

74.

Phía Bắc Trung Quốc giáp với

a)

Mông Cổ, Triều Tiên, Nhật Bản

b)

Nga, Mông Cổ, Ca-dắc-xtan

c)

Mông cổ, Ca-dắc-xtan, Hàn Quốc

d)

Nga, Triều Tiên, Mông Cổ

75.

Lãnh thổ Trung Quốc trải dài từ

a)

Ôn đới đến cận nhiệt

b)

Ôn đới đến nhiệt đới

c)

Cận nhiệt đến nhiệt đới

d)

Cận cực đến nhiệt đấ

76.

Ranh giới phân chia hai miền tự nhiên của Trung Quốc là kinh tuyến

a)

73⁰

b)

100⁰

c)

105⁰

d)

135⁰

77.

Đồng bằng nào của Trung Quốc nằm ở hạ lưu sông Trường Giang

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

78.

Đồng bằng chịu lụt lội nhiều nhất ở miền Đông Trung Quốc

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

79.

Thành phố Bắc Kinh Trung Quốc có kiểu khí hậu

a)

Ôn đới gió mùa

b)

Cận nhiệt gió mùa

c)

Ôn đới lục địa

d)

Cận nhiệt lục địa

80.

Một đặc điểm lớn của địa hình Trung Quốc là

a)

Thấp dần từ Bắc xuống Nam

b)

Thấp dần từ Tây sang Đông

c)

Cao dần từ Bắc xuống Nam

d)

Cao dần từ Tây sang Đông

81.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế xã hội là

a)

Thu nhập bình quân theo đầu người tăng nhanh

b)

Không còn tình trạng đói nghèo

c)

Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn

d)

Trở thành nước có GDP/ người vào loại cao nhất thế giới

82.

Trung Quốc tiến hành hiện đại hóa cải cách mở cửa từ năm

a)

1978

b)

1987

c)

1988

d)

1989

83.

Trung Quốc đứng hàng đầu thế giới về các sản phẩm nông nghiệp nào

a)

Lương thực củ cải đường thủy sản

b)

Lúa gạo cao su thịt lợn

c)

Lương thực bông thịt lợn

d)

Lúa mì khoai tây thịt bò

84.

Các loại nông sản chính của đồng bằng Đông Bắc Hoa Bắc là

a)

Lúa mì, Ngô, củ cải đường

b)

Lúa gạo, mía, bông

c)

Lúa mì, lúa gạo, ngô

d)

Lúa gạo, hướng dương, chè

85.

Các loại nông sản chính của đồng bằng Hoa Trung Hoa Nam

a)

Lúa mì, khoai tây, củ cải đường

b)

Lúa gạo, mía, chè bông

c)

Lúa mì, lúa gạo, khoai tây

d)

Lúa gạo, ngô, hướng dương

86.

Cơ cấu cây trồng của Trung Quốc đang có sự thay đổi theo hướng

a)

Giảm tỷ lệ diện tích cây công nghiệp tăng tỷ lệ diện tích cây lương thực và cây ăn quả

b)

Giảm tỷ lệ diện tích cây ăn quả và cây lương thực tăng tỷ lệ diện tích cây công nghiệp

c)

Giảm tỷ lệ diện tích cây lương thực tăng tỉ lệ diện tích cây công nghiệp và cây ăn quả

d)

Giảm tỷ lệ diện tích cây ăn quả tăng tỷ lệ diện tích cây lương thực và cây công nghiệp